Thông số kỹ thuật quan trọng khi đặt mua miệng gió Linear
- Bộ thông số cần gửi ngay khi đặt miệng gió Linear
- Cách xác định kích thước miệng gió Linear từ lưu lượng
- Các thông số hiệu suất cần kiểm tra trên catalogue
- Cách chọn vật liệu, độ dày và bề mặt hoàn thiện
- Phụ kiện và phương án lắp đặt thường bị bỏ sót
- Cách lập yêu cầu đặt hàng và kiểm tra báo giá
- Những lỗi thực tế khiến miệng gió Linear không đạt yêu cầu
- Quy trình chọn miệng gió Linear đúng từ thiết kế đến nghiệm thu
Kích thước 1.200 × 150 mm có thể được hiểu là kích thước cổ, kích thước lỗ chờ hoặc kích thước phủ bì. Nhà cung cấp cũng chưa biết sản phẩm dùng để cấp hay hồi gió, nan cố định hay tháo được, có van điều chỉnh hay hộp plenum, dùng nhôm dày bao nhiêu và cần đáp ứng lưu lượng nào.
Để đặt đúng sản phẩm, hồ sơ yêu cầu cần trả lời được ba nhóm câu hỏi:
-
Miệng gió phải lắp vừa ở đâu và kết nối với bộ phận nào
-
Miệng gió phải xử lý bao nhiêu lưu lượng với mức áp suất, độ ồn và tầm thổi ra sao
-
Sản phẩm phải được chế tạo, hoàn thiện và lắp đặt theo cấu hình nào
Một bộ thông số đầy đủ không chỉ giúp mua đúng hàng. Nó còn là căn cứ để so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, kiểm tra bản vẽ sản xuất và nghiệm thu sau khi giao hàng.
Bộ thông số cần gửi ngay khi đặt miệng gió Linear
Người mua nên chuẩn bị tối thiểu 12 nhóm thông tin dưới đây trước khi yêu cầu báo giá.
1. Loại miệng gió
Cần ghi rõ sản phẩm thuộc loại nào:
-
Miệng gió Linear Bar Grille dạng nan thẳng
-
Miệng gió Linear Slot Diffuser dạng khe
-
Miệng Linear cấp gió
-
Miệng Linear hồi gió
-
Miệng Linear có lõi tháo được
-
Miệng Linear gắn lọc
-
Miệng Linear trang trí chạy liên tục
Không nên dùng duy nhất cụm từ “miệng gió Linear” vì trên thực tế Linear Bar Grille và Linear Slot Diffuser có cấu tạo, phương pháp chọn kích thước và đặc tính phân phối khí khác nhau.
Linear Bar Grille thường có nhiều nan nhôm song song. Sản phẩm có thể dùng cho cấp hoặc hồi gió, nhưng khả năng điều chỉnh hướng thổi thường hạn chế hơn loại slot.
Linear Slot Diffuser sử dụng một hoặc nhiều khe dài, bên trong có thể có cánh chỉnh hướng. Loại này phù hợp khi cần tạo dải gió thổi dọc trần, thổi một phía, hai phía hoặc thổi xuống.
2. Công năng cấp gió hay hồi gió
Đây là thông tin bắt buộc vì tiêu chí chọn miệng cấp và miệng hồi không giống nhau.
Với miệng cấp, cần kiểm tra:
-
Lưu lượng gió
-
Vận tốc qua cổ và khe
-
Tầm thổi
-
Hướng thổi
-
Độ khuếch tán
-
Tổn thất áp suất
-
Độ ồn
Với miệng hồi, cần ưu tiên:
-
Diện tích thoáng
-
Vận tốc hút
-
Tổn thất áp suất
-
Độ ồn
-
Khả năng tháo vệ sinh
-
Kích thước lọc nếu có
Nếu đặt miệng hồi nhưng chọn mặt thoáng quá nhỏ, luồng khí bị ép qua khe hẹp sẽ tăng vận tốc, tạo tiếng rít và làm tăng trở lực cho quạt.
3. Vị trí lắp đặt
Cần ghi rõ miệng gió được lắp tại:
-
Trần thạch cao
-
Trần nhôm
-
Trần bê tông
-
Tường
-
Sàn
-
Bậu cửa
-
Khe trang trí nội thất
-
Mép trần sát kính
-
Dải trần chạy liên tục
Vị trí lắp ảnh hưởng đến kiểu khung, tai liên kết, hướng nan, kết cấu treo và đặc tính luồng gió.
Một miệng Linear cấp gió đặt sát tường có thể tận dụng bề mặt trần để dẫn luồng khí đi xa. Cùng sản phẩm đó nếu lắp giữa trần hoặc thổi xuống lại có hành vi phân phối khí khác. Vì vậy, không nên chọn tầm thổi chỉ dựa vào chiều dài phòng mà bỏ qua vị trí lắp.
4. Kích thước cổ
Kích thước cổ là kích thước phần kết nối với ống gió hoặc hộp plenum.
Cách ghi phổ biến:
-
Cổ 1.200 × 150 mm
-
Cổ 2.000 × 200 mm
-
Cổ khe 2 slot × 25 mm, dài 1.500 mm
Cần ghi rõ đơn vị và thứ tự chiều dài × chiều rộng hoặc chiều dài × chiều cao.
Kích thước cổ là dữ liệu quan trọng để tính vận tốc gió. Nếu cổ quá nhỏ so với lưu lượng, vận tốc tăng, kéo theo tổn thất áp suất và độ ồn tăng.
5. Kích thước mặt và kích thước phủ bì
Kích thước mặt là phần nhìn thấy sau khi hoàn thiện. Kích thước phủ bì thường lớn hơn kích thước cổ do có thêm khung viền.
Ví dụ:
-
Kích thước cổ: 1.200 × 150 mm
-
Viền khung: 25 mm mỗi cạnh
-
Kích thước phủ bì dự kiến: 1.250 × 200 mm
Đây chỉ là ví dụ hình học. Kích thước thực tế phải được xác nhận trên bản vẽ của nhà sản xuất vì mỗi loại khung có tiết diện khác nhau.
Nếu đơn vị nội thất chừa lỗ theo kích thước mặt nhưng nhà sản xuất hiểu đó là kích thước cổ, miệng gió có thể không lắp vừa hoặc không đủ viền che mép trần.
6. Chiều dài tổng và cách chia đoạn
Miệng Linear thường chạy theo dải dài 2–6 m hoặc hơn. Tuy nhiên, sản phẩm không nhất thiết được chế tạo thành một thanh nguyên.
Đơn đặt hàng phải ghi:
-
Tổng chiều dài hoàn thiện
-
Số lượng đoạn
-
Chiều dài từng đoạn
-
Vị trí mối nối
-
Đoạn đầu, đoạn giữa và đoạn cuối
-
Góc chữ L, chữ U hoặc góc đặc biệt
-
Yêu cầu nan liên tục qua mối nối
Ví dụ:
-
Tổng chiều dài hoàn thiện: 4.800 mm
-
Chia thành 4 module, mỗi module dài 1.200 mm
-
Mối nối âm, nan phải thẳng hàng
-
Hai đầu bịt kín
-
Lắp ghép thành một dải liên tục trên trần
Nếu không thống nhất cách chia đoạn, nhà cung cấp có thể chia theo thuận tiện sản xuất, khiến mối nối rơi đúng vị trí đèn, khe trần hoặc thanh xương.
7. Cấu tạo nan hoặc số khe
Đối với Linear Bar Grille, cần xác định:
-
Bước nan
-
Khoảng hở nan
-
Chiều dày nan
-
Chiều cao nan
-
Góc nan
-
Nan cố định hay tháo được
-
Hướng nan theo chiều dài hay chiều rộng
Đối với Linear Slot Diffuser, cần xác định:
-
Số khe
-
Bề rộng mỗi khe
-
Khoảng cách giữa các khe
-
Cánh chỉnh hướng
-
Hướng thổi một phía hay hai phía
-
Có bịt đầu hay không
Bước nan hoặc bề rộng khe không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ. Chúng quyết định diện tích thoáng thực tế và vận tốc khí qua miệng.
8. Lưu lượng gió thiết kế
Cần cung cấp lưu lượng cho từng miệng, không chỉ tổng lưu lượng của cả phòng.
Ví dụ:
-
Tổng lưu lượng cấp cho phòng: 2.400 m³/h
-
Số miệng cấp: 4
-
Lưu lượng mỗi miệng: 600 m³/h
Nếu bốn miệng có chiều dài khác nhau hoặc phục vụ các vùng tải nhiệt khác nhau, lưu lượng có thể không chia đều. Hồ sơ cần ghi rõ lưu lượng của từng vị trí.
Đơn vị thường dùng:
-
m³/h
-
l/s
-
CFM
Không nên trộn nhiều đơn vị trong cùng một bảng đặt hàng nếu không có quy đổi rõ ràng.
9. Giới hạn tổn thất áp suất
Tổn thất áp suất cho biết mức cản trở dòng khí khi đi qua miệng gió và phụ kiện phía sau.
Cần yêu cầu nhà cung cấp công bố:
-
Tổn thất áp suất của riêng mặt miệng
-
Tổn thất khi có van điều chỉnh
-
Tổn thất qua hộp plenum
-
Tổn thất qua lọc nếu có
-
Giá trị tại đúng lưu lượng thiết kế
Nếu chỉ so sánh hai sản phẩm theo kích thước và giá nhưng không kiểm tra áp suất, sản phẩm rẻ hơn có thể tạo trở lực lớn hơn, làm hệ thống khó cân bằng hoặc không đạt lưu lượng.
10. Giới hạn độ ồn
Không nên ghi chung chung “miệng gió chạy êm”. Cần yêu cầu chỉ số định lượng tại lưu lượng thiết kế, chẳng hạn:
-
NC tối đa theo hồ sơ âm học
-
Mức công suất âm dB(A)
-
Dữ liệu theo dải tần nếu công trình có yêu cầu cao
Mức ồn của miệng phụ thuộc vào:
-
Vận tốc
-
Kích thước cổ
-
Diện tích thoáng
-
Góc nan
-
Van điều chỉnh
-
Hình dạng hộp plenum
-
Đoạn co hoặc cổ nối ngay phía sau
Một miệng gió có thể êm ở 400 m³/h nhưng phát tiếng rõ rệt khi vận hành ở 800 m³/h. Vì vậy, số liệu âm học chỉ có ý nghĩa khi gắn với đúng lưu lượng và cấu hình.
11. Vật liệu và lớp hoàn thiện
Cần ghi rõ:
-
Nhôm định hình
-
Thép sơn tĩnh điện
-
Thép mạ kẽm
-
Inox 304
-
Inox 316
-
Độ dày vật liệu
-
Mã màu
-
Độ bóng
-
Kiểu xử lý bề mặt
Không nên chỉ ghi “nhôm sơn trắng”. Nhà cung cấp cần biết màu trắng nào, bề mặt mờ hay bóng và có cần sơn cả phần nan bên trong hay không.
12. Phụ kiện đi kèm
Cần xác định rõ có bao gồm:
-
Van chỉnh lưu lượng
-
Hộp plenum
-
Cổ nối mềm
-
Lớp bảo ôn
-
Lớp tiêu âm
-
Lưới lọc
-
Khung lọc
-
Gioăng kín khí
-
Lưới chắn côn trùng
-
Ty treo hoặc tai treo
-
Nẹp nối module
-
Đầu bịt
Nhiều báo giá chỉ bao gồm phần mặt miệng. Nếu không đọc kỹ phạm vi cung cấp, chi phí plenum, van và phụ kiện có thể phát sinh sau.

Cách xác định kích thước miệng gió Linear từ lưu lượng
Kích thước không nên được chọn chỉ theo cảm quan hoặc khoảng trống trên trần. Cần kiểm tra mối quan hệ giữa lưu lượng, diện tích và vận tốc.
Công thức cơ bản
Quan hệ giữa lưu lượng, vận tốc và diện tích:
Q = v × A
Trong hệ đơn vị thường dùng cho HVAC:
Q = v × A × 3.600
Trong đó:
-
Q là lưu lượng, đơn vị m³/h
-
v là vận tốc trung bình, đơn vị m/s
-
A là diện tích dòng khí đi qua, đơn vị m²
-
3.600 là hệ số đổi từ giây sang giờ
Suy ra:
A = Q / (v × 3.600)
Ví dụ tính sơ bộ kích thước cổ
Giả sử một miệng gió cần xử lý:
-
Lưu lượng: 900 m³/h
-
Vận tốc sơ bộ tại cổ: 2,5 m/s
Diện tích cổ cần thiết:
A = 900 / (2,5 × 3.600) = 0,10 m²
Một số phương án kích thước cổ gần tương đương:
-
1.000 × 100 mm = 0,10 m²
-
800 × 125 mm = 0,10 m²
-
670 × 150 mm ≈ 0,10 m²
Ba phương án có cùng diện tích hình học nhưng chưa chắc có cùng hiệu suất. Chiều dài, chiều rộng, cấu tạo nan và hộp plenum sẽ ảnh hưởng đến phân bố vận tốc, tầm thổi và tiếng ồn.
Phân biệt diện tích cổ và diện tích hiệu dụng
Sai lầm thường gặp là lấy diện tích mặt ngoài để tính vận tốc.
Ví dụ, miệng có kích thước mặt 1.000 × 150 mm:
-
Diện tích mặt hình học: 0,15 m²
-
Nhưng nan và khung chiếm một phần tiết diện
-
Diện tích thoáng thực tế có thể nhỏ hơn đáng kể
Nếu diện tích hiệu dụng chỉ còn 0,09 m² và lưu lượng là 900 m³/h:
v = 900 / (0,09 × 3.600) ≈ 2,78 m/s
Trong khi nếu tính nhầm bằng diện tích mặt 0,15 m²:
v = 900 / (0,15 × 3.600) ≈ 1,67 m/s
Chênh lệch này đủ lớn để làm sai đánh giá về áp suất và tiếng ồn.
Vì vậy, khi catalogue có công bố “effective area”, “free area” hoặc hệ số diện tích hiệu dụng, phải dùng đúng giá trị đó.
Có thể lấy vận tốc 2–3 m/s làm tiêu chuẩn không?
Khoảng 2–3 m/s có thể dùng để kiểm tra sơ bộ một số miệng gió trong công trình yêu cầu êm, nhưng không phải tiêu chuẩn cố định cho mọi trường hợp.
Giới hạn thực tế phụ thuộc vào:
-
Loại miệng cấp hay hồi
-
Linear Bar hay Linear Slot
-
Kích thước khe
-
Số khe
-
Chiều cao lắp đặt
-
Yêu cầu tầm thổi
-
Tiêu chí tiếng ồn của phòng
-
Cấu tạo plenum và van
Một phòng họp yên tĩnh có thể cần vận tốc và mức NC thấp hơn khu vực hành lang hoặc sảnh lớn. Ngược lại, nếu giảm vận tốc quá nhiều bằng cách tăng miệng quá lớn, luồng cấp có thể thiếu động lượng và không đi đủ xa.
Do đó, kích thước đúng phải cân bằng ba yêu cầu:
-
Không tạo vận tốc và độ ồn quá cao
-
Không tạo tổn thất áp suất quá lớn
-
Vẫn có đủ tầm thổi để phân phối gió đến vùng sử dụng
Các thông số hiệu suất cần kiểm tra trên catalogue
Catalogue kỹ thuật không chỉ dùng để xem hình dáng và kích thước. Một bảng chọn đúng phải thể hiện khả năng hoạt động của miệng tại từng lưu lượng.
Lưu lượng
Bảng phải cho biết model và kích thước được thử ở các mức lưu lượng nào.
Không nên dùng dữ liệu của miệng dài 1.200 mm để suy ra trực tiếp cho miệng dài 600 mm nếu nhà sản xuất không cho phép quy đổi.
Vận tốc
Cần xác định bảng đang nói đến:
-
Vận tốc tại cổ
-
Vận tốc tại mặt
-
Vận tốc hiệu dụng
-
Vận tốc cuối tầm thổi
Bốn đại lượng này khác nhau.
Nếu catalogue chỉ ghi “velocity” mà không có định nghĩa, cần yêu cầu nhà cung cấp giải thích trước khi chọn.
Tổn thất áp suất
Tổn thất áp suất thường tăng nhanh khi lưu lượng hoặc vận tốc tăng.
Về nguyên lý khí động, nhiều tổn thất cục bộ biến thiên gần với bình phương vận tốc. Điều đó có nghĩa là khi vận tốc tăng gấp đôi, tổn thất có thể tăng xấp xỉ bốn lần nếu hình học và điều kiện dòng khí không đổi.
Đây là lý do không nên ép lưu lượng lớn qua một miệng quá nhỏ. Phương án đó có thể giảm chi phí ban đầu nhưng làm hệ thống khó cân bằng và tăng điện năng quạt.
Độ ồn
Chỉ số độ ồn phải được kiểm tra tại đúng:
-
Kích thước
-
Lưu lượng
-
Cấu hình nan
-
Cấu hình van
-
Kiểu lắp
-
Điều kiện thử
Không nên so sánh NC của sản phẩm A không có van với sản phẩm B có van đóng một phần.
Đối với phòng ngủ, phòng họp, phòng giám đốc, khách sạn hoặc studio, yêu cầu âm học cần được ghi rõ trong hồ sơ thiết kế. Đối với khu vực thông thường, tiêu chí có thể rộng hơn nhưng vẫn phải được kiểm tra thay vì đánh giá bằng cảm giác.
Tầm thổi
Tầm thổi là khoảng cách luồng gió đi được trước khi vận tốc giảm đến một giá trị quy ước.
Khi đọc tầm thổi, cần kiểm tra:
-
Tầm thổi được đo tại vận tốc cuối bao nhiêu
-
Luồng gió đẳng nhiệt hay làm lạnh
-
Miệng lắp sát trần hay thổi tự do
-
Thổi một phía hay hai phía
-
Có hiệu ứng bám trần hay không
Hai catalogue có thể cùng ghi tầm thổi 4 m nhưng sử dụng hai vận tốc cuối khác nhau. Nếu bỏ qua điều kiện này, việc so sánh sẽ không chính xác.
Độ rơi của luồng gió
Khi cấp không khí lạnh, khối khí có xu hướng rơi xuống do khối lượng riêng lớn hơn không khí phòng. Nếu vận tốc và hiệu ứng bám trần không đủ, luồng lạnh có thể rơi sớm vào vùng có người.
Thông số cần xem xét gồm:
-
Nhiệt độ khí cấp
-
Chênh lệch nhiệt độ với phòng
-
Chiều cao trần
-
Vị trí lắp miệng
-
Hướng cánh
-
Vận tốc ban đầu
-
Tầm thổi
Đây là lý do không thể chọn miệng chỉ dựa vào lưu lượng. Hai sản phẩm cùng xử lý 600 m³/h nhưng có cấu tạo khe khác nhau có thể tạo hình thái luồng khí khác nhau.
Độ khuếch tán
Độ khuếch tán cho biết luồng khí mở rộng sang hai bên như thế nào. Thông số này quan trọng khi:
-
Nhiều miệng được lắp song song
-
Miệng nằm gần tường kính
-
Có vùng ngồi cố định
-
Không muốn hai luồng gió va vào nhau
-
Cần phủ đều một khu vực rộng
Nếu bố trí miệng quá gần nhau, luồng khí có thể giao thoa. Nếu quá xa, giữa hai vùng có thể xuất hiện điểm thiếu gió.
Cách chọn vật liệu, độ dày và bề mặt hoàn thiện
Vật liệu không chỉ quyết định độ bền. Nó còn ảnh hưởng đến khả năng gia công thanh dài, độ thẳng, trọng lượng và thẩm mỹ.
Nhôm định hình
Nhôm định hình là vật liệu phổ biến cho miệng gió Linear vì:
-
Nhẹ
-
Dễ tạo thanh dài
-
Dễ sơn tĩnh điện
-
Chống ăn mòn phù hợp với môi trường trong nhà
-
Có thể tạo tiết diện nan và khung đồng đều
Tuy nhiên, không nên chỉ hỏi “có phải nhôm không”. Cần kiểm tra:
-
Chiều dày khung
-
Chiều dày nan
-
Cấu tạo gân tăng cứng
-
Độ thẳng của đoạn dài
-
Chất lượng mối ghép góc
-
Chất lượng sơn
Miệng quá mỏng có thể bị cong, rung hoặc lộ mối nối sau khi lắp.
Thép mạ kẽm hoặc thép sơn
Thép có độ cứng tốt nhưng nặng hơn và cần xử lý chống ăn mòn phù hợp.
Vật liệu này có thể phù hợp với:
-
Khu vực kỹ thuật
-
Nhà xưởng
-
Hệ thống yêu cầu độ cứng cao
-
Sản phẩm kích thước đặc biệt
Cần kiểm tra mép cắt, lớp mạ hoặc lớp sơn tại vị trí gia công vì đây là nơi dễ phát sinh ăn mòn.
Inox
Inox phù hợp với:
-
Khu vực ẩm
-
Phòng sạch
-
Bếp
-
Nhà máy thực phẩm
-
Khu vực cần vệ sinh thường xuyên
-
Môi trường có nguy cơ ăn mòn
Cần ghi rõ inox 304 hay 316. Ghi chung “inox” không đủ để xác định khả năng chống ăn mòn và giá thành.
Sơn tĩnh điện
Hồ sơ nên ghi:
-
Mã màu RAL
-
Bề mặt mờ, bán mờ hay bóng
-
Màu của mặt ngoài
-
Màu của phần nhìn thấy bên trong
-
Yêu cầu xử lý bề mặt trước sơn
-
Mẫu màu duyệt
Với miệng khe màu đen, phần bên trong thường cần được xử lý đồng màu để không lộ nền kim loại khi nhìn từ dưới lên.
Môi trường ven biển hoặc có hóa chất
Ở khu vực ven biển, hồ bơi, bếp công nghiệp hoặc nhà máy có hơi hóa chất, lớp hoàn thiện thông thường có thể xuống cấp nhanh hơn.
Khi đó cần xem xét:
-
Loại hợp kim
-
Mác inox
-
Hệ sơn chống ăn mòn
-
Chiều dày lớp phủ
-
Khả năng tiếp xúc với hơi muối, clo hoặc hóa chất
-
Tần suất vệ sinh
Không nên chọn vật liệu chỉ theo giá ban đầu. Chi phí thay thế và ảnh hưởng thẩm mỹ sau một thời gian vận hành có thể lớn hơn phần chênh lệch vật liệu.
Phụ kiện và phương án lắp đặt thường bị bỏ sót
Nhiều lỗi tại công trường không đến từ mặt miệng gió mà từ hộp plenum, cổ nối và phương pháp lắp.
Hộp plenum
Hộp plenum có nhiệm vụ nhận khí từ ống và phân phối đều dọc theo miệng.
Cần xác định:
-
Kích thước dài × rộng × cao
-
Vị trí cổ vào
-
Kích thước cổ vào
-
Số lượng cổ vào
-
Hướng cổ vào
-
Vật liệu
-
Độ dày
-
Bảo ôn
-
Tiêu âm
-
Tai treo
Nếu miệng dài nhưng chỉ có một cổ nhỏ đặt lệch về một đầu, đầu gần cổ có thể ra nhiều gió hơn đầu xa.
Các giải pháp có thể gồm:
-
Tăng chiều cao plenum
-
Tăng kích thước cổ vào
-
Dùng nhiều cổ vào
-
Bố trí tấm phân phối
-
Chia miệng thành nhiều vùng cấp độc lập
Van chỉnh lưu lượng
Van được dùng để cân bằng lưu lượng nhưng không nên đóng quá sâu để sửa một thiết kế sai kích thước.
Khi van bị đóng nhiều:
-
Vận tốc cục bộ tăng
-
Dòng khí bị rối
-
Độ ồn có thể tăng
-
Phân bố khí qua chiều dài miệng kém đồng đều
Cần ghi rõ van:
-
Có đi kèm hay không
-
Lắp tại cổ hay sau mặt miệng
-
Điều chỉnh từ mặt trước hay trên trần
-
Có thể thao tác sau khi hoàn thiện hay không
Lưới lọc
Nếu miệng hồi có lọc, cần xác định:
-
Cấp lọc
-
Kích thước
-
Chiều dày
-
Tổn thất áp suất ban đầu
-
Tổn thất khi bẩn
-
Hướng tháo lọc
-
Khoảng trống bảo trì
Một miệng hồi nhìn đủ lớn nhưng khi lắp thêm lọc có thể phát sinh trở lực đáng kể.
Gioăng và độ kín khí
Gioăng cần thiết tại:
-
Mối nối miệng với plenum
-
Mối nối plenum với ống
-
Khung tiếp xúc với trần hoặc tường
-
Vị trí có nguy cơ rung
Rò khí phía trên trần làm giảm lưu lượng thực tế tại miệng và khiến việc cân chỉnh mất chính xác.
Khung và cách bắt
Các lựa chọn thường gặp:
-
Khung viền nổi
-
Khung viền mỏng
-
Khung không viền
-
Bắt vít lộ
-
Bắt vít chìm
-
Kẹp lò xo
-
Ngàm âm
Khung không viền mang lại thẩm mỹ cao nhưng đòi hỏi độ chính xác của lỗ chờ và trình tự thi công nghiêm ngặt hơn.
Tải trọng không nên truyền vào trần yếu
Miệng dài và hộp plenum có thể có trọng lượng đáng kể. Không nên để toàn bộ tải trọng treo trực tiếp lên tấm thạch cao.
Cần có:
-
Khung phụ
-
Ty treo
-
Giá đỡ độc lập
-
Điểm neo phù hợp
Việc này giúp tránh võng trần, nứt mối nối và lệch cao độ miệng.
Cách lập yêu cầu đặt hàng và kiểm tra báo giá
Một yêu cầu đặt hàng rõ ràng nên được lập theo từng mã miệng, không gom tất cả sản phẩm thành một mô tả chung.
Mẫu yêu cầu kỹ thuật
Mã thiết bị: LAG-01
Loại: Miệng gió Linear Bar Grille
Công năng: Hồi gió
Vị trí: Trần thạch cao
Số lượng: 6 bộ
Kích thước cổ: 1.200 × 200 mm
Kích thước phủ bì: Theo bản vẽ sản xuất được duyệt
Kiểu nan: Nan thẳng cố định, hướng theo chiều dài
Lõi: Tháo được để vệ sinh
Lưu lượng: 850 m³/h mỗi miệng
Vật liệu: Nhôm định hình
Hoàn thiện: Sơn tĩnh điện màu trắng theo mã duyệt
Van chỉnh gió: Có, điều chỉnh từ mặt trước
Lọc: Không
Yêu cầu hiệu suất: Nhà cung cấp phải cung cấp tổn thất áp suất và mức ồn tại lưu lượng 850 m³/h
Phương án lắp: Bắt vít chìm, có tai treo
Hồ sơ duyệt: Catalogue, bản vẽ tiết diện, bản vẽ lắp đặt và mẫu màu
Mẫu cho Linear Slot Diffuser
Mã thiết bị: LSD-02
Loại: Linear Slot Diffuser
Công năng: Cấp gió lạnh
Vị trí: Trần, lắp sát vách kính
Chiều dài hoàn thiện: 2.400 mm
Chia đoạn: 2 đoạn × 1.200 mm
Cấu hình: 2 khe, khe 25 mm
Hướng thổi: Một phía dọc trần
Lưu lượng: 700 m³/h cho toàn bộ cụm
Hộp plenum: Có, bảo ôn ngoài
Cổ vào: Theo đề xuất của nhà sản xuất nhưng phải đáp ứng giới hạn áp suất và độ ồn
Tầm thổi: Đáp ứng khoảng cách từ miệng đến vùng cuối phục vụ theo bản vẽ
Mức ồn: Không vượt tiêu chí âm học của phòng tại lưu lượng thiết kế
Hoàn thiện: Sơn tĩnh điện đen mờ
Yêu cầu: Cung cấp bảng chọn thể hiện lưu lượng, vận tốc, áp suất, độ ồn và tầm thổi
Các điểm cần đối chiếu khi nhận báo giá
Không nên chỉ so sánh đơn giá trên mét dài. Cần kiểm tra:
-
Cùng loại sản phẩm hay không
-
Cùng kích thước cổ hay chỉ cùng kích thước mặt
-
Cùng chiều dày vật liệu hay không
-
Cùng bước nan hoặc số khe hay không
-
Có bao gồm plenum không
-
Có bao gồm van không
-
Có bao gồm bảo ôn không
-
Có bao gồm đầu bịt và nẹp nối không
-
Có cung cấp dữ liệu hiệu suất không
-
Có bản vẽ sản xuất không
-
Có mẫu màu không
-
Có chi phí vận chuyển và lắp đặt không
Một báo giá thấp có thể chỉ bao gồm phần mặt miệng, trong khi báo giá cao hơn đã bao gồm hộp plenum, van, bảo ôn và phụ kiện treo.
Cách nhận biết báo giá thiếu cơ sở kỹ thuật
Cần thận trọng nếu báo giá:
-
Chỉ ghi kích thước nhưng không ghi cổ hay phủ bì
-
Không ghi công năng cấp hoặc hồi
-
Không ghi vật liệu và độ dày
-
Không ghi cấu tạo nan hoặc khe
-
Không có lưu lượng thiết kế
-
Không có dữ liệu áp suất
-
Không có dữ liệu độ ồn
-
Không ghi phạm vi phụ kiện
-
Không có bản vẽ xác nhận trước sản xuất
Trong trường hợp đó, hai bên có thể đang hiểu khác nhau về cùng một sản phẩm.
Những lỗi thực tế khiến miệng gió Linear không đạt yêu cầu
Chọn theo kích thước kiến trúc, bỏ qua lưu lượng
Kiến trúc muốn khe thật mảnh nhưng hệ thống yêu cầu lưu lượng lớn. Khi lưu lượng bị ép qua tiết diện nhỏ:
-
Vận tốc tăng
-
Trở lực tăng
-
Tiếng ồn tăng
-
Luồng gió có thể gây khó chịu
Giải pháp không nhất thiết là làm khe rộng hơn. Có thể:
-
Tăng chiều dài
-
Tăng số khe
-
Chia thành nhiều miệng
-
Giảm lưu lượng mỗi miệng
-
Điều chỉnh phương án phân phối gió
Nhầm kích thước cổ và phủ bì
Hậu quả thường gặp:
-
Miệng không lọt lỗ chờ
-
Khung không che kín mép
-
Phải cắt sửa trần
-
Cổ không khớp plenum
-
Mất thời gian gia công lại
Biện pháp phòng tránh là thể hiện đồng thời ba kích thước trên bản vẽ:
-
Kích thước cổ
-
Kích thước lỗ chờ
-
Kích thước phủ bì
Dùng một cổ nhỏ cho dải Linear quá dài
Dải miệng dài 3–4 m nhưng chỉ có một cổ vào nhỏ ở đầu có thể tạo phân bố không đều.
Dấu hiệu tại công trường:
-
Đầu gần cổ thổi mạnh
-
Đầu xa thổi yếu
-
Khó cân bằng
-
Có tiếng ồn gần cổ
-
Nhiệt độ phòng không đều
Cần kiểm tra kích thước plenum, vị trí cổ, số lượng cổ và cấu tạo phân phối bên trong.
Đặt van quá sát mặt miệng
Van đặt ngay sau nan có thể tạo nhiễu loạn mạnh và tiếng gió.
Nên có khoảng không phù hợp để dòng khí ổn định trước khi qua mặt miệng, hoặc sử dụng cấu hình plenum được nhà sản xuất thiết kế đồng bộ.
Không chừa không gian bảo trì
Miệng hồi có lọc nhưng trần không đủ khoảng trống để rút lọc. Van chỉnh gió nằm trên trần nhưng không có cửa thăm. Lõi tháo được nhưng bị vướng đèn hoặc vách.
Những lỗi này không xuất hiện trên báo giá nhưng gây khó khăn suốt quá trình vận hành.
Chia module không theo trục kiến trúc
Nếu mối nối miệng không trùng với mạch trần hoặc bị lệch so với đèn, đường Linear sẽ lộ rõ sai lệch.
Cần duyệt bản vẽ chia đoạn cùng đơn vị nội thất trước khi sản xuất.
Chọn vật liệu không phù hợp môi trường
Nhôm sơn thông thường có thể phù hợp văn phòng nhưng chưa chắc phù hợp khu vực ven biển, bếp hoặc hồ bơi.
Cần xác định môi trường trước khi chốt vật liệu và hệ sơn.
Chỉ kiểm tra mẫu hình thức, không kiểm tra hiệu suất
Một mẫu trưng bày đẹp không chứng minh được rằng sản phẩm đáp ứng lưu lượng, áp suất và độ ồn.
Cần duyệt song song:
-
Mẫu vật liệu và màu sắc
-
Bản vẽ cấu tạo
-
Bảng hiệu suất
-
Phương án lắp đặt
Quy trình chọn miệng gió Linear đúng từ thiết kế đến nghiệm thu
Bước 1: Xác định công năng
Chốt miệng cấp, hồi hay chuyển gió. Xác định yêu cầu tầm thổi, lọc và khả năng vệ sinh.
Bước 2: Chốt lưu lượng từng vị trí
Lấy số liệu từ bản vẽ hoặc bảng tính HVAC. Không ước lượng chỉ theo diện tích phòng.
Bước 3: Tính diện tích sơ bộ
Dùng công thức lưu lượng để kiểm tra kích thước cổ và vận tốc dự kiến.
Bước 4: Chọn loại mặt miệng
Chọn Linear Bar hoặc Linear Slot, số khe, bước nan, góc nan và kiểu khung.
Bước 5: Kiểm tra catalogue
Đối chiếu đồng thời:
-
Lưu lượng
-
Vận tốc
-
Tổn thất áp suất
-
Độ ồn
-
Tầm thổi
-
Độ khuếch tán
Không chọn sản phẩm chỉ vì một chỉ tiêu đạt.
Bước 6: Phối hợp plenum và ống gió
Kiểm tra cổ vào, chiều cao trần, vị trí ống, van, bảo ôn và tải trọng treo.
Bước 7: Duyệt bản vẽ sản xuất
Bản vẽ phải thể hiện:
-
Kích thước cổ
-
Kích thước mặt
-
Kích thước lỗ chờ
-
Tiết diện khung
-
Chiều dài module
-
Mối nối
-
Hướng nan
-
Phụ kiện
-
Điểm treo
Bước 8: Duyệt mẫu màu và mẫu vật liệu
Đối chiếu mẫu dưới ánh sáng thực tế của công trình, không chỉ xem mã màu trên màn hình.
Bước 9: Kiểm tra khi giao hàng
Kiểm tra:
-
Số lượng
-
Kích thước
-
Độ thẳng
-
Mối ghép
-
Lớp sơn
-
Phụ kiện
-
Nhãn mã
-
Hư hỏng do vận chuyển
Bước 10: Kiểm tra sau lắp đặt
Sau khi cân bằng hệ thống, cần kiểm tra:
-
Lưu lượng thực tế
-
Tiếng ồn bất thường
-
Độ rung
-
Độ kín
-
Phân bố gió dọc chiều dài
-
Hướng thổi
-
Khả năng tháo bảo trì
-
Độ phẳng và thẳng hàng với trần
Miệng gió Linear chỉ đạt yêu cầu khi vừa đúng hình thức, vừa đáp ứng hiệu suất vận hành.
Đặt mua miệng gió Linear không phải là chọn một khung nhôm có kích thước phù hợp với trần. Đây là quá trình phối hợp giữa kiến trúc, hệ thống HVAC, khả năng chế tạo và điều kiện vận hành.
Bộ thông số miệng gió Linear tối thiểu phải làm rõ loại miệng, công năng, vị trí lắp, kích thước cổ, kích thước mặt, cấu tạo nan hoặc khe, lưu lượng, vận tốc, tổn thất áp suất, độ ồn, tầm thổi, vật liệu, lớp hoàn thiện, phụ kiện và phương pháp lắp.
Trong đó, ba dữ liệu quyết định sản phẩm có hoạt động đúng hay không là:
-
Lưu lượng của từng miệng
-
Diện tích hiệu dụng và vận tốc tương ứng
-
Bảng hiệu suất về áp suất, độ ồn và tầm thổi của đúng model
Nếu nhà cung cấp chỉ báo giá theo mét dài mà không yêu cầu lưu lượng hoặc không cung cấp dữ liệu hiệu suất, báo giá đó mới phản ánh phần hình thức, chưa đủ cơ sở để xác nhận sản phẩm phù hợp với hệ thống.
Hỏi đáp về thông số miệng gió Linear
Đặt miệng gió Linear chỉ cần gửi chiều dài và chiều rộng có đủ không?
Không. Cần ghi rõ đó là kích thước cổ, kích thước mặt hay phủ bì, đồng thời cung cấp công năng, lưu lượng, cấu tạo nan hoặc khe, vật liệu, phụ kiện và yêu cầu hiệu suất.
Kích thước ghi trên bản vẽ thường là kích thước nào?
Không có quy ước duy nhất cho mọi bản vẽ. Kích thước có thể là cổ, lỗ chờ hoặc phủ bì. Bản vẽ phải chú thích rõ để tránh hiểu sai.
Làm sao biết miệng gió có quá nhỏ so với lưu lượng?
Có thể kiểm tra sơ bộ bằng công thức A = Q / (v × 3.600). Sau đó phải đối chiếu diện tích hiệu dụng, tổn thất áp suất và độ ồn trong catalogue của đúng sản phẩm.
Vận tốc 2–3 m/s có phù hợp cho mọi miệng Linear không?
Không. Đây chỉ có thể là dải tham khảo sơ bộ trong một số ứng dụng. Giá trị phù hợp còn phụ thuộc loại miệng, công năng, số khe, tầm thổi, giới hạn áp suất và yêu cầu âm học.
Miệng gió Linear cấp và hồi có thể dùng chung không?
Một số model cho phép dùng cả hai công năng, nhưng cần kiểm tra catalogue và cấu hình lõi. Tiêu chí chọn miệng cấp tập trung vào tầm thổi và hướng gió, trong khi miệng hồi ưu tiên diện tích thoáng, áp suất và khả năng vệ sinh.
