IRR bao nhiêu là tốt?
- Ngưỡng IRR nào giúp dự án được chấp nhận?
- Không có một mức IRR tốt chung cho mọi dự án
- Nên so sánh IRR với WACC hay hurdle rate?
- IRR nên cao hơn hurdle rate bao nhiêu?
- Ví dụ xác định IRR có đủ tốt hay không
- Vì sao IRR cao chưa chắc đồng nghĩa với dự án tốt?
- Cách đánh giá một mức IRR tốt trong thực tế
- Khi nào nên ưu tiên NPV hơn IRR?
Vì vậy, không thể kết luận cố định rằng IRR 10%, 15% hay 20% luôn tốt. Một dự án có IRR 12% có thể được chấp nhận khi mức sinh lời yêu cầu là 9%, nhưng lại không đạt yêu cầu nếu doanh nghiệp đặt hurdle rate ở mức 14%.
Quy tắc cơ bản là:
· IRR lớn hơn hurdle rate: Dự án có thể được chấp nhận
· IRR bằng hurdle rate: Dự án ở điểm giới hạn, NPV xấp xỉ bằng 0
· IRR thấp hơn hurdle rate: Dự án nên bị loại nếu chỉ xét tiêu chí tài chính
· IRR càng cao hơn hurdle rate: Biên an toàn về tỷ suất sinh lời càng lớn, với điều kiện dự báo dòng tiền đáng tin cậy
IRR chỉ là một tỷ lệ phần trăm. Để biết dự án có thực sự tạo giá trị hay không, doanh nghiệp nên sử dụng IRR cùng với NPV, phân tích độ nhạy và đánh giá rủi ro.
Ngưỡng IRR nào giúp dự án được chấp nhận?
Một dự án độc lập có dòng tiền thông thường thường được chấp nhận khi:
IRR ≥ tỷ suất sinh lời yêu cầu
Trong đó, tỷ suất sinh lời yêu cầu là mức lợi nhuận tối thiểu mà nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp cần nhận được để bù đắp cho:
· Giá trị thời gian của tiền
· Chi phí huy động vốn
· Rủi ro của dòng tiền dự án
· Chi phí cơ hội khi sử dụng vốn
· Mức sinh lời có thể đạt được từ phương án thay thế
ACCA mô tả quy tắc quyết định IRR theo hướng: nếu IRR cao hơn tỷ lệ mục tiêu được thiết lập trước, dự án được chấp nhận; nếu IRR thấp hơn tỷ lệ đó, dự án bị từ chối. OpenStax cũng xác định IRR là mức chiết khấu làm cho giá trị hiện tại của dòng tiền vào bằng giá trị hiện tại của dòng tiền ra.
Có thể biểu diễn điều kiện chấp nhận như sau:
IRR > r → NPV > 0 → Dự án tạo giá trị kỳ vọng
IRR = r → NPV = 0 → Dự án chỉ vừa đủ bù đắp mức sinh lời yêu cầu
IRR < r → NPV < 0 → Dự án không đạt mức sinh lời yêu cầu
Trong đó, r là tỷ suất chiết khấu hoặc hurdle rate phù hợp với mức độ rủi ro của dự án.
Ví dụ về ngưỡng chấp nhận
Giả sử một doanh nghiệp sử dụng mức sinh lời yêu cầu 10%:
|
IRR của dự án |
So với mức yêu cầu 10% |
Đánh giá |
|
8% |
Thấp hơn 2 điểm phần trăm |
Không đạt yêu cầu |
|
10% |
Bằng mức yêu cầu |
Ở điểm hòa vốn kinh tế |
|
12% |
Cao hơn 2 điểm phần trăm |
Có thể chấp nhận |
|
18% |
Cao hơn 8 điểm phần trăm |
Hấp dẫn hơn về mặt tỷ suất |
Dự án có IRR 12% không mặc nhiên là dự án tốt trong mọi trường hợp. Kết luận “có thể chấp nhận” chỉ đúng vì IRR 12% cao hơn mức sinh lời yêu cầu 10%.

Không có một mức IRR tốt chung cho mọi dự án
Ngưỡng IRR phù hợp thay đổi theo chi phí vốn, lĩnh vực hoạt động, rủi ro, thời hạn đầu tư và đặc điểm dòng tiền. Vì vậy, cùng một mức IRR có thể mang ý nghĩa rất khác nhau giữa hai dự án.
Ví dụ:
· IRR 11% có thể phù hợp với dự án có dòng tiền ổn định và hurdle rate 8%
· IRR 11% có thể không đủ đối với dự án mới, biến động cao và yêu cầu lợi nhuận 15%
· IRR 20% vẫn có thể không hấp dẫn nếu xác suất không đạt doanh thu rất lớn
· IRR 9% có thể được xem xét nếu dự án có giá trị chiến lược, nhưng khi đó lý do chấp nhận không còn dựa riêng vào IRR
Hurdle rate phải phản ánh rủi ro của khoản đầu tư. Theo tài liệu của Aswath Damodaran, dự án rủi ro hơn cần có mức sinh lời tối thiểu cao hơn; hurdle rate cũng cần phản ánh cơ cấu tài trợ và mức độ rủi ro của dự án.
Do đó, câu hỏi chính xác không phải là “IRR bao nhiêu phần trăm thì tốt?”, mà là:
IRR của dự án cao hơn mức sinh lời yêu cầu phù hợp với rủi ro bao nhiêu?
Nên so sánh IRR với WACC hay hurdle rate?
Trong nhiều trường hợp, IRR được so sánh với chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền, hay WACC. Tuy nhiên, WACC chỉ phù hợp khi rủi ro của dự án tương đương với rủi ro hoạt động bình quân của doanh nghiệp.
Khi có thể dùng WACC
WACC có thể được dùng làm tỷ suất chiết khấu khi:
· Dự án thuộc hoạt động kinh doanh hiện tại
· Rủi ro dự án tương đương rủi ro bình quân của doanh nghiệp
· Cơ cấu nguồn vốn của dự án không khác biệt đáng kể
· Dòng tiền được xác định trên cơ sở dòng tiền tự do cho toàn bộ doanh nghiệp
Trong trường hợp này:
IRR ≥ WACC → Dự án có thể tạo giá trị
Chi phí vốn được sử dụng như mức sinh lời tối thiểu mà dự án cần vượt qua. Damodaran mô tả chi phí vốn là “con số cần vượt qua” trong phân tích đầu tư, còn CFI lưu ý rằng doanh nghiệp thường sử dụng WACC làm hurdle rate cho các khoản đầu tư nội bộ.
Khi không nên dùng trực tiếp WACC của doanh nghiệp
Không nên áp dụng máy móc WACC chung khi dự án:
· Thuộc ngành kinh doanh mới
· Có rủi ro cao hơn hoặc thấp hơn hoạt động hiện tại
· Được thực hiện tại thị trường có mức rủi ro khác
· Có đòn bẩy tài chính khác biệt đáng kể
· Có dòng tiền phụ thuộc mạnh vào một số giả định chưa được kiểm chứng
Khi đó, doanh nghiệp cần xây dựng hurdle rate riêng cho dự án. Nếu dùng WACC quá thấp cho dự án rủi ro cao, IRR có thể vượt ngưỡng nhưng quyết định chấp nhận vẫn sai vì rủi ro chưa được định giá đầy đủ.
IRR nên cao hơn hurdle rate bao nhiêu?
Về lý thuyết, chỉ cần IRR cao hơn hurdle rate thì dự án đã đáp ứng quy tắc chấp nhận. Tuy nhiên, trong thực tế, mức chênh lệch quá nhỏ thường chưa tạo ra biên an toàn đủ lớn.
Có thể xác định biên chênh lệch bằng:
Biên IRR = IRR − hurdle rate
Ví dụ:
· IRR 12%, hurdle rate 10% → Biên IRR là 2 điểm phần trăm
· IRR 16%, hurdle rate 10% → Biên IRR là 6 điểm phần trăm
· IRR 9%, hurdle rate 10% → Biên IRR là âm 1 điểm phần trăm
Biên IRR càng lớn, khả năng dự án vẫn vượt mức yêu cầu khi dòng tiền thực tế kém hơn dự báo càng cao. Tuy nhiên, không có một biên phần trăm tiêu chuẩn áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Biên cần thiết phụ thuộc vào:
· Độ chắc chắn của doanh thu
· Khả năng kiểm soát chi phí đầu tư
· Biến động chi phí vận hành
· Thời gian hoàn vốn
· Rủi ro pháp lý và thị trường
· Khả năng trì hoãn hoặc dừng dự án
· Mức độ nhạy của IRR với các giả định
Một dự án ổn định có thể được xem xét dù biên IRR không lớn. Ngược lại, dự án có rủi ro cao cần mức chênh lệch lớn hơn hoặc phải chứng minh được rằng NPV vẫn dương trong các kịch bản bất lợi.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên đặt một quy tắc cứng như “IRR phải cao hơn WACC 5%”. Mức đệm nên được xác định từ phân tích rủi ro và độ nhạy thay vì chọn tùy ý.
Ví dụ xác định IRR có đủ tốt hay không
Một doanh nghiệp đang xem xét dự án mở rộng sản xuất với các thông tin:
· Vốn đầu tư ban đầu: 10 tỷ đồng
· Thời gian dự án: 5 năm
· IRR dự kiến: 15%
· WACC của doanh nghiệp: 10%
· Phần bù rủi ro riêng của dự án: 2%
Hurdle rate phù hợp là:
10% 2% = 12%
So sánh:
IRR 15% > hurdle rate 12%
Biên IRR:
15% − 12% = 3 điểm phần trăm
Theo tiêu chí IRR, dự án có thể được chấp nhận. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra:
· NPV tại tỷ suất chiết khấu 12% có dương hay không
· IRR còn cao hơn 12% khi doanh thu giảm hay không
· Chi phí đầu tư tăng bao nhiêu thì NPV trở thành âm
· Dòng tiền có bao gồm vốn lưu động và giá trị thanh lý hay chưa
· Các dự báo có tính đến thuế và lạm phát nhất quán hay không
Nếu chỉ cần doanh thu giảm nhẹ đã khiến IRR xuống dưới 12%, mức IRR 15% chưa chắc tạo ra biên an toàn đủ tốt.
Vì sao IRR cao chưa chắc đồng nghĩa với dự án tốt?
IRR thể hiện tỷ lệ sinh lời tương đối, nhưng không phản ánh đầy đủ số tiền mà dự án tạo thêm cho doanh nghiệp.
IRR không cho biết giá trị tuyệt đối được tạo ra
Giả sử có hai dự án:
|
Chỉ tiêu |
Dự án A |
Dự án B |
|
Vốn đầu tư |
1 tỷ đồng |
100 tỷ đồng |
|
IRR |
30% |
18% |
|
NPV |
150 triệu đồng |
12 tỷ đồng |
Nếu chỉ nhìn IRR, dự án A hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, dự án B tạo ra giá trị tuyệt đối lớn hơn nhiều. Khi hai dự án loại trừ lẫn nhau, lựa chọn dự án có IRR cao nhất có thể làm giảm giá trị doanh nghiệp.
ACCA lưu ý rằng IRR không đo lường mức gia tăng giá trị tuyệt đối và bỏ qua quy mô dự án. Vì vậy, khi IRR và NPV đưa ra kết luận khác nhau, NPV thường là tiêu chí phù hợp hơn với mục tiêu tối đa hóa giá trị.
IRR có thể tạo ra nhiều nghiệm
IRR hoạt động tốt nhất với dòng tiền thông thường:
· Dòng tiền âm ở thời điểm đầu
· Sau đó là chuỗi dòng tiền dương
Nếu dòng tiền đổi dấu nhiều lần, dự án có thể xuất hiện nhiều IRR hoặc không có IRR có ý nghĩa kinh tế rõ ràng.
Ví dụ, dự án có:
· Chi đầu tư ban đầu
· Thu tiền trong một số năm
· Chi phí tháo dỡ lớn ở cuối dự án
Dòng tiền thay đổi từ âm sang dương rồi quay lại âm. Khi đó, việc dùng một IRR duy nhất để ra quyết định có thể gây hiểu nhầm.
IRR phụ thuộc vào dự báo dòng tiền
IRR cao có thể xuất phát từ giả định quá lạc quan về:
· Tăng trưởng doanh thu
· Biên lợi nhuận
· Giá bán
· Chi phí vận hành
· Giá trị thanh lý
· Thời điểm nhận dòng tiền
IRR được tính chính xác không có nghĩa là dữ liệu đầu vào chính xác. Nếu dòng tiền dự báo thiếu thực tế, IRR cũng không đáng tin cậy.
IRR có giả định tái đầu tư gây tranh luận
Phương pháp IRR thường được diễn giải với giả định dòng tiền trung gian có thể được tái đầu tư theo chính IRR của dự án. Khi IRR rất cao, giả định này có thể thiếu thực tế. ACCA phân biệt rằng IRR gắn với giả định tái đầu tư theo IRR, trong khi NPV sử dụng tỷ suất phản ánh chi phí vốn.
Cách đánh giá một mức IRR tốt trong thực tế
Để kết luận IRR có đủ tốt hay không, doanh nghiệp có thể thực hiện theo trình tự sau.
Xác định đúng dòng tiền dự án
Dòng tiền nên phản ánh đầy đủ:
· Chi phí đầu tư ban đầu
· Dòng tiền vận hành sau thuế
· Nhu cầu vốn lưu động
· Chi phí đầu tư bổ sung
· Giá trị thanh lý
· Chi phí đóng cửa hoặc phục hồi
· Các khoản thu chi gia tăng thực sự do dự án tạo ra
Không nên dùng lợi nhuận kế toán thay cho dòng tiền.
Xác định hurdle rate phù hợp
Hurdle rate cần phản ánh:
· Chi phí vốn
· Rủi ro dự án
· Cơ cấu tài trợ
· Mức sinh lời của phương án thay thế
· Điều kiện thị trường vốn
Dự án rủi ro hơn không nên được đánh giá bằng cùng tỷ suất với dự án ổn định hơn.
So sánh IRR với hurdle rate
Tính biên chênh lệch:
Biên IRR = IRR − hurdle rate
Nếu biên âm, dự án không đạt yêu cầu. Nếu biên dương nhưng rất nhỏ, cần kiểm tra kỹ độ nhạy của kết quả.
Kiểm tra NPV
Tính NPV tại hurdle rate:
· NPV dương: Dự án dự kiến tạo thêm giá trị
· NPV bằng 0: Dự án chỉ đạt mức sinh lời tối thiểu
· NPV âm: Dự án không bù đắp đủ chi phí vốn và rủi ro
Quy tắc NPV yêu cầu chỉ chấp nhận dự án khi NPV dương.
Phân tích độ nhạy và kịch bản
Nên kiểm tra IRR và NPV trong ít nhất các trường hợp:
· Doanh thu thấp hơn dự báo
· Giá bán giảm
· Chi phí đầu tư tăng
· Chi phí vận hành tăng
· Tiến độ dự án chậm
· Dòng tiền đến muộn hơn
· Giá trị thanh lý thấp hơn
Một IRR chỉ được xem là vững chắc khi dự án vẫn đáp ứng mức sinh lời yêu cầu trong các kịch bản có khả năng xảy ra.
Khi nào nên ưu tiên NPV hơn IRR?
NPV nên được ưu tiên khi:
· So sánh các dự án loại trừ lẫn nhau
· Các dự án có quy mô vốn khác nhau
· Các dự án có thời gian hoạt động khác nhau
· Dòng tiền đổi dấu nhiều lần
· IRR và NPV đưa ra thứ hạng khác nhau
· Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp
IRR dễ diễn giải vì được trình bày dưới dạng phần trăm. NPV lại cho biết dự án dự kiến tạo thêm bao nhiêu giá trị sau khi đã tính chi phí vốn.
Do đó, cách đánh giá hợp lý là:
· Dùng IRR để kiểm tra tỷ suất sinh lời có vượt ngưỡng hay không
· Dùng NPV để đo lường giá trị kinh tế mà dự án tạo ra
· Dùng phân tích độ nhạy để kiểm tra độ bền của kết quả
· Dùng đánh giá rủi ro để xác định mức sinh lời yêu cầu phù hợp
IRR tốt không phải là một tỷ lệ cố định. Một dự án có thể được chấp nhận khi IRR cao hơn hurdle rate phù hợp với rủi ro và NPV tại hurdle rate lớn hơn 0.
Nếu IRR chỉ vừa bằng mức yêu cầu, dự án không tạo ra giá trị vượt trội và rất dễ trở nên không hấp dẫn khi dự báo thay đổi. Nếu IRR cao hơn đáng kể nhưng dòng tiền thiếu chắc chắn, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra kịch bản bất lợi.
Vì vậy, nguyên tắc thực tế để chấp nhận dự án là:
IRR vượt mức sinh lời yêu cầu, NPV dương và kết quả vẫn đủ vững khi các giả định quan trọng thay đổi.
Hỏi đáp về IRR bao nhiêu là tốt
IRR 10% có tốt không?
IRR 10% chỉ tốt khi hurdle rate thấp hơn 10%. Nếu chi phí vốn hoặc mức sinh lời yêu cầu là 12%, IRR 10% không đạt tiêu chuẩn chấp nhận.
IRR 15% có cao không?
Không thể đánh giá chỉ từ con số 15%. Nếu hurdle rate là 9%, IRR 15% tạo ra biên 6 điểm phần trăm và có thể hấp dẫn. Nếu hurdle rate là 16%, dự án vẫn không đạt yêu cầu.
IRR bằng WACC có nên đầu tư không?
Khi IRR bằng WACC và WACC là tỷ suất chiết khấu phù hợp, NPV xấp xỉ bằng 0. Dự án chỉ vừa đủ bù đắp chi phí vốn, không tạo thêm giá trị kinh tế. Doanh nghiệp thường cần thêm lý do chiến lược hoặc tiềm năng cải thiện dòng tiền để chấp nhận.
IRR càng cao càng tốt đúng không?
IRR cao thường hấp dẫn hơn khi các yếu tố khác tương đương. Tuy nhiên, IRR không phản ánh quy mô giá trị, có thể bị ảnh hưởng bởi cấu trúc dòng tiền và phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng dự báo. Vì vậy, không nên chọn dự án chỉ vì IRR cao nhất.
Dự án có IRR thấp hơn WACC có thể được chấp nhận không?
Theo tiêu chí tài chính độc lập, dự án có IRR thấp hơn WACC phù hợp thường không nên được chấp nhận vì NPV sẽ âm. Dự án chỉ có thể được xem xét vì mục tiêu chiến lược, pháp lý hoặc lợi ích gián tiếp chưa được phản ánh đầy đủ trong dòng tiền; khi đó cần lượng hóa các lợi ích này trước khi ra quyết định.
