Quả sơ ri và quả cherry là hai loại trái cây khác nhau. Sơ ri nhỏ, màu đỏ tươi, vị chua ngọt, có 3 hạt, giàu vitamin C. Còn cherry có cuống dài, quả lớn hơn hình trái tim, ngọt hơn sơri và chỉ có 1 hạt duy nhất. Hai loại trái cây này khác nhau về nguồn gốc, hình dáng, hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là âm đọc của từ “cherry” khi vào cách gọi dân gian đôi khi bị liên tưởng đến “sơ ri”. Tuy nhiên, xét về thực vật học, hình dáng, kết cấu quả, hương vị và giá trị sử dụng, hai loại này khác nhau khá rõ.
Sơ ri thường có dạng tròn nhỏ, bề mặt có các múi khía nhẹ, nhìn gần giống quả nhỏ mọng nước. Trong khi đó, cherry thường tròn đều hoặc hơi giống hình trái tim, bề mặt căng bóng và không có khía.
Sơ ri thường đỏ tươi, màu khá đồng nhất khi chín. Cherry có nhiều sắc độ hơn như đỏ sáng, đỏ đậm, đỏ sẫm, thậm chí vàng đỏ tùy giống và nguồn gốc.
Cherry thường có cuống dài, đây là dấu hiệu rất dễ nhận biết. Trong khi đó, sơ ri không nổi bật về phần cuống như cherry. Bên trong quả, sơ ri thường có 3 hạt có khía nhỏ, còn cherry chỉ có một hạt tròn ở giữa.
Sơ ri có vị chua ngọt rõ hơn, đôi khi chua khá nổi bật nếu chưa chín kỹ. Cherry thường ngọt hơn, thịt quả dày, có loại chua nhẹ nhưng nhìn chung dễ ăn và hợp khẩu vị nhiều người hơn.
Dưới đây là bảng so sánh giá trị dinh dưỡng giữa quả sơ ri và quả cherry theo định lượng chuẩn (trên 100g phần ăn được):
|
Thành phần dinh dưỡng |
Sơ ri (Acerola cherry) |
Cherry (Sweet cherry) |
|---|---|---|
|
Năng lượng (kcal) |
32 kcal |
63 kcal |
|
Nước (g) |
~91 g |
~82 g |
|
Carbohydrate (g) |
7.7 g |
16 g |
|
Đường tự nhiên (g) |
~4.5 g |
~12.8 g |
|
Chất xơ (g) |
1.1 g |
2.1 g |
|
Protein (g) |
0.4 g |
1.1 g |
|
Chất béo (g) |
0.3 g |
0.2 g |
|
Vitamin C (mg) |
1677 mg |
7 mg |
|
Vitamin A (IU) |
767 IU |
64 IU |
|
Kali (mg) |
146 mg |
222 mg |
|
Canxi (mg) |
12 mg |
13 mg |
|
Sắt (mg) |
0.2 mg |
0.4 mg |
|
Chỉ số đường huyết (GI) |
Thấp |
Trung bình |
|
Chất chống oxy hóa |
Rất cao (polyphenol, carotenoid) |
Cao (anthocyanin) |
Nhận xét:
.jpg)
Nếu câu hỏi là loại nào giàu vitamin C hơn, đáp án là sơ ri.
Nếu câu hỏi là loại nào đa dạng giá trị dinh dưỡng hơn theo hướng hỗ trợ giấc ngủ, chống viêm và chống oxy hóa, cherry lại có lợi thế riêng.
Vì vậy, khi so sánh quả sơ ri và quả cherry, không nên chỉ nhìn theo một tiêu chí duy nhất. Mỗi loại phù hợp với một mục tiêu sử dụng khác nhau:
Sơ ri thường được đánh giá cao ở khả năng hỗ trợ miễn dịch nhờ vitamin C dồi dào. Ngoài ra, loại quả này còn phù hợp với người quan tâm đến làn da, quá trình tạo collagen và nhu cầu bổ sung trái cây chua ngọt dễ dùng trong mùa nóng.
Một số người cũng chọn sơ ri để làm nước ép hoặc sinh tố nhằm tăng lượng trái cây tươi trong khẩu phần hằng ngày.
Cherry được yêu thích không chỉ vì vị ngon mà còn nhờ cảm giác dễ ăn và tiện dùng. Nhiều nội dung dinh dưỡng nhắc đến cherry như một loại quả hỗ trợ chống oxy hóa, có lợi cho tim mạch, giảm viêm và cải thiện chất lượng giấc ngủ nhờ melatonin tự nhiên.
Với người bận rộn, cherry cũng là loại quả tiện lợi vì dễ ăn tươi, dễ bảo quản ngắn hạn trong tủ mát và phù hợp làm món ăn nhẹ.
Việc chọn quả sơ ri hay quả cherry nên dựa trên nhu cầu thực tế thay vì chỉ dựa vào độ nổi tiếng của từng loại.
Nên ăn sơ ri khi:
Nên cherry nếu:
Nếu điều kiện cho phép, kết hợp cả hai trong chế độ ăn sẽ giúp khẩu phần trái cây đa dạng và cân bằng hơn.