Cách định giá doanh nghiệp
- Giá trị doanh nghiệp thực chất là gì?
- Giá trị doanh nghiệp được xác định theo quy trình nào?
- Định giá theo cách tiếp cận thị trường
- Định giá theo cách tiếp cận thu nhập
- Định giá theo cách tiếp cận tài sản và chi phí
- Chọn phương pháp định giá phù hợp như thế nào?
- Những yếu tố làm tăng hoặc giảm giá trị doanh nghiệp
- Các sai lầm thường gặp khi định giá doanh nghiệp
- Làm thế nào để kiểm tra kết quả định giá?
Về bản chất, người định giá thường tiếp cận doanh nghiệp từ ba góc nhìn:
· Thị trường đang trả bao nhiêu cho các doanh nghiệp tương tự
· Doanh nghiệp có thể tạo ra bao nhiêu lợi ích kinh tế trong tương lai
· Cần bao nhiêu chi phí để hình thành hoặc thay thế khối tài sản đang tạo nên doanh nghiệp
Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế phân loại ba cách tiếp cận chính gồm thị trường, thu nhập và chi phí. Khung pháp lý Việt Nam về thẩm định giá doanh nghiệp cũng quy định các phương pháp thuộc những cách tiếp cận này.
Một kết quả đáng tin cậy vì thế phải trả lời được bốn câu hỏi: đang định giá cái gì, cho mục đích nào, tại thời điểm nào và bằng giả định nào.
Giá trị doanh nghiệp thực chất là gì?
Giá trị doanh nghiệp là giá trị kinh tế của toàn bộ hoạt động kinh doanh tại một thời điểm xác định. Khái niệm này không đồng nhất với vốn điều lệ, tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán hay mức giá mà chủ doanh nghiệp mong muốn nhận được.
Cần phân biệt hai đại lượng thường gặp:
Giá trị doanh nghiệp
Giá trị doanh nghiệp, thường được biểu thị bằng Enterprise Value, phản ánh giá trị của hoạt động kinh doanh dành cho tất cả các bên cung cấp vốn.
Cách chuyển đổi phổ biến:
Giá trị doanh nghiệp = Giá trị vốn chủ sở hữu Nợ vay có lãi – Tiền và tài sản tương đương tiền
Công thức có thể phải điều chỉnh thêm đối với cổ phần ưu đãi, lợi ích cổ đông không kiểm soát, tài sản tài chính không phục vụ hoạt động hoặc các khoản tương đương nợ.
Giá trị vốn chủ sở hữu
Giá trị vốn chủ sở hữu là phần giá trị thuộc về cổ đông sau khi đã xem xét nghĩa vụ nợ và các quyền lợi có thứ tự ưu tiên cao hơn.
Giá trị vốn chủ sở hữu = Giá trị doanh nghiệp – Nợ thuần và các nghĩa vụ tương đương nợ
Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi sử dụng các hệ số thị trường. EV/EBITDA thường cho kết quả ở cấp độ giá trị doanh nghiệp, trong khi P/E hoặc P/B thường phản ánh trực tiếp giá trị vốn chủ sở hữu. Dùng sai tử số và mẫu số có thể tạo ra sai lệch lớn dù phép tính số học hoàn toàn chính xác.

Giá trị doanh nghiệp được xác định theo quy trình nào?
Một quy trình định giá hợp lý thường gồm các bước liên kết chặt chẽ với nhau.
Xác định mục đích và phạm vi định giá
Cùng một doanh nghiệp có thể có các kết quả khác nhau khi được định giá cho:
· Mua bán, sáp nhập hoặc chuyển nhượng vốn
· Gọi vốn hoặc phát hành cổ phần
· Báo cáo tài chính
· Cổ phần hóa hoặc thoái vốn
· Tái cấu trúc doanh nghiệp
· Tranh chấp, phân chia tài sản hoặc nghĩa vụ thuế
· Quản trị nội bộ và lập kế hoạch chiến lược
Mục đích định giá quyết định cơ sở giá trị, phạm vi tài sản, giả định giao dịch và mức độ kiểm chứng cần thiết. Giá trị thị trường trong một giao dịch giả định không nhất thiết bằng giá trị đầu tư đối với một người mua cụ thể có khả năng tạo ra cộng hưởng.
Xác định đối tượng và ngày định giá
Người định giá phải làm rõ:
· Định giá toàn bộ doanh nghiệp hay một tỷ lệ sở hữu
· Định giá hoạt động kinh doanh hay chỉ định giá vốn chủ sở hữu
· Quyền sở hữu có quyền kiểm soát hay không
· Cổ phần có khả năng chuyển nhượng dễ dàng hay bị hạn chế
· Ngày định giá cụ thể
Ngày định giá là mốc quan trọng vì kết quả chỉ phản ánh thông tin và kỳ vọng hợp lý tại thời điểm đó. Một sự kiện phát sinh sau ngày định giá chỉ được xem xét khi nó cung cấp bằng chứng về điều kiện đã tồn tại tại ngày định giá hoặc khi phạm vi công việc quy định khác.
Thu thập và kiểm tra dữ liệu
Dữ liệu thường bao gồm:
· Báo cáo tài chính lịch sử
· Sổ chi tiết doanh thu, chi phí, công nợ và tài sản
· Kế hoạch kinh doanh và dự báo dòng tiền
· Cơ cấu khách hàng, nhà cung cấp và sản phẩm
· Hợp đồng trọng yếu
· Nghĩa vụ thuế, pháp lý và bảo lãnh
· Dữ liệu thị trường, ngành và doanh nghiệp so sánh
· Cơ cấu vốn và chi phí huy động vốn
· Tài sản không phục vụ hoạt động kinh doanh
Chất lượng đầu vào quyết định trực tiếp độ tin cậy của kết quả. Một mô hình phức tạp không thể khắc phục dữ liệu sai, thiếu hoặc thiếu nhất quán.
Chuẩn hóa kết quả kinh doanh
Số liệu kế toán thường phải được điều chỉnh trước khi đưa vào mô hình. Mục tiêu là xác định năng lực tạo lợi nhuận có tính duy trì thay vì chỉ sao chép kết quả của một năm.
Các điều chỉnh phổ biến gồm:
· Loại bỏ doanh thu hoặc chi phí bất thường
· Chuẩn hóa lương và quyền lợi của chủ doanh nghiệp
· Điều chỉnh giao dịch với bên liên quan về mức thị trường
· Loại bỏ tài sản và thu nhập không phục vụ hoạt động cốt lõi
· Phản ánh đúng chi phí duy trì tài sản
· Điều chỉnh chính sách kế toán khác biệt
· Nhận diện nợ tiềm tàng hoặc nghĩa vụ chưa ghi nhận đầy đủ
Ví dụ, lợi nhuận tăng mạnh do bán bất động sản không sử dụng không nên được xem là lợi nhuận hoạt động có thể lặp lại. Ngược lại, một khoản chi phí tái cấu trúc chỉ phát sinh một lần có thể được điều chỉnh nếu có đủ căn cứ chứng minh nó không thuộc hoạt động bình thường.
Lựa chọn phương pháp
Phương pháp phải phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp và dữ liệu hiện có. Không nên chọn phương pháp chỉ vì dễ tính hoặc tạo ra kết quả gần với kỳ vọng của một bên.
Tính toán, kiểm tra và đối chiếu
Kết quả cần được kiểm tra bằng:
· Phân tích độ nhạy
· So sánh với hệ số thị trường
· Đối chiếu với năng lực tạo dòng tiền
· Kiểm tra tính nhất quán giữa tăng trưởng, biên lợi nhuận và vốn đầu tư
· So sánh với các giao dịch hoặc vòng gọi vốn có liên quan
· Giải thích chênh lệch giữa các phương pháp
Cuối cùng, người định giá kết luận một mức giá trị hoặc khoảng giá trị dựa trên chất lượng dữ liệu và mức độ phù hợp của từng phương pháp, thay vì lấy trung bình cơ học mọi kết quả.
Định giá theo cách tiếp cận thị trường
Cách tiếp cận thị trường xác định giá trị bằng cách so sánh doanh nghiệp với doanh nghiệp niêm yết hoặc giao dịch tương đồng.
Phương pháp doanh nghiệp so sánh
Quy trình cơ bản:
1. Chọn nhóm doanh nghiệp có mô hình kinh doanh tương đồng
2. Chuẩn hóa dữ liệu tài chính
3. Tính các hệ số định giá
4. Điều chỉnh khác biệt về tăng trưởng, rủi ro, quy mô và khả năng sinh lời
5. Áp dụng hệ số phù hợp cho doanh nghiệp cần định giá
Các hệ số phổ biến:
· EV/Revenue
· EV/EBITDA
· EV/EBIT
· P/E
· P/B
Ví dụ, nếu EBITDA đã chuẩn hóa của doanh nghiệp là $2 triệu và hệ số EV/EBITDA phù hợp sau điều chỉnh là 6 lần:
Giá trị doanh nghiệp = $2 triệu × 6 = $12 triệu
Giả sử doanh nghiệp có nợ vay $3 triệu và tiền mặt $1 triệu:
Nợ thuần = $3 triệu – $1 triệu = $2 triệu
Giá trị vốn chủ sở hữu = $12 triệu – $2 triệu = $10 triệu
Đây mới chỉ là kết quả ban đầu. Hệ số 6 lần phải được chứng minh bằng nhóm so sánh hợp lý, thời điểm dữ liệu phù hợp và điều chỉnh khác biệt giữa các doanh nghiệp.
Phương pháp giao dịch so sánh
Phương pháp này sử dụng mức giá trong các thương vụ mua bán doanh nghiệp tương tự.
Ưu điểm là dữ liệu giao dịch phản ánh mức giá mà người mua thực tế đã chấp nhận. Tuy nhiên, giá thương vụ có thể bao gồm:
· Phần bù quyền kiểm soát
· Giá trị cộng hưởng
· Điều khoản thanh toán đặc biệt
· Cam kết của bên bán
· Khoản thanh toán phụ thuộc kết quả tương lai
· Tài sản hoặc nghĩa vụ ngoài hoạt động cốt lõi
Vì vậy, không thể áp dụng trực tiếp hệ số của một thương vụ nếu không hiểu cấu trúc và động cơ giao dịch.
Khi nào cách tiếp cận thị trường phù hợp?
Phương pháp thị trường có giá trị cao khi:
· Có đủ doanh nghiệp hoặc giao dịch tương đồng
· Thị trường hoạt động tương đối minh bạch
· Chỉ tiêu tài chính có thể chuẩn hóa
· Doanh nghiệp không quá khác biệt về mô hình kinh doanh
· Các hệ số không bị méo bởi lợi nhuận bất thường
Hạn chế lớn nhất là rất ít doanh nghiệp giống nhau hoàn toàn. Chênh lệch về quy mô, tăng trưởng, biên lợi nhuận, đòn bẩy, thương hiệu và thanh khoản có thể làm giảm khả năng so sánh.
Định giá theo cách tiếp cận thu nhập
Cách tiếp cận thu nhập chuyển đổi lợi ích kinh tế dự kiến trong tương lai thành giá trị hiện tại. Đây là phương pháp phản ánh trực tiếp khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.
Phương pháp chiết khấu dòng tiền
Mô hình DCF thường gồm hai phần:
Giá trị doanh nghiệp = Giá trị hiện tại của dòng tiền trong giai đoạn dự báo Giá trị hiện tại của giá trị cuối kỳ
Dòng tiền tự do cho doanh nghiệp có thể được xác định theo công thức:
FCFF = EBIT × (1 – Thuế suất) Khấu hao – Chi đầu tư – Thay đổi vốn lưu động
Dòng tiền này được chiết khấu theo chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền:
WACC = Tỷ trọng vốn chủ sở hữu × Chi phí vốn chủ sở hữu Tỷ trọng nợ vay × Chi phí nợ vay × (1 – Thuế suất)
Giá trị cuối kỳ theo mô hình tăng trưởng ổn định:
Terminal Value = FCFF năm kế tiếp ÷ (WACC – Tốc độ tăng trưởng dài hạn)
Điều kiện bắt buộc là WACC phải lớn hơn tốc độ tăng trưởng dài hạn. Khi hai tỷ lệ quá gần nhau, giá trị cuối kỳ tăng rất mạnh và kết quả trở nên đặc biệt nhạy cảm với giả định.
Những giả định quyết định kết quả DCF
DCF không đáng tin cậy chỉ vì có nhiều bảng tính. Giá trị phụ thuộc chủ yếu vào:
· Tốc độ tăng doanh thu
· Biên lợi nhuận
· Nhu cầu vốn lưu động
· Chi đầu tư duy trì và mở rộng
· Thuế suất
· Chi phí vốn
· Tốc độ tăng trưởng dài hạn
· Thời gian để doanh nghiệp đạt trạng thái ổn định
Các giả định phải nhất quán. Doanh thu tăng nhanh thường đòi hỏi đầu tư thêm vào hàng tồn kho, công nợ, nhân sự hoặc tài sản cố định. Một mô hình vừa dự báo tăng trưởng cao vừa giả định gần như không cần vốn bổ sung thường thiếu cơ sở kinh tế.
Phương pháp vốn hóa thu nhập
Khi doanh nghiệp đã ổn định và thu nhập có khả năng duy trì, giá trị có thể được xác định bằng:
Giá trị = Thu nhập chuẩn hóa ÷ Tỷ lệ vốn hóa
Tỷ lệ vốn hóa có thể được hiểu gần đúng là tỷ suất sinh lời yêu cầu sau khi xem xét tăng trưởng dài hạn.
Phương pháp này đơn giản hơn DCF nhưng chỉ phù hợp khi doanh nghiệp không có biến động lớn về tăng trưởng, biên lợi nhuận hoặc nhu cầu đầu tư. Nó không phù hợp với doanh nghiệp đang chuyển đổi mô hình, tăng trưởng nhanh hoặc có dòng tiền thất thường.
Khi nào cách tiếp cận thu nhập phù hợp?
Cách tiếp cận thu nhập thường phù hợp khi:
· Doanh nghiệp có khả năng tạo dòng tiền có thể dự báo
· Dữ liệu lịch sử đủ tin cậy
· Kế hoạch kinh doanh có cơ sở
· Rủi ro có thể phản ánh trong tỷ lệ chiết khấu
· Giá trị phụ thuộc chủ yếu vào năng lực sinh lợi trong tương lai
Rủi ro lớn nhất là “độ chính xác giả tạo”: mô hình có thể cho ra con số rất cụ thể nhưng vẫn sai đáng kể nếu giả định tăng trưởng hoặc chi phí vốn thiếu căn cứ.
Định giá theo cách tiếp cận tài sản và chi phí
Cách tiếp cận tài sản xác định giá trị vốn chủ sở hữu bằng cách điều chỉnh tài sản và nghĩa vụ về giá trị phù hợp tại ngày định giá.
Công thức khái quát:
Giá trị vốn chủ sở hữu = Giá trị điều chỉnh của tổng tài sản – Giá trị điều chỉnh của tổng nợ phải trả
Các khoản thường cần xem xét lại gồm:
· Bất động sản
· Máy móc, thiết bị
· Hàng tồn kho
· Công nợ phải thu
· Các khoản đầu tư
· Quyền sử dụng đất
· Tài sản vô hình có thể nhận diện
· Nghĩa vụ thuế
· Chi phí phục hồi môi trường
· Bảo lãnh và kiện tụng
· Nợ tiềm tàng
Cách tiếp cận chi phí dựa trên nguyên tắc người mua hợp lý thường không trả nhiều hơn chi phí để có được một tài sản có công dụng tương đương, trừ trường hợp tồn tại khác biệt về thời gian, rủi ro hoặc tính tiện lợi.
Khi nào cách tiếp cận tài sản phù hợp?
Phương pháp này thường có ý nghĩa khi:
· Doanh nghiệp sở hữu nhiều tài sản hữu hình
· Giá trị phụ thuộc vào bất động sản, thiết bị hoặc danh mục đầu tư
· Doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả
· Doanh nghiệp chuẩn bị thanh lý hoặc tái cấu trúc
· Dòng tiền tương lai khó dự báo
· Cần xác định giá trị nền hoặc giá trị kiểm chứng
Hạn chế của phương pháp tài sản
Giá trị tài sản thuần có thể đánh giá thấp doanh nghiệp có:
· Thương hiệu mạnh
· Dữ liệu độc quyền
· Công nghệ tự phát triển
· Mạng lưới khách hàng
· Đội ngũ nhân sự chuyên môn cao
· Quy trình vận hành hiệu quả
· Khả năng tạo lợi nhuận vượt trội
Nhiều tài sản vô hình không được ghi nhận đầy đủ trên bảng cân đối kế toán. Vì vậy, giá trị sổ sách không tự động phản ánh giá trị kinh tế.
Chọn phương pháp định giá phù hợp như thế nào?
Không có phương pháp tốt nhất cho mọi doanh nghiệp. Phương pháp phù hợp là phương pháp phản ánh đúng nguồn tạo giá trị chủ yếu và được hỗ trợ bởi dữ liệu đáng tin cậy.
|
Đặc điểm doanh nghiệp |
Phương pháp thường được ưu tiên |
|
Hoạt động ổn định, dòng tiền dự báo được |
DCF hoặc vốn hóa thu nhập |
|
Có nhiều doanh nghiệp tương đồng trên thị trường |
So sánh doanh nghiệp |
|
Có dữ liệu thương vụ tương tự đáng tin cậy |
So sánh giao dịch |
|
Sở hữu nhiều tài sản hữu hình |
Tài sản điều chỉnh |
|
Công ty đầu tư hoặc nắm giữ bất động sản |
Giá trị tài sản thuần |
|
Doanh nghiệp khởi nghiệp chưa có lợi nhuận |
Doanh thu so sánh kết hợp kịch bản dòng tiền |
|
Doanh nghiệp có nguy cơ ngừng hoạt động |
Giá trị thanh lý hoặc tài sản |
|
Doanh nghiệp có lợi nhuận bất thường |
Chuẩn hóa lợi nhuận trước khi áp dụng hệ số hoặc DCF |
Trong nhiều trường hợp, nên sử dụng ít nhất hai phương pháp. Một phương pháp tạo kết quả chính, phương pháp còn lại đóng vai trò kiểm tra tính hợp lý.
Tuy nhiên, không nên lấy trung bình đơn giản giữa các kết quả. Nếu dữ liệu giao dịch rất yếu nhưng dự báo dòng tiền được kiểm chứng tốt, DCF có thể được gán trọng số cao hơn. Trọng số phải phản ánh chất lượng bằng chứng, không phải mong muốn kéo kết quả về một mức trung gian.
Những yếu tố làm tăng hoặc giảm giá trị doanh nghiệp
Giá trị thay đổi khi kỳ vọng về dòng tiền hoặc mức độ rủi ro thay đổi.
Khả năng tăng trưởng
Tăng trưởng chỉ tạo thêm giá trị khi lợi nhuận từ vốn đầu tư mới cao hơn chi phí sử dụng vốn. Tăng doanh thu bằng cách bán dưới giá, kéo dài công nợ hoặc đầu tư kém hiệu quả có thể làm giảm dòng tiền dù quy mô doanh nghiệp lớn hơn.
Chất lượng lợi nhuận
Lợi nhuận có chất lượng cao thường có các đặc điểm:
· Có khả năng chuyển đổi thành tiền
· Không phụ thuộc quá mức vào khoản thu bất thường
· Có thể duy trì qua nhiều kỳ
· Không hình thành chủ yếu từ thay đổi ước tính kế toán
· Đi kèm vốn lưu động và chi đầu tư hợp lý
Hai doanh nghiệp có cùng lợi nhuận kế toán nhưng doanh nghiệp tạo tiền ổn định thường được đánh giá cao hơn.
Mức độ tập trung
Sự phụ thuộc lớn vào một khách hàng, nhà cung cấp, cá nhân quản lý hoặc sản phẩm làm tăng rủi ro. Rủi ro cao hơn thường dẫn đến tỷ lệ chiết khấu cao hơn hoặc hệ số thị trường thấp hơn.
Lợi thế cạnh tranh
Thương hiệu, công nghệ, giấy phép, dữ liệu, chi phí chuyển đổi và mạng lưới phân phối có thể giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận hoặc tốc độ tăng trưởng. Giá trị chỉ tăng khi những lợi thế này tạo ra lợi ích kinh tế có thể chứng minh, không chỉ vì chúng được mô tả là “tiềm năng”.
Cơ cấu vốn
Nợ vay có thể giảm chi phí vốn trong một giới hạn nhất định, nhưng đòn bẩy quá cao làm tăng nguy cơ mất khả năng thanh toán. Khi chuyển từ giá trị doanh nghiệp sang giá trị vốn chủ sở hữu, toàn bộ nợ và các nghĩa vụ tương đương nợ phải được nhận diện đầy đủ.
Khả năng chuyển nhượng và quyền kiểm soát
Một tỷ lệ sở hữu có quyền kiểm soát có thể khác về giá trị so với cổ phần thiểu số. Cổ phần trong doanh nghiệp chưa niêm yết cũng có thể kém thanh khoản hơn chứng khoán giao dịch công khai.
Không được áp dụng máy móc phần bù kiểm soát hoặc chiết khấu thanh khoản. Mức điều chỉnh phải phản ánh quyền cụ thể của phần vốn, khả năng bán, thời gian chuyển nhượng và bằng chứng thị trường phù hợp.
Các sai lầm thường gặp khi định giá doanh nghiệp
Đồng nhất giá trị sổ sách với giá trị doanh nghiệp
Giá trị sổ sách phản ánh nguyên giá, khấu hao và quy tắc kế toán. Nó có thể khác đáng kể với giá trị thị trường và khả năng tạo dòng tiền.
Dùng doanh thu thay cho giá trị
Doanh thu cao không bảo đảm doanh nghiệp có giá trị cao. Cần xem xét biên lợi nhuận, tỷ lệ chuyển đổi tiền, nhu cầu tái đầu tư và rủi ro.
Áp dụng hệ số ngành một cách máy móc
Một mức EV/EBITDA trung bình không phù hợp cho mọi doanh nghiệp trong cùng ngành. Hệ số còn phụ thuộc vào tăng trưởng, biên lợi nhuận, chất lượng tài sản, quy mô và cơ cấu khách hàng.
Dùng kế hoạch kinh doanh chưa được kiểm chứng
Dự báo của ban quản lý cần được so sánh với kết quả lịch sử, năng lực vận hành, quy mô thị trường và nguồn lực tài chính. Không nên xem kế hoạch nội bộ là bằng chứng độc lập.
Bỏ qua vốn lưu động và chi đầu tư
Lợi nhuận tăng không đồng nghĩa dòng tiền tăng. Doanh nghiệp có thể phải dành phần lớn tiền để tài trợ hàng tồn kho, công nợ hoặc thiết bị mới.
Trộn lẫn giá trị doanh nghiệp và giá trị vốn chủ sở hữu
Áp dụng EV/EBITDA rồi coi kết quả là giá trị cổ phần mà không trừ nợ thuần là một lỗi cấu trúc phổ biến.
Đếm trùng tài sản
Nếu dòng tiền từ một tài sản đã được đưa vào DCF, không được cộng toàn bộ giá trị tài sản đó thêm một lần nữa. Chỉ tài sản không phục vụ hoạt động hoặc chưa được phản ánh trong dòng tiền mới có thể cần điều chỉnh riêng.
Chọn giả định để đạt mức giá mong muốn
Định giá phải bắt đầu từ dữ liệu và cơ sở kinh tế. Việc điều chỉnh tăng trưởng, tỷ lệ chiết khấu hoặc hệ số chỉ để đạt một mức giá định trước làm mất tính khách quan của kết quả.
Làm thế nào để kiểm tra kết quả định giá?
Một kết quả hợp lý cần vượt qua nhiều lớp kiểm tra.
Kiểm tra độ nhạy
Đối với DCF, nên thay đổi các biến quan trọng như:
· Tăng trưởng doanh thu
· Biên lợi nhuận
· WACC
· Tốc độ tăng trưởng dài hạn
· Nhu cầu vốn lưu động
Kết quả nên được trình bày theo khoảng hoặc ma trận kịch bản khi độ nhạy cao.
Kiểm tra giá trị cuối kỳ
Nếu phần lớn giá trị DCF đến từ giá trị cuối kỳ, kết quả phụ thuộc mạnh vào các giả định dài hạn. Khi đó cần kiểm tra kỹ tốc độ tăng trưởng ổn định, biên lợi nhuận và tỷ lệ tái đầu tư.
Kiểm tra ngược hệ số định giá
Sau khi có giá trị từ DCF, có thể tính ngược EV/Revenue, EV/EBITDA hoặc P/E hàm ý. Nếu các hệ số này khác xa thị trường, phải giải thích nguyên nhân thay vì mặc nhiên chấp nhận.
Kiểm tra tính nhất quán kinh tế
Các giả định phải liên kết với nhau:
· Tăng trưởng cần nguồn vốn
· Biên lợi nhuận cao cần lợi thế cạnh tranh
· Rủi ro cao cần tỷ suất sinh lời yêu cầu cao hơn
· Tăng trưởng dài hạn phải phù hợp với trạng thái ổn định
· Khấu hao, chi đầu tư và năng lực tài sản phải tương thích
Kiểm tra bằng nhiều phương pháp
Chênh lệch giữa các phương pháp không nhất thiết là lỗi. Nó có thể chỉ ra rằng:
· Tài sản đang được sử dụng chưa hiệu quả
· Thị trường kỳ vọng tăng trưởng khác với kế hoạch nội bộ
· Nhóm doanh nghiệp so sánh chưa phù hợp
· Dòng tiền dự báo quá lạc quan
· Doanh nghiệp có tài sản vô hình chưa phản ánh trên sổ sách
Nhiệm vụ của người định giá là giải thích chênh lệch và xác định phương pháp có bằng chứng mạnh hơn.
Giá trị doanh nghiệp được xác định bằng quá trình chuyển đổi dữ liệu tài chính, triển vọng kinh doanh và rủi ro thành một kết luận kinh tế tại ngày định giá. Ba cách tiếp cận chủ yếu là thị trường, thu nhập và tài sản hoặc chi phí.
Phương pháp thị trường phù hợp khi có đối tượng so sánh đáng tin cậy. Phương pháp thu nhập phù hợp khi dòng tiền tương lai có thể dự báo. Phương pháp tài sản phù hợp khi tài sản hiện hữu là nguồn tạo giá trị chính hoặc doanh nghiệp không còn được đánh giá chủ yếu trên giả định hoạt động liên tục.
Kết quả đáng tin cậy không phải là con số được tạo ra từ công thức phức tạp nhất. Đó là kết quả có mục đích rõ ràng, dữ liệu được chuẩn hóa, giả định có căn cứ, phương pháp phù hợp và giới hạn được trình bày minh bạch.
Hỏi đáp về Cách định giá doanh nghiệp
Có thể định giá doanh nghiệp chỉ dựa trên doanh thu không?
Có thể dùng doanh thu làm chỉ tiêu trong phương pháp so sánh khi doanh nghiệp chưa có lợi nhuận ổn định hoặc khi doanh thu là thước đo phổ biến của ngành. Tuy nhiên, doanh thu không phản ánh đầy đủ biên lợi nhuận, nhu cầu vốn và rủi ro. Kết quả cần được kiểm tra bằng các chỉ tiêu khác.
Doanh nghiệp chưa có lợi nhuận được định giá như thế nào?
Có thể sử dụng hệ số doanh thu, dữ liệu giao dịch, mô hình dòng tiền theo kịch bản hoặc định giá tài sản. Trọng tâm là khả năng đạt quy mô, biên lợi nhuận trong tương lai, vốn cần huy động và xác suất thực hiện kế hoạch.
Giá trị doanh nghiệp có phải là giá bán thực tế không?
Không. Giá trị là kết luận được xây dựng theo một cơ sở và giả định nhất định. Giá giao dịch thực tế còn chịu ảnh hưởng của thương lượng, cộng hưởng, nhu cầu thanh khoản, cấu trúc thanh toán và vị thế của các bên.
Nên dùng một hay nhiều phương pháp định giá?
Nên sử dụng nhiều phương pháp khi dữ liệu cho phép. Tuy nhiên, mỗi phương pháp phải phù hợp với doanh nghiệp và có bằng chứng hỗ trợ. Không nên thêm phương pháp yếu chỉ để tạo cảm giác kết quả khách quan hơn.
Bao lâu nên định giá lại doanh nghiệp?
Cần định giá lại khi xuất hiện thay đổi trọng yếu về kết quả kinh doanh, cơ cấu vốn, thị trường, pháp lý, chiến lược hoặc mục đích sử dụng kết quả. Một kết quả cũ không nên được dùng cho thời điểm mới nếu các điều kiện kinh tế đã thay đổi đáng kể.
