Cách đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của đơn vị kinh doanh
- Hiểu đúng về hiệu quả sử dụng vốn
- Xác định đúng lượng vốn mà đơn vị đang sử dụng
- Đo mức sinh lời trên vốn
- Kiểm tra tốc độ luân chuyển vốn
- Phân tích hiệu quả vốn lưu động bằng chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
- Tách hiệu quả vốn thành biên lợi nhuận và vòng quay
- Đánh giá khả năng chuyển lợi nhuận thành dòng tiền
- So sánh tỷ suất sinh lời với chi phí vốn
- Chuẩn hóa dữ liệu trước khi so sánh các đơn vị
- Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá theo vai trò của đơn vị
- Xây dựng bảng điểm đánh giá tổng hợp
- Quy trình đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
- Ví dụ đánh giá hai đơn vị kinh doanh
- Những sai lầm thường gặp khi đánh giá hiệu quả vốn
Vì vậy, việc đánh giá cần kết hợp bốn góc nhìn: mức sinh lời trên vốn, tốc độ luân chuyển vốn, khả năng tạo tiền và mức lợi nhuận vượt trên chi phí vốn. Các chỉ tiêu phải được tính trên cùng phạm vi dữ liệu, so sánh theo thời gian và đặt trong bối cảnh ngành, mô hình kinh doanh cũng như chức năng của từng đơn vị.
Hiểu đúng về hiệu quả sử dụng vốn
Vốn của một đơn vị kinh doanh là nguồn lực tài chính được đầu tư vào tài sản cố định, hàng tồn kho, khoản phải thu, tiền phục vụ vận hành và các tài sản cần thiết khác. Hiệu quả sử dụng vốn phản ánh khả năng biến những nguồn lực này thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền.
Về bản chất, một đơn vị sử dụng vốn hiệu quả phải đồng thời trả lời được ba câu hỏi:
1. Một đồng vốn tạo ra bao nhiêu doanh thu
2. Một đồng vốn tạo ra bao nhiêu lợi nhuận
3. Lợi nhuận tạo ra có đủ bù đắp chi phí vốn và rủi ro hay không
Ba câu hỏi này liên quan chặt chẽ nhưng không đồng nhất. Một đơn vị có vòng quay vốn cao vẫn có thể tạo giá trị thấp nếu biên lợi nhuận quá mỏng. Ngược lại, một đơn vị có biên lợi nhuận cao chưa chắc hiệu quả nếu phải duy trì lượng tài sản và vốn lưu động quá lớn.
Do đó, không nên sử dụng một tỷ số riêng lẻ để xếp hạng các đơn vị. Kết luận đáng tin cậy phải dựa trên một hệ thống chỉ tiêu có quan hệ nhân quả với nhau.

Xác định đúng lượng vốn mà đơn vị đang sử dụng
Trước khi tính hiệu quả, doanh nghiệp phải xác định rõ mẫu số: đơn vị đang chịu trách nhiệm đối với loại vốn nào.
Nếu đơn vị là một pháp nhân có bảng cân đối kế toán riêng, có thể sử dụng tổng tài sản, vốn chủ sở hữu hoặc vốn đầu tư theo báo cáo tài chính. Nếu đơn vị chỉ là chi nhánh, nhà máy, cửa hàng hay trung tâm lợi nhuận, doanh nghiệp cần phân bổ những tài sản và nghĩa vụ vận hành thực sự do đơn vị đó kiểm soát.
Một cách tiếp cận thường dùng là xác định vốn đầu tư hoạt động:
Vốn đầu tư hoạt động = Tài sản hoạt động − Nợ hoạt động không chịu lãi
Tài sản hoạt động thường bao gồm tài sản cố định phục vụ kinh doanh, hàng tồn kho, khoản phải thu và các tài sản vận hành khác. Nợ hoạt động không chịu lãi có thể gồm khoản phải trả nhà cung cấp, chi phí phải trả và một số nghĩa vụ phát sinh trực tiếp từ hoạt động.
Không nên tự động đưa toàn bộ tiền mặt, đầu tư tài chính hoặc tài sản dùng chung vào vốn của đơn vị. Chỉ nên phân bổ khi đơn vị có quyền kiểm soát hoặc có trách nhiệm trực tiếp đối với nguồn lực đó.
Để hạn chế sai lệch do biến động cuối kỳ, các tỷ suất nên sử dụng vốn bình quân:
Vốn bình quân = (Vốn đầu kỳ Vốn cuối kỳ) / 2
Khi quy mô vốn biến động mạnh trong năm, số bình quân tháng hoặc quý sẽ phản ánh chính xác hơn bình quân đầu kỳ và cuối kỳ.
Đo mức sinh lời trên vốn
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản
ROA phản ánh khả năng tạo lợi nhuận từ toàn bộ tài sản được sử dụng:
ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân × 100%
Chỉ tiêu này phù hợp khi cần đánh giá hiệu quả tổng thể của một pháp nhân hoặc đơn vị có đầy đủ tài sản và nghĩa vụ tài chính. ROA tăng cho thấy đơn vị tạo được nhiều lợi nhuận hơn trên cùng một quy mô tài sản, nhưng nguyên nhân có thể đến từ biên lợi nhuận cao hơn hoặc vòng quay tài sản nhanh hơn.
ROA có hạn chế khi so sánh các đơn vị có cấu trúc tài trợ, chính sách khấu hao hoặc tuổi đời tài sản khác nhau. Một đơn vị vận hành tài sản cũ có giá trị sổ sách thấp có thể đạt ROA cao hơn đơn vị mới đầu tư, dù năng suất vận hành thực tế không tốt hơn.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
ROE đo lợi nhuận dành cho chủ sở hữu trên lượng vốn chủ sở hữu bình quân:
ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100%
ROE hữu ích với doanh nghiệp hoặc công ty con có cơ cấu vốn riêng. Tuy nhiên, ROE có thể tăng do sử dụng nhiều nợ chứ không nhất thiết do hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn. Vì vậy, không nên dùng ROE làm chỉ tiêu chính để đánh giá một đơn vị không có quyền quyết định cơ cấu tài trợ.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư
Đối với từng đơn vị kinh doanh, ROIC thường phản ánh hiệu quả kinh tế rõ hơn:
ROIC = Lợi nhuận hoạt động sau thuế / Vốn đầu tư bình quân × 100%
Trong đó:
Lợi nhuận hoạt động sau thuế = Lợi nhuận hoạt động × (1 − Thuế suất áp dụng)
ROIC tách tương đối hiệu quả vận hành khỏi quyết định vay nợ. Chỉ tiêu này phù hợp khi ban quản trị muốn biết đơn vị đã tạo được bao nhiêu lợi nhuận hoạt động sau thuế từ lượng vốn thực tế được đầu tư vào hoạt động kinh doanh.
ROIC chỉ có ý nghĩa khi lợi nhuận và vốn được xác định trên cùng phạm vi. Nếu lợi nhuận đã trừ chi phí của một tài sản nhưng giá trị tài sản đó không nằm trong vốn đầu tư, tỷ suất sẽ bị thổi phồng. Trường hợp ngược lại sẽ làm tỷ suất bị giảm không hợp lý.
Kiểm tra tốc độ luân chuyển vốn
Tỷ suất sinh lời cho biết kết quả cuối cùng, còn vòng quay vốn giúp giải thích cơ chế tạo ra kết quả đó.
Vòng quay tổng tài sản
Vòng quay tổng tài sản = Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân
Chỉ tiêu cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Vòng quay tăng thường phản ánh khả năng khai thác tài sản tốt hơn, giảm tài sản nhàn rỗi hoặc tăng doanh thu mà không cần đầu tư tương ứng.
Tuy nhiên, vòng quay cao chưa đủ để kết luận hiệu quả. Đơn vị có thể thúc đẩy doanh thu bằng giảm giá, kéo dài thời hạn tín dụng hoặc chấp nhận đơn hàng có biên lợi nhuận thấp. Khi đó, doanh thu tăng nhưng lợi nhuận và dòng tiền có thể suy giảm.
Vòng quay vốn lưu động
Vòng quay vốn lưu động = Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân
Chỉ tiêu này phản ánh khả năng sử dụng nguồn vốn bị ràng buộc trong hoạt động ngắn hạn. Vòng quay thấp có thể xuất phát từ tồn kho lớn, thu hồi công nợ chậm hoặc duy trì lượng tiền vận hành vượt nhu cầu.
Vốn lưu động quá thấp cũng không phải lúc nào cũng tốt. Cắt giảm tồn kho quá mức có thể gây thiếu hàng; siết tín dụng quá mạnh có thể làm mất khách; kéo dài thanh toán cho nhà cung cấp quá lâu có thể ảnh hưởng đến giá mua và độ ổn định của chuỗi cung ứng.
Hiệu suất sử dụng tài sản cố định
Vòng quay tài sản cố định = Doanh thu thuần / Tài sản cố định bình quân
Chỉ tiêu phù hợp với đơn vị sản xuất, vận tải, kho vận hoặc mô hình cần đầu tư thiết bị lớn. Khi vòng quay thấp, cần xác định liệu nguyên nhân đến từ công suất chưa được khai thác, thiết bị dư thừa, nhu cầu thị trường yếu hay khoản đầu tư mới chưa đi vào vận hành đầy đủ.
Không nên so sánh trực tiếp vòng quay tài sản cố định giữa đơn vị sở hữu tài sản và đơn vị thuê tài sản nếu dữ liệu chưa được chuẩn hóa. Hai mô hình có thể sử dụng cùng một năng lực vận hành nhưng ghi nhận lượng tài sản và chi phí khác nhau.
Phân tích hiệu quả vốn lưu động bằng chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt cho biết số ngày vốn bị giữ lại từ khi doanh nghiệp thanh toán đầu vào đến khi thu được tiền bán hàng:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = Số ngày tồn kho Số ngày phải thu − Số ngày phải trả
Trong đó:
Số ngày tồn kho = Hàng tồn kho bình quân / Giá vốn hàng bán × Số ngày trong kỳ
Số ngày phải thu = Khoản phải thu bình quân / Doanh thu bán chịu × Số ngày trong kỳ
Số ngày phải trả = Khoản phải trả bình quân / Giá trị mua chịu × Số ngày trong kỳ
Chu kỳ càng dài, đơn vị càng phải tài trợ nhiều vốn cho một vòng kinh doanh. Khi chu kỳ rút ngắn mà doanh thu, chất lượng dịch vụ và quan hệ nhà cung cấp không suy giảm, hiệu quả sử dụng vốn lưu động thường được cải thiện.
Cần phân tích từng cấu phần thay vì chỉ nhìn vào tổng số ngày. Chu kỳ giảm có thể là tín hiệu tích cực do tồn kho quay nhanh và khách hàng thanh toán sớm. Nhưng nó cũng có thể giảm do đơn vị trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp, tạo ra rủi ro vận hành ở kỳ sau.
Tách hiệu quả vốn thành biên lợi nhuận và vòng quay
Một cách phân tích hữu ích là tách tỷ suất sinh lời thành hai động lực:
Tỷ suất sinh lời trên vốn = Biên lợi nhuận × Vòng quay vốn
Ví dụ:
Biên lợi nhuận hoạt động = Lợi nhuận hoạt động / Doanh thu
Vòng quay vốn đầu tư = Doanh thu / Vốn đầu tư bình quân
Suy ra:
Lợi nhuận hoạt động / Vốn đầu tư bình quân = Biên lợi nhuận hoạt động × Vòng quay vốn đầu tư
Cách phân rã này giúp nhận diện chính xác lý do một đơn vị có hiệu quả cao hoặc thấp:
· Biên lợi nhuận cao, vòng quay thấp thường xuất hiện ở mô hình tạo giá trị lớn trên mỗi giao dịch nhưng cần nhiều tài sản
· Biên lợi nhuận thấp, vòng quay cao thường xuất hiện ở mô hình bán lẻ hoặc phân phối có tốc độ lưu chuyển nhanh
· Cả biên lợi nhuận và vòng quay cùng giảm là dấu hiệu hiệu quả vận hành suy yếu rõ rệt
· Biên lợi nhuận tăng nhưng vòng quay giảm cần được kiểm tra xem đơn vị có đang giữ thêm tài sản để đổi lấy lợi nhuận hay không
Nhờ đó, nhà quản trị tránh được kết luận đơn giản rằng một đơn vị có biên lợi nhuận cao hơn thì luôn sử dụng vốn tốt hơn.
Đánh giá khả năng chuyển lợi nhuận thành dòng tiền
Lợi nhuận kế toán có thể tăng trong khi tiền vẫn bị giữ ở khoản phải thu hoặc hàng tồn kho. Vì vậy, đánh giá hiệu quả vốn phải xem xét dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.
Có thể theo dõi các chỉ tiêu:
Tỷ lệ chuyển đổi tiền mặt = Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh / Lợi nhuận sau thuế
Dòng tiền hoạt động trên vốn đầu tư = Dòng tiền thuần từ hoạt động kinh doanh / Vốn đầu tư bình quân
Tỷ lệ chuyển đổi tiền mặt thấp trong một kỳ chưa chắc là vấn đề nếu đơn vị đang tăng trưởng và phải tích lũy vốn lưu động. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận liên tục tăng trong khi dòng tiền hoạt động yếu, cần kiểm tra chất lượng doanh thu, chính sách tín dụng, tồn kho chậm luân chuyển và cách ghi nhận chi phí.
Dòng tiền cũng không nên được đánh giá tách khỏi chu kỳ đầu tư. Một đơn vị mới mở rộng có thể phát sinh dòng tiền tự do âm do đầu tư tài sản dài hạn, dù hoạt động cốt lõi vẫn tạo tiền tốt. Vì vậy, cần tách dòng tiền vận hành khỏi dòng tiền đầu tư để xác định nguyên nhân.
So sánh tỷ suất sinh lời với chi phí vốn
Một đơn vị có lợi nhuận dương chưa chắc tạo ra giá trị kinh tế. Vốn luôn có chi phí cơ hội: chủ sở hữu kỳ vọng mức sinh lời phù hợp với rủi ro, còn vốn vay phát sinh chi phí lãi vay.
Nguyên tắc đánh giá là:
· ROIC cao hơn chi phí vốn cho thấy đơn vị đang tạo giá trị kinh tế
· ROIC xấp xỉ chi phí vốn cho thấy đơn vị chỉ bù đắp được chi phí sử dụng vốn
· ROIC thấp hơn chi phí vốn cho thấy đơn vị có lợi nhuận kế toán nhưng đang làm suy giảm giá trị kinh tế
Có thể lượng hóa giá trị kinh tế gia tăng:
EVA = Lợi nhuận hoạt động sau thuế − Vốn đầu tư × Chi phí vốn
Ví dụ minh họa, một đơn vị có vốn đầu tư bình quân 100 tỷ đồng và tạo 12 tỷ đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế sẽ đạt ROIC 12%. Nếu chi phí vốn áp dụng là 10%, đơn vị tạo ra khoảng 2 tỷ đồng giá trị kinh tế gia tăng. Nếu chi phí vốn là 14%, cùng mức lợi nhuận đó lại tương ứng với khoảng 2 tỷ đồng giá trị bị suy giảm.
Chi phí vốn phải được xác định thống nhất ở cấp doanh nghiệp và điều chỉnh khi các đơn vị có mức rủi ro khác biệt đáng kể. Không nên tự đặt một ngưỡng chung cho mọi ngành hoặc mọi mô hình kinh doanh.
Chuẩn hóa dữ liệu trước khi so sánh các đơn vị
Sai lệch dữ liệu có thể làm kết quả xếp hạng thiếu công bằng hơn cả sai lệch trong công thức. Trước khi so sánh, doanh nghiệp cần chuẩn hóa ít nhất các nội dung sau.
Phạm vi doanh thu và chi phí
Doanh thu, lợi nhuận và vốn phải thuộc cùng một phạm vi trách nhiệm. Chi phí dùng chung như công nghệ, nhân sự, thương hiệu hoặc quản trị tập đoàn cần được phân bổ theo tiêu thức hợp lý và ổn định.
Không nên phân bổ chi phí chỉ để đạt một kết quả xếp hạng mong muốn. Tiêu thức phân bổ phải phản ánh mức độ sử dụng nguồn lực hoặc nguyên nhân phát sinh chi phí.
Giao dịch nội bộ
Giá chuyển giao giữa các đơn vị ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của từng bên. Nếu giá nội bộ không phản ánh nguyên tắc quản trị thống nhất, lợi nhuận có thể được dịch chuyển từ đơn vị này sang đơn vị khác mà không làm thay đổi hiệu quả chung của doanh nghiệp.
Khi đánh giá, cần tách kết quả do năng lực vận hành khỏi kết quả do cơ chế định giá nội bộ.
Tài sản dùng chung và tài sản thuê
Tài sản dùng chung phải được phân bổ theo mức độ sử dụng, công suất, diện tích, số lượng giao dịch hoặc tiêu thức vận hành thích hợp. Với tài sản thuê, cần duy trì cách xử lý nhất quán để tránh đơn vị thuê tài sản có vẻ sử dụng vốn tốt hơn đơn vị sở hữu tài sản.
Khoản mục bất thường
Lợi nhuận từ thanh lý tài sản, hoàn nhập dự phòng, bồi thường hoặc sự kiện không lặp lại không phản ánh đầy đủ hiệu quả vận hành bình thường. Nên trình bày cả kết quả báo cáo và kết quả đã điều chỉnh để người quản lý thấy rõ tác động.
Giai đoạn phát triển của đơn vị
Đơn vị mới thành lập, đơn vị đang mở rộng và đơn vị đã vận hành ổn định không nên bị đánh giá bằng cùng kỳ vọng ngắn hạn. Khoản đầu tư mới thường làm vốn tăng ngay, trong khi doanh thu và lợi nhuận cần thời gian để đạt công suất thiết kế.
Thiết lập bộ tiêu chí đánh giá theo vai trò của đơn vị
Không phải đơn vị nào cũng kiểm soát đầy đủ doanh thu, chi phí và vốn. Chỉ tiêu phải phù hợp với phạm vi quyền hạn.
Trung tâm doanh thu
Đơn vị chủ yếu chịu trách nhiệm bán hàng nên được theo dõi bằng doanh thu, chất lượng doanh thu, khoản phải thu, biên đóng góp và lượng vốn lưu động liên quan. Việc áp ROIC đầy đủ có thể không phù hợp nếu đơn vị không kiểm soát tài sản và quyết định đầu tư.
Trung tâm chi phí
Nhà máy hoặc bộ phận vận hành không trực tiếp quyết định doanh thu nên cần được đánh giá qua chi phí trên đơn vị sản phẩm, năng suất tài sản, mức sử dụng công suất, tồn kho và vốn bị chiếm dụng. Không nên kết luận đơn vị kém hiệu quả chỉ vì không tạo doanh thu trực tiếp.
Trung tâm lợi nhuận
Đơn vị kiểm soát doanh thu và chi phí có thể được đánh giá bằng lợi nhuận hoạt động, biên lợi nhuận, vòng quay vốn lưu động và chất lượng dòng tiền. Nếu không kiểm soát quyết định đầu tư, tỷ suất trên toàn bộ vốn chỉ nên là chỉ tiêu tham khảo.
Trung tâm đầu tư
Đơn vị có quyền quyết định doanh thu, chi phí và tài sản nên được đánh giá bằng ROIC, EVA, vòng quay vốn, dòng tiền hoạt động và mức hoàn thành kế hoạch đầu tư. Đây là cấp phù hợp nhất để chịu trách nhiệm trực tiếp về hiệu quả sử dụng vốn.
Xây dựng bảng điểm đánh giá tổng hợp
Một bảng điểm quản trị có thể kết hợp bốn nhóm chỉ tiêu thay vì dựa vào một tỷ số duy nhất:
1. Khả năng sinh lời trên vốn
2. Hiệu suất luân chuyển tài sản và vốn lưu động
3. Khả năng chuyển lợi nhuận thành tiền
4. Khả năng tạo lợi nhuận vượt chi phí vốn
Trọng số phải phản ánh mô hình kinh doanh. Đơn vị thâm dụng tài sản nên chú trọng ROIC, công suất và vòng quay tài sản cố định. Đơn vị phân phối nên chú trọng vòng quay tồn kho, khoản phải thu, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và biên lợi nhuận. Đơn vị dịch vụ ít tài sản hữu hình nên bổ sung năng suất lao động và chi phí thu hút, phục vụ khách hàng nếu các nguồn lực đó thuộc phạm vi trách nhiệm.
Mỗi chỉ tiêu nên được so sánh theo ba chiều:
· So với kế hoạch đã được phê duyệt
· So với kết quả của chính đơn vị trong nhiều kỳ
· So với đơn vị tương đồng hoặc chuẩn ngành phù hợp
Không nên áp một ngưỡng cố định cho tất cả đơn vị. Một ROIC 15% có thể tốt trong ngành cần nhiều tài sản nhưng chưa đủ hấp dẫn trong mô hình ít vốn và rủi ro cao. Chuẩn đánh giá phải phản ánh chi phí vốn, mức rủi ro, chu kỳ kinh doanh và chiến lược của doanh nghiệp.
Quy trình đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
Bước 1: Xác định phạm vi trách nhiệm
Làm rõ đơn vị kiểm soát doanh thu, chi phí, vốn lưu động, tài sản cố định và quyết định đầu tư nào. Chỉ đánh giá người quản lý trên các nguồn lực mà họ có khả năng tác động đáng kể.
Bước 2: Chuẩn hóa dữ liệu
Điều chỉnh giao dịch nội bộ, khoản mục bất thường, tài sản dùng chung, chính sách phân bổ chi phí và khác biệt trong cách ghi nhận tài sản. Sử dụng cùng kỳ kế toán và cùng nguyên tắc tính toán.
Bước 3: Tính vốn bình quân
Ưu tiên bình quân tháng hoặc quý khi vốn biến động mạnh. Tránh dùng số dư cuối kỳ nếu đơn vị có tính mùa vụ hoặc vừa phát sinh khoản đầu tư lớn.
Bước 4: Tính nhóm chỉ tiêu cốt lõi
Tối thiểu nên có tỷ suất sinh lời trên vốn, vòng quay vốn, biên lợi nhuận, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt và tỷ lệ chuyển đổi lợi nhuận thành dòng tiền.
Bước 5: Phân rã nguyên nhân
Xác định thay đổi đến từ giá bán, sản lượng, cơ cấu sản phẩm, chi phí, công suất, tồn kho, khoản phải thu hay tài sản nhàn rỗi. Không dừng ở việc ghi nhận tỷ suất tăng hoặc giảm.
Bước 6: So sánh với chi phí vốn
Kiểm tra mức sinh lời có vượt ngưỡng sinh lời tối thiểu mà doanh nghiệp yêu cầu hay không. Đây là bước phân biệt giữa có lợi nhuận và tạo giá trị.
Bước 7: Đánh giá xu hướng nhiều kỳ
Một kỳ đơn lẻ có thể chịu ảnh hưởng của mùa vụ, đầu tư mới hoặc khoản mục bất thường. Nên xem xét xu hướng tối thiểu theo quý và theo năm phù hợp với chu kỳ kinh doanh.
Bước 8: Chuyển kết quả thành hành động
Tùy nguyên nhân, biện pháp có thể là giảm tồn kho chậm luân chuyển, rút ngắn thời gian thu tiền, thanh lý tài sản nhàn rỗi, nâng công suất, điều chỉnh cơ cấu sản phẩm hoặc xem xét lại dự án không đạt chi phí vốn.
Ví dụ đánh giá hai đơn vị kinh doanh
Giả sử hai đơn vị cùng tạo ra 12 tỷ đồng lợi nhuận hoạt động sau thuế:
|
Chỉ tiêu |
Đơn vị A |
Đơn vị B |
|
Doanh thu |
120 tỷ đồng |
80 tỷ đồng |
|
Vốn đầu tư bình quân |
60 tỷ đồng |
100 tỷ đồng |
|
Biên lợi nhuận hoạt động sau thuế |
10% |
15% |
|
Vòng quay vốn đầu tư |
2 lần |
0,8 lần |
|
ROIC |
20% |
12% |
Đơn vị B có biên lợi nhuận cao hơn, nhưng cần nhiều vốn hơn để tạo ra cùng mức lợi nhuận. Đơn vị A quay vòng vốn nhanh nên đạt ROIC 20%, cao hơn ROIC 12% của đơn vị B.
Nếu chi phí vốn là 13%, đơn vị A tạo giá trị kinh tế vì ROIC cao hơn chi phí vốn. Đơn vị B dù có lợi nhuận và biên lợi nhuận cao vẫn chưa bù đắp đầy đủ chi phí sử dụng vốn.
Ví dụ cho thấy xếp hạng đơn vị chỉ theo lợi nhuận tuyệt đối hoặc biên lợi nhuận có thể dẫn đến quyết định sai. Lượng vốn cần thiết để tạo ra kết quả là yếu tố bắt buộc phải xem xét.
Những sai lầm thường gặp khi đánh giá hiệu quả vốn
Chỉ nhìn vào doanh thu hoặc lợi nhuận
Doanh thu và lợi nhuận tuyệt đối không cho biết đơn vị đã sử dụng bao nhiêu vốn. Hai đơn vị có cùng lợi nhuận nhưng nhu cầu vốn khác nhau sẽ tạo ra hiệu quả kinh tế khác nhau.
Chỉ sử dụng ROE
ROE chịu ảnh hưởng lớn của đòn bẩy tài chính. Chỉ tiêu này có thể tăng khi vốn chủ sở hữu giảm hoặc nợ tăng, ngay cả khi hiệu quả vận hành không cải thiện.
Dùng số dư vốn cuối kỳ
Số dư cuối kỳ có thể bị tác động bởi thu hồi công nợ, nhập hàng theo mùa hoặc đầu tư sát ngày khóa sổ. Vốn bình quân phản ánh nguồn lực được sử dụng trong cả kỳ tốt hơn.
So sánh các mô hình không tương đồng
Đơn vị sở hữu tài sản, đơn vị thuê ngoài và đơn vị hoạt động trên nền tảng số có cấu trúc vốn khác nhau. Việc so sánh trực tiếp mà không chuẩn hóa dễ tạo ra kết luận thiếu công bằng.
Coi giảm vốn là mục tiêu tuyệt đối
Cắt giảm vốn có thể làm tỷ suất tăng trong ngắn hạn nhưng gây thiếu hàng, giảm năng lực sản xuất hoặc trì hoãn đầu tư cần thiết. Mục tiêu là tối ưu vốn, không phải giảm vốn bằng mọi giá.
Không gắn chỉ tiêu với quyền kiểm soát
Người quản lý không nên chịu trách nhiệm toàn phần về những tài sản, chi phí vốn hoặc quyết định đầu tư mà họ không có quyền tác động. Chỉ tiêu thiếu tính kiểm soát sẽ làm suy giảm chất lượng quản trị.
Đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của một đơn vị kinh doanh cần bắt đầu từ việc xác định đúng lượng vốn thuộc phạm vi trách nhiệm, sau đó kết hợp tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn, dòng tiền và chi phí vốn. ROIC hoặc tỷ suất sinh lời tương ứng cho biết kết quả trên mỗi đồng vốn; biên lợi nhuận và vòng quay giải thích nguồn gốc của kết quả; chu kỳ chuyển đổi tiền mặt phản ánh mức vốn bị ràng buộc; còn so sánh với chi phí vốn cho biết đơn vị có thực sự tạo giá trị kinh tế hay không.
Một hệ thống đánh giá đáng tin cậy không xếp hạng đơn vị bằng một chỉ tiêu duy nhất. Hệ thống đó phải chuẩn hóa dữ liệu, phản ánh đúng quyền kiểm soát, sử dụng chuẩn so sánh phù hợp và chuyển kết quả phân tích thành hành động cải thiện cụ thể.
Hỏi đáp về đánh giá hiệu quả sử dụng vốn
Nên dùng ROA hay ROIC để đánh giá từng đơn vị kinh doanh?
ROA phù hợp với đơn vị có bảng cân đối và phạm vi tài sản tương đối đầy đủ. ROIC phù hợp hơn khi cần đánh giá lợi nhuận hoạt động tạo ra từ phần vốn thực tế đầu tư vào kinh doanh, đồng thời giảm ảnh hưởng của khác biệt trong cơ cấu vay nợ.
ROIC bao nhiêu được xem là tốt?
Không có một mức ROIC tốt áp dụng cho mọi doanh nghiệp. ROIC cần được so sánh với chi phí vốn, mức rủi ro, kết quả quá khứ và các đơn vị có mô hình tương đồng. Về nguyên tắc, ROIC phải cao hơn chi phí vốn trong thời gian đủ dài để đơn vị tạo giá trị kinh tế.
Đơn vị có lợi nhuận cao nhất có phải sử dụng vốn hiệu quả nhất không?
Không nhất thiết. Đơn vị có lợi nhuận cao có thể cần lượng vốn lớn hơn nhiều. Cần so sánh lợi nhuận với vốn bình quân và kiểm tra thêm vòng quay vốn, dòng tiền cùng chi phí vốn.
Có nên đưa tài sản dùng chung vào vốn của từng đơn vị không?
Có thể phân bổ khi đơn vị thực sự sử dụng tài sản và tiêu thức phân bổ phản ánh hợp lý mức độ sử dụng. Nếu người quản lý không kiểm soát tài sản, nên trình bày riêng chỉ tiêu trước và sau phân bổ để tránh đánh giá thiếu công bằng.
Vì sao ROIC tăng nhưng dòng tiền vẫn giảm?
ROIC có thể tăng dựa trên lợi nhuận kế toán trong khi tiền bị giữ ở khoản phải thu hoặc tồn kho. Ngoài ra, dòng tiền có thể giảm do đầu tư mở rộng. Cần phân tích đồng thời chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, dòng tiền hoạt động và dòng tiền đầu tư để xác định nguyên nhân.
