Cách xác định nguồn vốn thực hiện dự án
- Xác định tổng nhu cầu vốn của dự án
- Lập lịch nhu cầu vốn theo tiến độ
- Xác định phần vốn chủ sở hữu có thể bố trí
- Xác định khoảng thiếu hụt cần huy động
- Phân loại các nguồn vốn có thể sử dụng
- Đánh giá khả năng trả nợ của dự án
- Đảm bảo thời hạn vốn phù hợp với vòng đời tài sản
- So sánh chi phí thực của từng nguồn vốn
- Đánh giá rủi ro và điều kiện đi kèm nguồn vốn
- Xây dựng cơ cấu vốn phù hợp
- Kiểm tra phương án vốn bằng các kịch bản dòng tiền
- Quy trình lựa chọn nguồn vốn cho dự án
- Những sai lầm thường gặp khi xác định nguồn vốn
- Hồ sơ cần chuẩn bị để huy động vốn
Về bản chất, việc xác định nguồn vốn là quá trình kết nối ba yếu tố:
· Nhu cầu sử dụng vốn của dự án
· Khả năng tạo dòng tiền để hoàn trả hoặc mang lại lợi ích cho bên cấp vốn
· Điều kiện huy động vốn của chủ dự án
Một nguồn vốn có chi phí thấp chưa chắc đã phù hợp nếu thời hạn hoàn trả ngắn hơn chu kỳ thu hồi vốn. Ngược lại, một nguồn vốn có chi phí danh nghĩa cao hơn vẫn có thể hợp lý nếu giúp dự án giảm áp lực thanh toán trong giai đoạn đầu hoặc bảo toàn quyền kiểm soát cho chủ đầu tư.
Xác định tổng nhu cầu vốn của dự án
Bước đầu tiên là xác định đầy đủ số vốn cần thiết để đưa dự án từ giai đoạn chuẩn bị đến trạng thái vận hành ổn định. Sai số ở bước này thường dẫn đến thiếu vốn giữa chừng, phải vay bổ sung với điều kiện bất lợi hoặc thu hẹp quy mô ngoài kế hoạch.
Tổng nhu cầu vốn có thể được khái quát như sau:
Tổng nhu cầu vốn = Vốn đầu tư ban đầu Vốn lưu động ban đầu Chi phí tài chính trong thời gian triển khai Dự phòng
Vốn đầu tư ban đầu
Vốn đầu tư ban đầu là các khoản chi để hình thành tài sản và năng lực vận hành của dự án, chẳng hạn:
· Chi phí đất đai, mặt bằng hoặc quyền sử dụng địa điểm
· Chi phí xây dựng, cải tạo và lắp đặt
· Chi phí mua máy móc, thiết bị và công nghệ
· Chi phí tư vấn, thiết kế, khảo sát và quản lý dự án
· Chi phí pháp lý, cấp phép và thử nghiệm
· Chi phí đào tạo, tuyển dụng và vận hành thử
· Chi phí phát triển sản phẩm, phần mềm hoặc hệ thống ban đầu
Các khoản này cần được xác định theo tiến độ thanh toán thực tế, không chỉ theo tổng giá trị hợp đồng. Một thiết bị trị giá 5 tỷ đồng có thể phải đặt cọc 30%, thanh toán 60% khi giao hàng và 10% sau nghiệm thu. Vì vậy, kế hoạch vốn phải phản ánh đúng từng thời điểm phát sinh nghĩa vụ thanh toán.
Vốn lưu động ban đầu
Vốn lưu động là số tiền cần để duy trì hoạt động trong khoảng thời gian dự án chưa tạo đủ dòng tiền. Khoản này thường bao gồm:
· Tiền mua nguyên liệu và hàng hóa
· Chi phí nhân sự
· Chi phí thuê địa điểm
· Chi phí điện, nước, vận chuyển và bảo trì
· Chi phí bán hàng và marketing
· Các khoản phải thu của khách hàng
· Mức tiền mặt tối thiểu cần duy trì
Nhu cầu vốn lưu động có thể ước tính theo chu kỳ chuyển đổi tiền mặt:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = Số ngày tồn kho Số ngày phải thu − Số ngày được nhà cung cấp cho nợ
Chu kỳ này càng dài, dự án càng cần nhiều vốn lưu động. Ví dụ, nếu doanh nghiệp phải giữ hàng 45 ngày, thu tiền khách hàng sau 30 ngày và được nhà cung cấp cho nợ 20 ngày, vốn bị chiếm dụng trong khoảng 55 ngày hoạt động.
Chi phí tài chính trong thời gian triển khai
Nếu dự án sử dụng vốn vay trước khi tạo doanh thu, lãi vay trong giai đoạn xây dựng, lắp đặt hoặc vận hành thử cũng phải được đưa vào nhu cầu vốn. Bỏ sót khoản này làm cho kế hoạch tài trợ thấp hơn nghĩa vụ thực tế.
Ngoài lãi vay, cần tính đến:
· Phí cam kết tín dụng
· Phí bảo lãnh
· Phí thu xếp vốn
· Phí thẩm định và quản lý khoản vay
· Chi phí phát hành công cụ huy động vốn
· Chênh lệch tỷ giá nếu vay hoặc mua thiết bị bằng ngoại tệ
Khoản dự phòng
Dự phòng không phải phần vốn tùy ý mà là lớp bảo vệ trước những biến động có thể xảy ra trong quá trình triển khai.
Khoản dự phòng nên phản ánh các rủi ro cụ thể như:
· Giá vật tư tăng
· Tiến độ kéo dài
· Tỷ giá biến động
· Doanh thu đến chậm
· Chi phí sửa đổi thiết kế
· Thiết bị phát sinh lỗi hoặc phải thay thế
· Thời gian nghiệm thu dài hơn dự kiến
Trong thực hành quản trị, mức dự phòng thường được xây dựng theo từng nhóm chi phí và mức độ bất định thay vì áp dụng một tỷ lệ cố định cho mọi dự án. Dự án có thiết kế hoàn chỉnh, hợp đồng trọn gói và giá mua đã khóa thường cần tỷ lệ dự phòng thấp hơn dự án đang ở giai đoạn ý tưởng hoặc phụ thuộc nhiều vào giá thị trường.

Lập lịch nhu cầu vốn theo tiến độ
Biết tổng số vốn cần thiết vẫn chưa đủ. Chủ dự án phải xác định vốn cần vào tháng nào, quý nào và sử dụng cho hạng mục nào.
Một dự án cần 20 tỷ đồng trong hai năm không đồng nghĩa với việc phải huy động toàn bộ 20 tỷ đồng ngay từ đầu. Huy động quá sớm có thể làm phát sinh lãi vay hoặc chi phí vốn khi tiền chưa được sử dụng. Huy động quá muộn lại khiến dự án chậm tiến độ và mất khả năng thanh toán.
Bảng tiến độ vốn nên thể hiện tối thiểu:
· Thời điểm phát sinh chi phí
· Giá trị từng khoản chi
· Điều kiện thanh toán
· Nguồn vốn dự kiến sử dụng
· Thời điểm nguồn vốn có thể giải ngân
· Số dư tiền mặt sau thanh toán
· Phần thiếu hụt cần bổ sung
Nguyên tắc quan trọng là thời điểm giải ngân của nguồn vốn phải đi trước hoặc trùng với thời điểm thanh toán. Một khoản vay đã được chấp thuận nhưng chưa hoàn tất điều kiện giải ngân chưa thể được xem là nguồn tiền sẵn có.
Xác định phần vốn chủ sở hữu có thể bố trí
Sau khi xác định nhu cầu vốn, chủ dự án cần đánh giá số vốn tự có thực sự có thể đưa vào dự án.
Vốn chủ sở hữu có thể hình thành từ:
· Tiền mặt của chủ đầu tư
· Lợi nhuận giữ lại
· Tài sản hợp pháp được góp vào dự án
· Vốn góp của thành viên hoặc cổ đông hiện hữu
· Vốn góp của nhà đầu tư mới
· Phần vốn được tái đầu tư từ hoạt động kinh doanh khác
Cần phân biệt giữa giá trị tài sản và khả năng thanh toán. Một doanh nghiệp sở hữu nhiều bất động sản hoặc máy móc vẫn có thể thiếu tiền mặt. Tài sản chỉ có thể trở thành nguồn vốn khi được góp trực tiếp, bán, cho thuê, thế chấp hoặc tạo ra dòng tiền phù hợp.
Khả năng góp vốn cũng phải được đánh giá theo thời gian. Cam kết góp 10 tỷ đồng không có ý nghĩa nếu chủ đầu tư chỉ có thể cung cấp 4 tỷ đồng đúng thời điểm dự án cần thanh toán.
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu có thể tính như sau:
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu = Vốn chủ sở hữu tham gia dự án ÷ Tổng nhu cầu vốn
Tỷ lệ này càng cao, áp lực trả nợ càng thấp. Tuy nhiên, sử dụng quá nhiều vốn chủ sở hữu có thể làm giảm khả năng đầu tư vào các cơ hội khác và khiến toàn bộ rủi ro tập trung vào chủ dự án.
Xác định khoảng thiếu hụt cần huy động
Phần vốn cần huy động bên ngoài được xác định sau khi đối chiếu tổng nhu cầu vốn với vốn tự có và các nguồn tiền chắc chắn khác.
Khoảng thiếu hụt vốn = Tổng nhu cầu vốn − Vốn chủ sở hữu có thể bố trí − Nguồn tài trợ chắc chắn khác
“Nguồn tài trợ chắc chắn” chỉ nên bao gồm khoản có căn cứ rõ ràng, chẳng hạn hợp đồng góp vốn đã ký, hạn mức tín dụng đã đáp ứng điều kiện giải ngân hoặc khoản tài trợ đã được phê duyệt chính thức.
Không nên đưa vào kế hoạch cơ sở những nguồn còn phụ thuộc vào giả định chưa được kiểm chứng, như:
· Doanh thu kỳ vọng chưa có hợp đồng
· Khoản vay mới chỉ trao đổi sơ bộ
· Nhà đầu tư chưa có cam kết
· Tài sản dự kiến bán nhưng chưa có người mua
· Khoản hỗ trợ chưa được phê duyệt
· Tiền đặt cọc của khách hàng chưa có cơ sở thương mại
Các nguồn chưa chắc chắn có thể được ghi nhận trong kịch bản tích cực, nhưng không nên dùng để chứng minh dự án đã đủ vốn.
Phân loại các nguồn vốn có thể sử dụng
Mỗi nguồn vốn tạo ra một loại nghĩa vụ khác nhau. Vì vậy, lựa chọn nguồn vốn phải dựa trên bản chất của dự án thay vì chỉ so sánh lãi suất.
Vốn chủ sở hữu
Vốn chủ sở hữu không tạo nghĩa vụ trả gốc và lãi theo lịch cố định. Đây là nguồn vốn phù hợp cho:
· Giai đoạn nghiên cứu và thử nghiệm
· Hạng mục có mức độ bất định cao
· Dự án chưa tạo dòng tiền ổn định
· Khoản đầu tư có thời gian thu hồi dài
· Phần chi phí khó dùng làm tài sản bảo đảm
Đổi lại, chủ đầu tư phải chấp nhận sử dụng nguồn lực của mình hoặc chia sẻ lợi ích và quyền kiểm soát với nhà đầu tư góp vốn.
Vốn vay
Vốn vay phù hợp khi dự án có dòng tiền đủ rõ để thanh toán nợ và thời hạn vay tương thích với thời gian tạo tiền.
Các hình thức phổ biến gồm:
· Vay đầu tư trung và dài hạn
· Vay vốn lưu động
· Hạn mức tín dụng
· Vay theo tài sản hình thành từ vốn vay
· Tín dụng nhà cung cấp
· Thuê tài chính
· Phát hành công cụ nợ khi đáp ứng điều kiện
Ưu điểm của vốn vay là chủ dự án không phải chia sẻ quyền sở hữu. Hạn chế là nghĩa vụ trả nợ vẫn tồn tại ngay cả khi doanh thu thấp hơn dự kiến.
Vốn góp của nhà đầu tư hoặc đối tác
Nguồn vốn này thích hợp khi dự án cần thêm năng lực ngoài tiền, chẳng hạn:
· Công nghệ
· Kinh nghiệm quản lý
· Kênh phân phối
· Thị trường
· Thương hiệu
· Quan hệ với nhà cung cấp
· Năng lực vận hành
Chi phí của vốn góp không biểu hiện bằng lãi suất nhưng thể hiện qua tỷ lệ lợi ích kinh tế và quyền quyết định mà chủ dự án phải chia sẻ.
Tín dụng thương mại
Tín dụng thương mại phát sinh khi nhà cung cấp cho phép trả chậm. Đây có thể là nguồn tài trợ vốn lưu động hiệu quả vì gắn trực tiếp với hoạt động mua hàng.
Tuy nhiên, cần so sánh giá trả chậm với giá thanh toán ngay. Nếu nhà cung cấp giảm 2% cho thanh toán trong 10 ngày nhưng cho phép trả đủ trong 30 ngày, việc từ bỏ chiết khấu có thể tạo ra chi phí tài chính thực tế đáng kể dù không được gọi là lãi vay.
Thuê tài chính hoặc thuê vận hành
Thuê tài sản giúp giảm số vốn phải bỏ ra ban đầu. Nguồn này phù hợp với thiết bị có giá trị lớn, cần thay đổi định kỳ hoặc dễ xác định dòng tiền tạo ra.
Cần đánh giá tổng số tiền thuê trong toàn bộ thời hạn, nghĩa vụ bảo trì, điều kiện mua lại, rủi ro công nghệ và khả năng chấm dứt hợp đồng. Khoản thuê hàng tháng thấp chưa chắc có tổng chi phí thấp hơn phương án mua.
Nguồn hỗ trợ và tài trợ
Một số dự án có thể tiếp cận khoản hỗ trợ, tài trợ nghiên cứu, ưu đãi đầu tư hoặc chương trình đồng tài trợ. Nguồn này giúp giảm chi phí vốn nhưng thường đi kèm điều kiện về đối tượng, mục đích sử dụng, chứng từ, tiến độ và nghĩa vụ báo cáo.
Chỉ nên ghi nhận khi dự án đáp ứng tiêu chí và có bằng chứng phê duyệt phù hợp. Không nên xem khả năng “có thể được hỗ trợ” là nguồn vốn đã hình thành.
Nguồn vốn từ khách hàng
Dự án có thể sử dụng tiền đặt cọc, thanh toán trước, mô hình đăng ký hoặc hợp đồng bao tiêu để tài trợ một phần hoạt động. Cách này vừa tạo dòng tiền vừa kiểm chứng nhu cầu thị trường.
Giới hạn của nguồn vốn này là nghĩa vụ cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Tiền nhận trước không phải khoản thu hoàn toàn tự do sử dụng; dự án vẫn phải duy trì đủ nguồn lực để thực hiện cam kết với khách hàng.
Đánh giá khả năng trả nợ của dự án
Khi sử dụng vốn vay, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là dự án có tài sản bảo đảm hay không mà là dự án có tạo đủ dòng tiền để trả nợ hay không.
Dòng tiền trả nợ phải được đánh giá từ hoạt động của dự án, sau khi trừ:
· Chi phí vận hành
· Thuế và nghĩa vụ tài chính
· Chi đầu tư duy trì
· Nhu cầu bổ sung vốn lưu động
· Các khoản thanh toán bắt buộc khác
Một chỉ tiêu thường dùng là hệ số bảo đảm trả nợ:
DSCR = Dòng tiền sẵn có để trả nợ ÷ Tổng gốc và lãi phải trả trong kỳ
Nếu DSCR bằng 1, dòng tiền chỉ vừa đủ trả nợ và không có biên an toàn. Nếu thấp hơn 1, dự án thiếu tiền trả nợ trong kỳ. Trong quản trị nội bộ, chủ dự án thường đặt một biên cao hơn 1 để hấp thụ biến động, nhưng ngưỡng cụ thể phải phụ thuộc ngành, độ ổn định doanh thu, điều khoản vay và yêu cầu của bên cấp tín dụng.
Không nên chỉ tính DSCR theo kịch bản doanh thu tốt nhất. Cần kiểm tra tối thiểu:
· Kịch bản cơ sở
· Kịch bản doanh thu giảm
· Kịch bản chi phí tăng
· Kịch bản tiến độ chậm
· Kịch bản kết hợp nhiều bất lợi
Nếu dự án chỉ trả được nợ trong kịch bản thuận lợi, cơ cấu vốn vay đang quá rủi ro.
Đảm bảo thời hạn vốn phù hợp với vòng đời tài sản
Nguyên tắc cơ bản là tài sản dài hạn nên được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn, còn nhu cầu ngắn hạn có thể sử dụng nguồn vốn ngắn hạn.
Ví dụ:
· Nhà xưởng và máy móc nên sử dụng vốn chủ sở hữu, vốn vay trung dài hạn hoặc thuê tài chính
· Hàng tồn kho và khoản phải thu có thể sử dụng hạn mức vốn lưu động
· Chi phí nghiên cứu có rủi ro cao nên ưu tiên vốn chủ sở hữu hoặc vốn góp
· Nhu cầu tiền mặt theo mùa vụ có thể sử dụng khoản vay ngắn hạn có thời điểm hoàn trả rõ ràng
Sử dụng khoản vay ngắn hạn để tài trợ tài sản thu hồi vốn trong nhiều năm tạo ra rủi ro tái cấp vốn. Dự án có thể hoạt động tốt nhưng vẫn gặp khó khăn nếu khoản vay đến hạn mà ngân hàng không gia hạn.
Ngược lại, dùng vốn dài hạn cho một nhu cầu chỉ tồn tại vài tháng có thể làm tăng tổng chi phí tài chính và giảm tính linh hoạt.
So sánh chi phí thực của từng nguồn vốn
Chi phí vốn không chỉ là lãi suất được công bố. Khi so sánh các phương án, cần tính toàn bộ chi phí liên quan.
Đối với vốn vay, chi phí có thể gồm:
· Lãi vay
· Phí thu xếp và quản lý
· Phí bảo lãnh
· Chi phí tài sản bảo đảm
· Chi phí duy trì số dư
· Chi phí mua bảo hiểm
· Phạt trả nợ trước hạn
· Rủi ro lãi suất hoặc tỷ giá
· Chi phí đáp ứng các điều kiện ràng buộc
Đối với vốn chủ sở hữu hoặc vốn góp của nhà đầu tư, chi phí thể hiện qua:
· Tỷ lệ lợi nhuận kỳ vọng
· Tỷ lệ sở hữu phải chuyển giao
· Quyền biểu quyết
· Quyền phủ quyết
· Quyền ưu tiên nhận lợi ích
· Cam kết mua lại phần vốn
· Khả năng pha loãng quyền sở hữu
Chi phí bình quân gia quyền của vốn có thể được khái quát bằng công thức:
WACC = Tỷ trọng vốn chủ sở hữu × Chi phí vốn chủ sở hữu Tỷ trọng nợ × Chi phí nợ sau thuế
WACC hữu ích để đánh giá cơ cấu vốn tổng thể, nhưng không thay thế việc kiểm tra dòng tiền theo từng kỳ. Một dự án có chi phí vốn bình quân hợp lý vẫn có thể mất khả năng thanh toán nếu lịch trả nợ không phù hợp.
Đánh giá rủi ro và điều kiện đi kèm nguồn vốn
Mỗi nguồn vốn đều tạo ra giới hạn đối với dự án. Trước khi lựa chọn, cần kiểm tra không chỉ số tiền nhận được mà cả những điều kiện có thể ảnh hưởng đến hoạt động.
Các điều kiện cần xem xét gồm:
· Tài sản phải thế chấp
· Nghĩa vụ duy trì tỷ lệ tài chính
· Hạn chế chia lợi nhuận
· Hạn chế vay thêm
· Quyền kiểm soát của nhà đầu tư
· Điều kiện giải ngân theo tiến độ
· Nghĩa vụ báo cáo
· Cam kết doanh thu hoặc sản lượng
· Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ
· Quyền yêu cầu mua lại hoặc thoái vốn
· Trách nhiệm cá nhân của chủ dự án
Một khoản vay có lãi suất thấp nhưng yêu cầu bảo lãnh cá nhân toàn bộ có thể tạo rủi ro lớn cho chủ đầu tư. Một khoản góp vốn không yêu cầu hoàn trả nhưng trao cho nhà đầu tư quyền phủ quyết các quyết định trọng yếu cũng có thể làm giảm khả năng điều hành.
Do đó, chi phí vốn phải được đánh giá cùng với mức độ kiểm soát, rủi ro tài sản và tính linh hoạt của dự án.
Xây dựng cơ cấu vốn phù hợp
Trong nhiều trường hợp, dự án không nên phụ thuộc vào một nguồn duy nhất. Cơ cấu kết hợp giúp phân bổ rủi ro và sử dụng đúng loại vốn cho từng nhu cầu.
Một cấu trúc có thể bao gồm:
· Vốn chủ sở hữu cho nghiên cứu, chuẩn bị và phần rủi ro cao
· Vốn vay dài hạn cho máy móc, xây dựng và tài sản cố định
· Hạn mức ngắn hạn cho hàng tồn kho và khoản phải thu
· Tín dụng nhà cung cấp cho nguyên liệu
· Tiền ứng trước của khách hàng cho đơn hàng đã xác lập
· Vốn góp của đối tác cho công nghệ hoặc mở rộng thị trường
Cơ cấu vốn phù hợp phải đáp ứng đồng thời:
1. Tổng nguồn vốn bằng hoặc lớn hơn tổng nhu cầu vốn
2. Nguồn vốn có mặt đúng thời điểm
3. Thời hạn vốn phù hợp với thời gian thu hồi
4. Dòng tiền đủ đáp ứng nghĩa vụ thanh toán
5. Điều kiện huy động không vượt quá khả năng của chủ dự án
6. Quyền kiểm soát được phân bổ ở mức chấp nhận được
7. Dự án vẫn duy trì được biên an toàn khi kịch bản xấu xảy ra
Không có một tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu tối ưu cho mọi dự án. Dự án có hợp đồng đầu ra ổn định, tài sản dễ định giá và dòng tiền dự báo tốt thường có khả năng sử dụng nợ cao hơn dự án công nghệ mới, dự án thử nghiệm hoặc dự án phụ thuộc vào nhu cầu chưa được kiểm chứng.
Kiểm tra phương án vốn bằng các kịch bản dòng tiền
Một phương án vốn chỉ nên được chấp nhận sau khi được kiểm tra bằng mô hình dòng tiền.
Kịch bản cơ sở
Kịch bản cơ sở sử dụng các giả định có khả năng xảy ra cao nhất về:
· Tiến độ đầu tư
· Sản lượng
· Giá bán
· Chi phí
· Thời gian thu tiền
· Thời gian thanh toán
· Lãi suất
· Tỷ giá
Kịch bản này dùng để xác định khả năng vận hành bình thường, không phải để thể hiện kết quả mong muốn nhất.
Kịch bản bất lợi
Cần kiểm tra tác động khi:
· Doanh thu thấp hơn dự kiến
· Giá bán giảm
· Chi phí đầu tư tăng
· Chi phí vận hành tăng
· Tiến độ khai thác bị chậm
· Khách hàng thanh toán muộn
· Lãi suất tăng
· Tỷ giá biến động bất lợi
Kết quả cần quan sát gồm:
· Số dư tiền mặt thấp nhất
· Thời điểm thiếu vốn
· Mức vốn bổ sung cần thiết
· Khả năng trả nợ
· Thời gian hoàn vốn
· Mức suy giảm lợi nhuận
· Khả năng vi phạm điều kiện tài trợ
Điểm hòa vốn và ngưỡng chịu đựng
Ngoài kịch bản, chủ dự án nên xác định giới hạn mà tại đó phương án vốn bắt đầu mất an toàn, chẳng hạn:
· Doanh thu có thể giảm tối đa bao nhiêu
· Chi phí có thể tăng tối đa bao nhiêu
· Tiến độ có thể chậm bao lâu
· Lãi suất có thể tăng đến mức nào
· Khách hàng có thể trả chậm bao nhiêu ngày
Các ngưỡng này giúp chủ dự án biết khi nào cần cắt giảm chi phí, bổ sung vốn chủ sở hữu, đàm phán giãn nợ hoặc điều chỉnh quy mô đầu tư.
Quy trình lựa chọn nguồn vốn cho dự án
Có thể thực hiện việc xác định và lựa chọn nguồn vốn theo trình tự sau:
1. Liệt kê toàn bộ hạng mục đầu tư và chi phí vận hành ban đầu
2. Xây dựng tiến độ chi tiền theo tháng hoặc quý
3. Tính vốn lưu động theo chu kỳ kinh doanh
4. Xác định mức dự phòng dựa trên rủi ro cụ thể
5. Đánh giá số vốn chủ sở hữu có thể góp đúng hạn
6. Tính phần thiếu hụt cần huy động
7. Phân loại nhu cầu thành ngắn hạn, trung hạn và dài hạn
8. Lập danh sách các nguồn vốn có thể tiếp cận
9. So sánh chi phí, thời hạn, điều kiện và quyền kiểm soát
10. Lập lịch giải ngân và lịch trả nợ
11. Kiểm tra DSCR, số dư tiền mặt và các giới hạn tài chính
12. Chạy kịch bản cơ sở và kịch bản bất lợi
13. Chọn cơ cấu vốn có biên an toàn phù hợp
14. Chuẩn bị nguồn dự phòng khi tiến độ hoặc dòng tiền sai lệch
Sau khi lựa chọn, kế hoạch vốn vẫn phải được cập nhật trong quá trình triển khai. Thay đổi thiết kế, giá đầu vào, tiến độ, doanh thu hoặc điều kiện tín dụng đều có thể làm cơ cấu ban đầu không còn phù hợp.
Những sai lầm thường gặp khi xác định nguồn vốn
Chỉ tính chi phí đầu tư mà bỏ qua vốn lưu động
Dự án có thể hoàn thành nhà xưởng và lắp đặt thiết bị nhưng không còn tiền mua nguyên liệu, trả lương hoặc duy trì bán hàng. Đây là tình trạng đủ tài sản nhưng thiếu khả năng vận hành.
Dựa vào doanh thu kỳ vọng để bù thiếu vốn
Doanh thu thường đến sau khi dự án đã phải chi tiền cho sản xuất, tồn kho và bán hàng. Nếu khách hàng thanh toán chậm, khoảng trống vốn còn lớn hơn dự kiến.
Chọn nguồn vốn chỉ vì lãi suất thấp
Lãi suất thấp không bù được rủi ro kỳ hạn ngắn, điều kiện giải ngân khó đáp ứng, tài sản bảo đảm quá lớn hoặc lịch trả nợ không phù hợp.
Sử dụng vốn ngắn hạn cho đầu tư dài hạn
Cách làm này khiến dự án phụ thuộc vào việc gia hạn hoặc vay mới. Rủi ro xuất hiện ngay cả khi dự án có lợi nhuận nhưng chưa kịp chuyển lợi nhuận thành tiền.
Đánh giá vốn cam kết như tiền đã có
Cam kết miệng, thư quan tâm hoặc hồ sơ vay đang xem xét không tương đương với nguồn vốn có thể giải ngân. Chỉ nên coi là chắc chắn khi điều kiện pháp lý, tài chính và thủ tục đã được đáp ứng.
Không duy trì khoản dự phòng thanh khoản
Một dự án dùng hết toàn bộ tiền ngay khi khởi động sẽ không có khả năng xử lý chi phí phát sinh hoặc chậm thu tiền. Dự phòng phải được bảo vệ và chỉ sử dụng cho tình huống đã xác định.
Hồ sơ cần chuẩn bị để huy động vốn
Dù huy động từ ngân hàng, nhà đầu tư hay đối tác, dự án cần chứng minh được nhu cầu vốn, khả năng sử dụng vốn và cơ chế hoàn trả hoặc tạo lợi ích.
Hồ sơ thường cần thể hiện:
· Mục tiêu và phạm vi dự án
· Tổng mức đầu tư
· Tiến độ triển khai
· Cơ cấu chi phí
· Kế hoạch doanh thu và vận hành
· Dự báo dòng tiền
· Phần vốn chủ sở hữu
· Số vốn cần huy động
· Mục đích sử dụng từng nguồn vốn
· Tài sản bảo đảm nếu có
· Lịch trả nợ hoặc phương án phân chia lợi ích
· Phân tích rủi ro
· Kịch bản bất lợi
· Năng lực của đội ngũ thực hiện
Bên cấp vốn không chỉ xem dự án có lợi nhuận hay không. Họ còn đánh giá tính hợp lý của giả định, khả năng quản trị, mức độ minh bạch và phương án xử lý khi kết quả không đạt kế hoạch.
Nguồn vốn thực hiện dự án được xác định đúng khi chủ dự án chứng minh được bốn vấn đề: cần bao nhiêu tiền, cần vào thời điểm nào, dùng cho mục đích gì và hoàn trả hoặc tạo lợi ích cho bên cấp vốn bằng cách nào. Phương án tốt không phải phương án huy động được số tiền lớn nhất hay có lãi suất thấp nhất, mà là cơ cấu đủ vốn, đúng kỳ hạn, có chi phí chấp nhận được và vẫn duy trì khả năng thanh toán trong điều kiện bất lợi.
Hỏi đáp về Nguồn vốn thực hiện dự án
Nguồn vốn thực hiện dự án gồm những loại nào?
Nguồn vốn có thể gồm vốn chủ sở hữu, vốn góp của nhà đầu tư, vốn vay, tín dụng nhà cung cấp, thuê tài chính, tiền ứng trước của khách hàng và các khoản hỗ trợ hoặc tài trợ đủ điều kiện. Dự án có thể sử dụng một nguồn hoặc kết hợp nhiều nguồn.
Cần xác định nguồn vốn trước hay lập tổng mức đầu tư trước?
Cần xác định tổng nhu cầu vốn và tiến độ sử dụng vốn trước. Sau đó mới đánh giá vốn tự có, tính khoảng thiếu hụt và lựa chọn nguồn huy động phù hợp. Chọn nguồn vốn trước khi biết nhu cầu thực tế dễ dẫn đến vay thiếu, vay thừa hoặc sai kỳ hạn.
Bao nhiêu vốn chủ sở hữu là phù hợp?
Không có một tỷ lệ phù hợp cho mọi dự án. Tỷ lệ này phụ thuộc vào rủi ro, độ ổn định dòng tiền, khả năng thế chấp, thời gian thu hồi vốn và điều kiện của bên tài trợ. Dự án càng bất định hoặc càng chậm tạo doanh thu thì càng cần lớp vốn chủ sở hữu đủ lớn để hấp thụ rủi ro.
Có nên dùng toàn bộ vốn tự có cho dự án không?
Không nhất thiết. Dùng toàn bộ vốn tự có có thể làm mất dự phòng thanh khoản và hạn chế khả năng xử lý tình huống phát sinh. Chủ dự án nên cân đối giữa phần vốn đưa vào đầu tư, khoản dự phòng và nguồn lực cần duy trì cho hoạt động hiện hữu.
Khi nào một khoản vay được xem là phù hợp?
Khoản vay phù hợp khi mục đích sử dụng rõ ràng, thời hạn vay tương thích với thời gian thu hồi vốn, lịch trả nợ phù hợp với dòng tiền và dự án vẫn có khả năng thanh toán trong kịch bản bất lợi. Lãi suất chỉ là một trong nhiều tiêu chí đánh giá.
Làm thế nào biết dự án đang thiếu vốn?
Dự án thiếu vốn khi dòng tiền tích lũy tại một thời điểm xuống dưới mức tiền mặt tối thiểu cần duy trì. Vì vậy, cần lập bảng dòng tiền theo tháng hoặc quý thay vì chỉ so sánh tổng vốn với tổng chi phí.
Có thể dùng doanh thu tương lai làm nguồn vốn không?
Doanh thu tương lai chỉ có thể được xem là nguồn hỗ trợ khi có cơ sở đủ chắc chắn về thời điểm và khả năng thu tiền, chẳng hạn hợp đồng, đơn hàng hoặc lịch thanh toán rõ ràng. Doanh thu dự báo chưa được kiểm chứng không nên thay thế nguồn tài trợ đã cam kết.
