Khi nào người quản lý nên ủy quyền?
- Khi công việc không nhất thiết phải do người quản lý trực tiếp thực hiện
- Khi kết quả mong đợi có thể được mô tả rõ ràng
- Khi trong nhóm có người đủ năng lực hoặc có thể phát triển qua nhiệm vụ
- Khi giá trị thời gian của người quản lý nằm ở nhiệm vụ khác
- Khi nhiệm vụ lặp lại hoặc có thể chuẩn hóa
- Khi rủi ro của sai sót có thể kiểm soát
- Khi công việc cần góc nhìn và năng lực mà người khác có lợi thế hơn
- Khi nhiệm vụ tạo cơ hội nâng cao trách nhiệm và sự chủ động
- Khi tốc độ hiện tại đang bị giới hạn bởi chính người quản lý
- Khi nào người quản lý không nên ủy quyền?
- Phân biệt ủy quyền với đẩy việc
- Mô hình kiểm tra trước khi quyết định ủy quyền
- Cách chọn mức độ ủy quyền phù hợp
Người quản lý nên ủy quyền khi nhiệm vụ không bắt buộc phải do chính mình thực hiện, có thể mô tả kết quả mong đợi, có người đủ khả năng tiếp nhận và sai sót tiềm ẩn vẫn có thể kiểm soát. Ngược lại, không nên giao việc chỉ vì đang quá tải hoặc muốn loại bỏ một nhiệm vụ khó chịu.
Khi công việc không nhất thiết phải do người quản lý trực tiếp thực hiện
Dấu hiệu đầu tiên cho thấy một nhiệm vụ nên được ủy quyền là kết quả của nó không phụ thuộc vào chức danh, thẩm quyền đặc biệt hoặc sự hiện diện trực tiếp của người quản lý.
Một công việc có thể quan trọng nhưng vẫn không cần người quản lý tự làm. Điều cần đánh giá không phải là “việc này có quan trọng không”, mà là “việc này có yêu cầu chính người quản lý thực hiện không”.
Các nhiệm vụ thường có khả năng ủy quyền gồm:
· Tổng hợp dữ liệu định kỳ
· Chuẩn bị báo cáo theo mẫu
· Điều phối một cuộc họp nội bộ
· Theo dõi tiến độ một hạng mục
· Nghiên cứu thông tin phục vụ quyết định
· Xử lý vấn đề vận hành đã có nguyên tắc rõ ràng
· Đại diện nhóm trong một hoạt động có phạm vi xác định
Ngược lại, người quản lý nên trực tiếp xử lý những nhiệm vụ gắn với trách nhiệm lãnh đạo không thể chuyển giao, chẳng hạn như quyết định chiến lược, đánh giá hiệu suất, xử lý vi phạm nghiêm trọng hoặc đưa ra cam kết vượt ngoài thẩm quyền của nhân viên.
Câu hỏi kiểm tra hữu ích là:
Nếu một người khác có đủ thông tin, quyền hạn và nguồn lực, họ có thể tạo ra kết quả đạt yêu cầu hay không?
Nếu câu trả lời là có, nhiệm vụ đó có thể được xem xét để ủy quyền.

Khi kết quả mong đợi có thể được mô tả rõ ràng
Ủy quyền hiệu quả cần bắt đầu từ kết quả, không phải từ một mệnh lệnh chung chung.
Một nhiệm vụ phù hợp để giao khi người quản lý có thể xác định được:
· Kết quả cuối cùng cần đạt
· Tiêu chí đánh giá chất lượng
· Thời hạn hoàn thành
· Phạm vi quyền quyết định
· Nguồn lực được sử dụng
· Những giới hạn không được vượt qua
· Các thời điểm cần báo cáo hoặc xin ý kiến
Nếu người quản lý chưa biết mình muốn nhận kết quả gì, việc giao cho người khác thường chỉ chuyển sự mơ hồ từ cấp quản lý xuống cấp thực hiện. Nhân viên có thể hoàn thành rất nhiều hoạt động nhưng vẫn không tạo ra kết quả đúng kỳ vọng.
Ví dụ, yêu cầu “hãy cải thiện quy trình chăm sóc khách hàng” quá rộng để trở thành một nhiệm vụ ủy quyền rõ ràng. Yêu cầu có thể được làm rõ thành: rà soát năm điểm gây chậm trễ phổ biến, đề xuất phương án xử lý, thử nghiệm một thay đổi trong phạm vi nhóm và báo cáo kết quả sau chu kỳ vận hành đã thống nhất.
Khi đầu ra, giới hạn và tiêu chuẩn thành công được xác định, người nhận có cơ sở để chủ động hành động thay vì liên tục chờ chỉ dẫn.
Khi trong nhóm có người đủ năng lực hoặc có thể phát triển qua nhiệm vụ
Người quản lý nên ủy quyền khi nhiệm vụ phù hợp với năng lực hiện tại hoặc bước phát triển tiếp theo của một thành viên trong nhóm.
Có hai trường hợp khác nhau:
Người nhận đã đủ năng lực
Khi nhân viên từng xử lý công việc tương tự, hiểu bối cảnh và có khả năng tự ra quyết định trong phạm vi cho phép, người quản lý có thể giao cả nhiệm vụ lẫn quyền chủ động tương đối lớn.
Trong trường hợp này, giám sát quá chi tiết dễ biến ủy quyền thành kiểm soát vi mô. Người quản lý nên tập trung vào kết quả, mốc kiểm tra và những ngoại lệ cần báo cáo.
Người nhận chưa hoàn toàn thành thạo nhưng có tiềm năng phát triển
Một nhiệm vụ vẫn có thể được ủy quyền nếu khoảng cách năng lực không quá lớn và có thể được bù đắp bằng hướng dẫn, tài liệu, phản hồi hoặc các điểm kiểm tra phù hợp.
Đây là ủy quyền mang tính phát triển. Mục tiêu không chỉ là hoàn thành công việc hiện tại mà còn mở rộng năng lực của nhân viên cho những nhiệm vụ phức tạp hơn trong tương lai.
Tuy nhiên, giao việc để phát triển không có nghĩa là đưa một người vào tình huống vượt xa khả năng rồi để họ tự xoay xở. Người quản lý cần điều chỉnh mức hỗ trợ theo mức độ sẵn sàng của người nhận:
· Năng lực thấp: Giao phạm vi nhỏ, hướng dẫn cụ thể và kiểm tra thường xuyên
· Năng lực đang hình thành: Xác định kết quả rõ, cho phép thử cách làm và phản hồi theo mốc
· Năng lực vững: Giao quyền lựa chọn phương pháp và chỉ kiểm tra tại các điểm quan trọng
· Năng lực cao: Giao quyền sở hữu gần như trọn vẹn trong phạm vi đã thống nhất
Ủy quyền đúng thời điểm tạo ra năng lực mới. Tự làm mọi việc có thể tạo cảm giác nhanh trong ngắn hạn nhưng khiến đội ngũ tiếp tục phụ thuộc vào người quản lý.
Khi giá trị thời gian của người quản lý nằm ở nhiệm vụ khác
Người quản lý nên tự hỏi liệu việc mình đang làm có phải là cách sử dụng tốt nhất thời gian và năng lực quản lý hay không.
Vai trò quản lý thường tạo giá trị lớn hơn ở những hoạt động như:
· Xác lập ưu tiên
· Phân bổ nguồn lực
· Giải quyết xung đột giữa các mục tiêu
· Phát triển năng lực đội ngũ
· Phối hợp giữa các bộ phận
· Xử lý rủi ro quan trọng
· Đưa ra quyết định cần góc nhìn toàn cục
· Loại bỏ trở ngại mà nhân viên không có thẩm quyền xử lý
Nếu người quản lý liên tục dành thời gian cho những việc vận hành mà thành viên khác có thể thực hiện, nhóm có thể hoàn thành từng đầu việc nhưng thiếu định hướng, thiếu phát triển và chậm xử lý những vấn đề chỉ người quản lý mới giải quyết được.
Dù vậy, không nên dùng giá trị thời gian như lý do để đẩy toàn bộ công việc chi tiết xuống dưới. Trong một số tình huống, người quản lý vẫn cần trực tiếp tham gia để hiểu thực tế, kiểm chứng một vấn đề hoặc hỗ trợ nhóm trong giai đoạn cao điểm.
Điểm quyết định không phải là “công việc này có nhỏ không”, mà là “sự tham gia trực tiếp của người quản lý có tạo ra giá trị khác biệt hay không”.
Khi nhiệm vụ lặp lại hoặc có thể chuẩn hóa
Những công việc thường xuyên lặp lại là ứng viên phù hợp để ủy quyền vì quy trình, tiêu chuẩn và tình huống ngoại lệ có thể được mô tả tương đối rõ.
Ví dụ:
· Lập báo cáo định kỳ
· Chuẩn bị nội dung họp
· Theo dõi một nhóm chỉ số
· Cập nhật trạng thái dự án
· Tiếp nhận và phân loại yêu cầu
· Kiểm tra việc tuân thủ một quy trình
· Điều phối công việc theo lịch
Khi một nhiệm vụ lặp lại vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào người quản lý, nguyên nhân thường nằm ở một trong ba điểm:
· Quy trình chưa được chuẩn hóa
· Kiến thức chỉ tồn tại trong đầu người quản lý
· Nhân viên chưa được trao đủ quyền hoặc chưa được đào tạo
Ủy quyền trong trường hợp này giúp biến kiến thức cá nhân thành năng lực của hệ thống. Tuy nhiên, trước khi giao, người quản lý cần làm rõ các bước cốt lõi, tiêu chuẩn đầu ra và cách xử lý ngoại lệ.
Không nên buộc người nhận sao chép mọi thao tác của người quản lý. Điều cần giữ ổn định là tiêu chuẩn và giới hạn; phương pháp thực hiện có thể được cải tiến nếu vẫn đáp ứng yêu cầu.
Khi rủi ro của sai sót có thể kiểm soát
Mọi hoạt động ủy quyền đều có rủi ro. Câu hỏi không phải là có rủi ro hay không, mà là hậu quả có thể được giới hạn, phát hiện và khắc phục hay không.
Một nhiệm vụ thuận lợi để ủy quyền khi:
· Sai sót có thể được phát hiện trước khi gây hậu quả lớn
· Có các mốc kiểm tra trong quá trình thực hiện
· Quyết định có thể đảo ngược hoặc điều chỉnh
· Phạm vi ảnh hưởng được giới hạn
· Người nhận biết rõ trường hợp nào phải báo cáo
· Người quản lý có thời gian can thiệp nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường
Với nhiệm vụ có rủi ro cao, người quản lý không nhất thiết phải giữ toàn bộ công việc. Thay vào đó, có thể chia quyền hạn thành nhiều lớp.
Nhân viên có thể được giao nhiệm vụ thu thập thông tin, phân tích lựa chọn, chuẩn bị khuyến nghị hoặc triển khai phần đã được phê duyệt. Người quản lý giữ quyền quyết định cuối cùng tại điểm có hậu quả lớn.
Cách tiếp cận này cho phép phát triển năng lực mà không chuyển giao một cách thiếu kiểm soát những rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng của tổ chức.
Khi công việc cần góc nhìn và năng lực mà người khác có lợi thế hơn
Ủy quyền không chỉ dành cho những việc đơn giản hơn năng lực của người quản lý. Người quản lý cũng nên giao việc khi một thành viên có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tế hoặc khả năng tiếp cận thông tin tốt hơn.
Ví dụ, một chuyên viên trực tiếp làm việc với khách hàng có thể phù hợp hơn để đề xuất cải tiến quy trình phản hồi. Một kỹ sư phụ trách hệ thống có thể đánh giá phương án kỹ thuật chính xác hơn người quản lý không chuyên sâu về lĩnh vực đó.
Trong trường hợp này, vai trò của người quản lý là:
· Xác định vấn đề cần giải quyết
· Làm rõ mục tiêu và giới hạn
· Bảo đảm nguồn lực cần thiết
· Kết nối các bên liên quan
· Đánh giá tác động ở cấp độ tổng thể
· Chịu trách nhiệm về quyết định quản lý cuối cùng
Người quản lý không mất vai trò khi trao quyền cho người có chuyên môn. Ngược lại, việc sử dụng đúng năng lực của đội ngũ là một phần cốt lõi của năng lực quản lý.
Khi nhiệm vụ tạo cơ hội nâng cao trách nhiệm và sự chủ động
Một dấu hiệu khác cho thấy nên ủy quyền là nhiệm vụ có thể giúp nhân viên chuyển từ vai trò thực hiện sang vai trò sở hữu kết quả.
Sự khác biệt nằm ở mức độ trách nhiệm:
· Thực hiện: Hoàn thành những bước đã được chỉ dẫn
· Phụ trách: Tổ chức công việc để đạt đầu ra
· Sở hữu: Chủ động xử lý vấn đề, phối hợp nguồn lực và chịu trách nhiệm giải trình trong phạm vi được giao
Nếu người quản lý luôn giữ quyền suy nghĩ, quyết định và xử lý mọi ngoại lệ, nhân viên chỉ có thể làm theo. Khi đó, nhóm có thể bận rộn nhưng khó hình thành khả năng vận hành độc lập.
Nên ủy quyền những nhiệm vụ cho phép nhân viên:
· Lập kế hoạch thực hiện
· Đề xuất phương án
· Ra quyết định trong giới hạn
· Phối hợp với các bên liên quan
· Giải quyết vấn đề phát sinh
· Trình bày kết quả và bài học
Tuy nhiên, quyền chủ động phải đi cùng phạm vi trách nhiệm rõ ràng. Không nên yêu cầu nhân viên chịu trách nhiệm về một kết quả nếu họ không có quyền tiếp cận thông tin, điều phối nguồn lực hoặc đưa ra những quyết định cần thiết.
Khi tốc độ hiện tại đang bị giới hạn bởi chính người quản lý
Một người quản lý trở thành điểm nghẽn khi phần lớn công việc phải chờ mình xem xét, phê duyệt hoặc quyết định, kể cả những vấn đề lặp lại và có rủi ro thấp.
Các biểu hiện thường thấy gồm:
· Nhân viên liên tục chờ xác nhận cho những quyết định nhỏ
· Công việc dồn lại khi người quản lý vắng mặt
· Nhiều đầu việc chỉ tiến triển sau cuộc họp với quản lý
· Người quản lý thường xuyên làm thêm giờ trong khi nhân viên thiếu quyền chủ động
· Cùng một loại vấn đề được đưa lên xin ý kiến nhiều lần
· Người quản lý phải sửa hoặc hoàn thiện hầu hết đầu ra của nhóm
Trong tình huống này, ủy quyền cần tập trung vào quyền quyết định chứ không chỉ chuyển giao thao tác.
Nếu nhân viên được giao chuẩn bị công việc nhưng mọi lựa chọn vẫn phải chờ phê duyệt, điểm nghẽn chưa được loại bỏ. Người quản lý cần xác định rõ:
· Quyết định nào nhân viên được tự đưa ra
· Quyết định nào chỉ cần thông báo
· Quyết định nào cần tham khảo ý kiến
· Quyết định nào bắt buộc phải được phê duyệt
Phân định này giúp công việc tiếp tục vận hành mà không làm mất kiểm soát ở những điểm quan trọng.
Khi nào người quản lý không nên ủy quyền?
Biết thời điểm không nên giao việc cũng quan trọng như nhận diện cơ hội ủy quyền.
Người quản lý thường nên giữ quyền xử lý trực tiếp đối với:
· Quyết định chiến lược có ảnh hưởng lớn đến tổ chức hoặc đơn vị
· Đánh giá hiệu suất, kỷ luật và chấm dứt quan hệ lao động
· Thông tin đặc biệt nhạy cảm hoặc bị giới hạn quyền tiếp cận
· Cam kết quan trọng với khách hàng, đối tác hoặc lãnh đạo cấp cao
· Khủng hoảng cần thẩm quyền và trách nhiệm trực tiếp của người quản lý
· Xung đột nghiêm trọng mà người nhận không có vị thế xử lý
· Nhiệm vụ chưa được hiểu rõ đến mức không thể xác định kết quả và giới hạn
· Công việc có hậu quả không thể đảo ngược nhưng người nhận chưa đủ năng lực
Ngay cả trong những trường hợp này, người quản lý vẫn có thể giao một phần công việc như thu thập dữ liệu, xây dựng phương án, chuẩn bị tài liệu hoặc theo dõi triển khai. Phần không nên chuyển giao là trách nhiệm phán đoán và quyết định thuộc về vai trò quản lý.
Phân biệt ủy quyền với đẩy việc
Một trong những hiểu lầm phổ biến là cho rằng bất kỳ hành động giao việc nào cũng là ủy quyền.
Ủy quyền đúng nghĩa bao gồm:
· Kết quả rõ ràng
· Quyền hạn tương ứng
· Nguồn lực cần thiết
· Tiêu chuẩn đánh giá
· Cơ chế hỗ trợ
· Trách nhiệm giải trình
· Phản hồi sau thực hiện
Đẩy việc thường có những biểu hiện ngược lại:
· Chỉ giao phần việc người quản lý không muốn làm
· Không giải thích mục tiêu hoặc bối cảnh
· Giao trách nhiệm nhưng không trao quyền
· Không cung cấp nguồn lực cần thiết
· Không hỗ trợ khi phát sinh khó khăn
· Can thiệp tùy ý nhưng vẫn quy trách nhiệm cho người nhận
· Nhận công khi thành công và đổ lỗi khi thất bại
Khác biệt cốt lõi nằm ở ý định và cấu trúc của việc giao nhiệm vụ. Ủy quyền nhằm sử dụng năng lực phù hợp, nâng cao hiệu quả chung và phát triển đội ngũ. Đẩy việc chỉ chuyển gánh nặng mà không tạo điều kiện để người nhận thành công.
Mô hình kiểm tra trước khi quyết định ủy quyền
Trước một nhiệm vụ cụ thể, người quản lý có thể đánh giá theo sáu câu hỏi.
Nhiệm vụ có bắt buộc phải do tôi làm không?
Xác định nhiệm vụ có liên quan đến thẩm quyền đặc biệt, trách nhiệm lãnh đạo không thể chuyển giao hoặc thông tin bị hạn chế hay không.
Nếu không có yêu cầu như vậy, tiếp tục xem xét khả năng giao việc.
Tôi có thể mô tả kết quả thành công không?
Làm rõ đầu ra, thời hạn, tiêu chuẩn, giới hạn và các bên liên quan.
Nếu chưa thể mô tả, người quản lý cần làm rõ nhiệm vụ trước khi giao.
Ai là người phù hợp nhất?
Đánh giá năng lực, kinh nghiệm, khối lượng công việc, động lực và nhu cầu phát triển của từng thành viên.
Không nên mặc định luôn giao cho người làm tốt nhất. Điều đó có thể khiến một cá nhân quá tải và ngăn những người khác phát triển.
Người nhận cần quyền hạn và nguồn lực gì?
Xác định quyền ra quyết định, quyền tiếp cận dữ liệu, ngân sách, công cụ, thời gian và sự phối hợp cần thiết.
Trách nhiệm không đi cùng quyền hạn sẽ tạo ra tình trạng người nhận phải chịu kết quả nhưng không thể tác động đầy đủ đến kết quả đó.
Rủi ro nào cần được kiểm soát?
Xác định hậu quả có thể xảy ra, dấu hiệu cảnh báo, điểm kiểm tra và trường hợp phải báo cáo ngay.
Mức giám sát nên tương xứng với rủi ro và năng lực của người nhận, không phải với thói quen kiểm soát của người quản lý.
Tôi sẽ đánh giá và phản hồi như thế nào?
Thống nhất thời điểm xem xét tiến độ, cách báo cáo và tiêu chí đánh giá.
Phản hồi sau nhiệm vụ giúp người nhận hiểu điều gì đã làm tốt, điều gì cần cải thiện và phạm vi trách nhiệm nào có thể được mở rộng trong lần tiếp theo.
Nếu sáu câu hỏi trên đều có câu trả lời rõ ràng, nhiệm vụ thường đã đủ điều kiện để ủy quyền.
Cách chọn mức độ ủy quyền phù hợp
Ủy quyền không phải lựa chọn nhị phân giữa “tự làm” và “giao hoàn toàn”. Người quản lý có thể lựa chọn mức độ phù hợp với năng lực, rủi ro và bối cảnh.
Giao thực hiện theo hướng dẫn
Người quản lý xác định phương pháp, trình tự và điểm kiểm tra. Người nhận tập trung thực hiện đúng yêu cầu.
Mức này phù hợp khi nhiệm vụ mới, rủi ro tương đối cao hoặc người nhận còn ít kinh nghiệm.
Giao nghiên cứu và đề xuất
Người nhận thu thập thông tin, phân tích và trình bày phương án. Người quản lý giữ quyền quyết định cuối cùng.
Mức này phù hợp để phát triển khả năng phân tích mà vẫn kiểm soát quyết định quan trọng.
Giao quyết định trong giới hạn
Người nhận được lựa chọn phương pháp và ra quyết định trong phạm vi đã thống nhất. Các trường hợp vượt giới hạn phải được báo cáo.
Mức này phù hợp khi nhân viên đã có năng lực và nhiệm vụ có thể kiểm soát rủi ro bằng các ranh giới rõ ràng.
Giao quyền sở hữu kết quả
Người nhận chịu trách nhiệm tổ chức công việc, phối hợp nguồn lực, xử lý vấn đề và báo cáo kết quả. Người quản lý chỉ tham gia tại các mốc chiến lược hoặc khi xuất hiện ngoại lệ lớn.
Mức này phù hợp với người có năng lực vững, hiểu bối cảnh và có lịch sử thực hiện đáng tin cậy.
Chọn đúng mức độ ủy quyền giúp người quản lý tránh hai cực đoan: giao quá ít khiến nhân viên phụ thuộc, hoặc giao quá nhiều khiến họ phải chịu rủi ro vượt quá năng lực và thẩm quyền.
Người quản lý nên ủy quyền khi công việc có thể được xác định bằng kết quả rõ ràng, không đòi hỏi thẩm quyền riêng của vị trí quản lý, có người phù hợp để tiếp nhận và rủi ro có thể kiểm soát bằng giới hạn cùng các mốc kiểm tra.
Quyết định ủy quyền tốt không bắt đầu từ mong muốn giảm tải, mà từ câu hỏi ai là người phù hợp nhất để tạo ra kết quả và tổ chức cần phát triển năng lực nào. Người quản lý vẫn chịu trách nhiệm về việc lựa chọn người nhận, thiết lập điều kiện thành công và xử lý những vấn đề vượt khỏi phạm vi được giao.
Ủy quyền đúng giúp công việc tiến nhanh hơn, đội ngũ trưởng thành hơn và người quản lý tập trung vào những trách nhiệm chỉ mình mới có thể đảm nhận. Nhưng để đạt được điều đó, nhiệm vụ phải đi cùng quyền hạn, nguồn lực, giới hạn và cơ chế phản hồi tương ứng.
Hỏi đáp về Khi nào nên ủy quyền
Người quản lý có nên ủy quyền khi đang quá tải không?
Quá tải là tín hiệu cần xem lại cách phân bổ công việc, nhưng không phải lý do duy nhất để giao việc. Trước khi ủy quyền, người quản lý vẫn phải xác định nhiệm vụ có thể giao hay không, người nhận có phù hợp không và điều kiện nào giúp họ hoàn thành. Giao việc vội vàng chỉ để giảm tải có thể chuyển áp lực sang nhân viên mà không giải quyết nguyên nhân.
Có nên ủy quyền một nhiệm vụ mà nhân viên chưa từng thực hiện không?
Có thể, nếu nhiệm vụ phù hợp với bước phát triển tiếp theo của nhân viên và rủi ro được kiểm soát. Người quản lý nên thu hẹp phạm vi, cung cấp hướng dẫn, thống nhất các mốc kiểm tra và chỉ rõ tình huống cần xin hỗ trợ. Không nên giao toàn bộ một nhiệm vụ có hậu quả lớn cho người chưa có nền tảng cần thiết.
Sau khi ủy quyền, người quản lý còn chịu trách nhiệm không?
Có. Người nhận chịu trách nhiệm thực hiện và giải trình trong phạm vi được giao, nhưng người quản lý vẫn chịu trách nhiệm về quyết định giao việc, mức quyền hạn, nguồn lực, cơ chế giám sát và kết quả chung của nhóm. Ủy quyền chuyển giao quyền thực hiện, không xóa bỏ trách nhiệm quản lý.
Làm sao biết mình đang kiểm soát quá mức sau khi giao việc?
Dấu hiệu thường gặp là yêu cầu cập nhật liên tục, phê duyệt từng bước nhỏ, bắt người nhận làm đúng phương pháp cá nhân hoặc thường xuyên lấy lại nhiệm vụ khi cách làm khác kỳ vọng. Người quản lý nên kiểm soát tiêu chuẩn, rủi ro và các điểm quyết định quan trọng thay vì kiểm soát mọi thao tác.
Có nên luôn giao việc cho nhân viên giỏi nhất không?
Không. Giao liên tục cho người giỏi nhất có thể tạo ra quá tải và làm giảm cơ hội phát triển của các thành viên khác. Người quản lý nên cân bằng giữa yêu cầu của nhiệm vụ, năng lực hiện tại, khối lượng công việc và mục tiêu phát triển của từng người.
