Theo công bố từ VinFast, mẫu mini SUV điện VinFast VF3 có mức giá niêm yết tham khảo khoảng 240 – 250 triệu đồng (đã bao gồm pin, tùy theo chính sách từng thời điểm).
Lưu ý:
Đây là mức giá thuộc nhóm xe điện đô thị rẻ nhất thị trường Việt Nam hiện nay.
Giá lăn bánh sẽ phụ thuộc vào khu vực đăng ký:
Ước tính giá lăn bánh dao động khoảng 260 – 290 triệu đồng tùy địa phương.
So với xe xăng hạng A, mức chênh lệch không lớn nhưng VF3 có lợi thế chi phí sử dụng dài hạn.
VF3 sử dụng pin LFP, phù hợp nhu cầu di chuyển đô thị. Trung bình:
Tổng chi phí vận hành 1 năm thường thấp hơn xe xăng cùng phân khúc.
Khi so với các mẫu xe xăng hạng A:
Tuy nhiên, người dùng cần tính đến thói quen sạc và hạ tầng trạm sạc tại khu vực sinh sống.
Bên cạnh màu hồng phấn từng gây “sốt” khi ra mắt, VinFast VF3 còn có nhiều tùy chọn màu sắc khác phù hợp nhiều phong cách cá nhân.
Các màu ngoại thất phổ biến gồm:
Một số phiên bản còn hỗ trợ phối màu 2 tông (mui xe khác màu thân xe), giúp tăng tính cá nhân hóa – yếu tố được nhiều khách hàng trẻ quan tâm.
Màu sắc cụ thể có thể thay đổi theo từng đợt mở bán và chính sách của VinFast.
Việc lựa chọn màu xe thường phụ thuộc vào:
Với thiết kế nhỏ gọn, cá tính, VF3 hướng đến phong cách năng động, do đó các màu tươi sáng thường được lựa chọn nhiều.

VF3 thuộc phân khúc mini SUV điện đô thị:
Xe được thiết kế phục vụ nhu cầu đi làm, đi học, mua sắm hàng ngày.
Một số trang bị đáng chú ý:
Ở tầm giá dưới 300 triệu lăn bánh, đây là mức trang bị phù hợp cho nhóm khách hàng mua xe lần đầu.
VinFast VF3 được định vị là mẫu mini SUV điện đô thị, hướng đến nhóm khách hàng:
Với mức giá dưới 300 triệu lăn bánh và chi phí vận hành thấp, VF3 phù hợp nhu cầu đi lại hàng ngày trong thành phố.
Ưu điểm nổi bật:
Hạn chế cần lưu ý:
Việc lựa chọn nên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế và điều kiện sạc tại nơi sinh sống.
Vinfast VF3 giá bao nhiều hiện nay thuộc nhóm dễ tiếp cận nhất trong phân khúc ô tô điện đô thị. Với mức giá hợp lý, nhiều màu sắc ngoài hồng phấn và chi phí vận hành thấp, mẫu xe này phù hợp người mua xe lần đầu hoặc gia đình trẻ. Tuy nhiên, cần cân nhắc nhu cầu di chuyển và điều kiện sạc trước khi quyết định.
Giá niêm yết tham khảo khoảng 240 – 250 triệu đồng tùy thời điểm và chính sách ưu đãi.
Giá lăn bánh dao động khoảng 260 – 290 triệu đồng tùy địa phương đăng ký.
Ngoài hồng phấn, xe có các màu như trắng, đen, xám, xanh dương, đỏ, vàng và một số màu cá tính khác tùy phiên bản.
Chi phí sạc điện thấp hơn đáng kể so với chi phí xăng của xe hạng A cùng phân khúc.
Phù hợp gia đình nhỏ di chuyển nội đô, nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho nhu cầu đi đường dài thường xuyên.