Phân bổ thời hạn nguồn vốn phù hợp với mục đích sử dụng
- Bản chất của việc cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
- Phân loại nhu cầu sử dụng vốn theo thời gian thu hồi
- Nguyên tắc lựa chọn kỳ hạn nguồn vốn
- Quy trình cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
- Các chỉ tiêu cần theo dõi
- Ba chiến lược cân đối kỳ hạn
- Ví dụ phân bổ nguồn vốn
- Những sai lầm thường gặp
- Cách thiết lập chính sách cân đối vốn trong doanh nghiệp
Theo đó, nhu cầu vốn ngắn hạn nên được tài trợ chủ yếu bằng nguồn vốn ngắn hạn có khả năng quay vòng; tài sản dài hạn phải dựa vào vốn chủ sở hữu hoặc nợ trung, dài hạn. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên áp dụng nguyên tắc này một cách máy móc. Kỳ hạn nguồn vốn còn phải tính đến chu kỳ chuyển đổi tiền, độ ổn định của dòng tiền, khả năng tái cấp vốn, biến động lãi suất và mức dự phòng thanh khoản.
Bản chất của việc cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn là quá trình đối chiếu giữa hai khoảng thời gian:
· Thời gian doanh nghiệp được quyền sử dụng nguồn vốn trước khi phải hoàn trả
· Thời gian cần thiết để khoản sử dụng vốn chuyển thành tiền hoặc tạo đủ dòng tiền trả nợ
Một cấu trúc vốn được xem là phù hợp khi dòng tiền thu về xuất hiện trước hoặc không muộn hơn đáng kể so với nghĩa vụ thanh toán.
Ví dụ, doanh nghiệp vay trong ba tháng để mua một máy móc có thời gian khai thác năm năm. Sau ba tháng, máy móc chưa thể tạo đủ dòng tiền để hoàn trả toàn bộ khoản vay. Doanh nghiệp buộc phải dùng tiền từ hoạt động khác, bán tài sản hoặc vay khoản mới để trả khoản cũ. Đây là tình trạng dùng nguồn vốn quá ngắn để tài trợ cho tài sản dài hạn.
Ngược lại, sử dụng khoản vay năm năm để tài trợ một lô hàng có thể bán và thu tiền trong 45 ngày không nhất thiết gây mất khả năng thanh toán, nhưng có thể làm tăng chi phí vốn, phát sinh phí trả nợ trước hạn hoặc khiến doanh nghiệp chịu lãi suất dài hạn không cần thiết.
Vì vậy, mục tiêu của cân đối kỳ hạn không phải làm cho mọi khoản vay có thời hạn bằng chính xác vòng đời tài sản. Mục tiêu thực tế là tạo ra một lịch thu tiền đủ sớm, đủ chắc chắn và có biên an toàn so với lịch trả nợ.

Phân loại nhu cầu sử dụng vốn theo thời gian thu hồi
Trước khi chọn nguồn tài trợ, doanh nghiệp phải xác định vốn được sử dụng vào đâu và khi nào có thể thu hồi.
Nhu cầu vốn ngắn hạn
Nhu cầu vốn ngắn hạn thường phát sinh trong chu kỳ kinh doanh thông thường, chẳng hạn:
· Mua nguyên vật liệu
· Dự trữ hàng hóa
· Tài trợ khoản phải thu
· Chi trả tiền lương và chi phí vận hành
· Bù đắp thiếu hụt tiền tạm thời theo mùa vụ
· Thực hiện đơn hàng có thời gian hoàn thành ngắn
Những khoản sử dụng vốn này có khả năng chuyển trở lại thành tiền sau khi hàng hóa được bán và khách hàng thanh toán. Nguồn tài trợ có thể là tín dụng nhà cung cấp, hạn mức vốn lưu động, thấu chi hoặc khoản vay ngắn hạn.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ vốn lưu động đều mang tính tạm thời. Doanh nghiệp thường phải duy trì một mức hàng tồn kho, tiền mặt và khoản phải thu tối thiểu trong suốt quá trình hoạt động. Phần vốn lưu động thường xuyên này nên được tài trợ bằng nguồn ổn định hơn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào khoản vay ngắn hạn.
Nhu cầu vốn trung và dài hạn
Nhu cầu trung, dài hạn thường bao gồm:
· Mua máy móc và thiết bị
· Xây dựng nhà xưởng
· Mở rộng địa điểm kinh doanh
· Phát triển sản phẩm mới
· Đầu tư hệ thống công nghệ
· Mua lại doanh nghiệp hoặc dự án
· Tài trợ các khoản đầu tư có thời gian hoàn vốn dài
Các tài sản này không chuyển thành tiền trong một chu kỳ kinh doanh ngắn. Chúng tạo dòng tiền dần dần qua nhiều năm, nên cần được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, trái phiếu hoặc khoản vay trung và dài hạn.
Nhu cầu vốn thường xuyên và nhu cầu vốn thời vụ
Ngoài thời gian thu hồi, doanh nghiệp phải phân biệt nhu cầu thường xuyên với nhu cầu thời vụ.
Nhu cầu thường xuyên là lượng vốn tối thiểu luôn phải duy trì để doanh nghiệp vận hành bình thường. Dù được ghi nhận trong tài sản ngắn hạn, phần này có tính chất dài hạn về mặt kinh tế.
Nhu cầu thời vụ chỉ xuất hiện trong một số giai đoạn, chẳng hạn tăng tồn kho trước mùa bán hàng hoặc tăng khoản phải thu khi doanh số cao. Phần tăng thêm có thể được tài trợ bằng nguồn ngắn hạn nếu thời điểm thu tiền tương đối chắc chắn.
Sự phân biệt này giúp doanh nghiệp tránh sai lầm phổ biến: dùng toàn bộ tín dụng ngắn hạn để tài trợ cả phần vốn lưu động tồn tại thường xuyên.
Nguyên tắc lựa chọn kỳ hạn nguồn vốn
Doanh nghiệp có thể lựa chọn kỳ hạn tài trợ theo bốn nguyên tắc.
Kỳ hạn nguồn vốn phải bao phủ thời gian chuyển đổi thành tiền
Đối với hàng tồn kho và khoản phải thu, thời hạn khoản vay phải đủ dài để bao phủ toàn bộ quá trình:
Mua hàng hoặc sản xuất
→ Lưu kho
→ Bán hàng
→ Chờ khách hàng thanh toán
→ Thu được tiền
Khoảng thời gian này được phản ánh qua chu kỳ chuyển đổi tiền:
Chu kỳ chuyển đổi tiền = Số ngày tồn kho Số ngày phải thu − Số ngày phải trả
Giả sử doanh nghiệp lưu kho trung bình 60 ngày, thu tiền khách hàng sau 45 ngày và được nhà cung cấp cho nợ 30 ngày. Chu kỳ chuyển đổi tiền là:
60 45 − 30 = 75 ngày
Khoản vay chỉ có thời hạn 60 ngày sẽ đáo hạn trước thời điểm doanh nghiệp dự kiến thu hồi tiền. Khoản vay 90 hoặc 120 ngày tạo ra mức đệm phù hợp hơn, tùy độ chắc chắn của doanh số và thời hạn thanh toán thực tế.
Thời hạn trả nợ phải phù hợp với dòng tiền, không chỉ với vòng đời tài sản
Một máy móc có thể sử dụng trong mười năm nhưng không có nghĩa doanh nghiệp phải vay đúng mười năm. Kỳ hạn hợp lý phụ thuộc vào:
· Thời điểm tài sản bắt đầu vận hành
· Dòng tiền tăng thêm do tài sản tạo ra
· Thời gian hoàn vốn dự kiến
· Khả năng trả nợ từ hoạt động hiện hữu
· Giá trị còn lại và khả năng thanh lý tài sản
Nếu dự án cần một năm xây dựng trước khi tạo doanh thu, lịch trả nợ nên có thời gian ân hạn gốc phù hợp. Yêu cầu trả gốc ngay trong giai đoạn đầu tư có thể tạo áp lực tiền mặt dù dự án vẫn có hiệu quả kinh tế.
Nguồn vốn ổn định phải tài trợ cho phần tài sản ổn định
Vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn nên đủ để tài trợ:
· Toàn bộ tài sản dài hạn thiết yếu
· Phần vốn lưu động thường xuyên
· Một phần dự phòng cho biến động bất lợi
Nguyên tắc này tương đồng với logic của chỉ số nguồn vốn ổn định ròng trong Basel III: nguồn vốn ổn định sẵn có phải tương xứng với nhu cầu vốn ổn định của tài sản, với tỷ lệ NSFR tối thiểu 100% đối với ngân hàng. Chuẩn này không áp dụng trực tiếp cho mọi doanh nghiệp phi tài chính, nhưng cung cấp một nguyên lý tham chiếu hữu ích: tài sản khó chuyển thành tiền hoặc có thời hạn dài cần được hỗ trợ bởi nguồn vốn ổn định hơn.
Kỳ hạn nguồn vốn phải có biên an toàn
Không nên lựa chọn kỳ hạn dựa hoàn toàn vào kịch bản thuận lợi nhất. Hàng hóa có thể bán chậm, khách hàng có thể thanh toán trễ, dự án có thể chậm tiến độ và dòng tiền có thể thấp hơn kế hoạch.
Doanh nghiệp nên thiết kế thời hạn nguồn vốn dài hơn thời gian thu hồi dự kiến một khoảng dự phòng. Mức dự phòng không có một tỷ lệ chung cho mọi doanh nghiệp; nó phụ thuộc vào mức biến động của chu kỳ kinh doanh, độ tập trung khách hàng, tính thanh khoản của tài sản và khả năng tiếp cận tín dụng.
Quy trình cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
Bước 1: Lập danh mục sử dụng vốn
Doanh nghiệp cần liệt kê từng nhu cầu thay vì chỉ xác định một con số vốn tổng hợp.
Mỗi khoản sử dụng vốn nên có các thông tin:
· Giá trị cần tài trợ
· Mục đích sử dụng
· Thời điểm giải ngân
· Thời gian dự kiến thu hồi
· Dòng tiền tạo ra
· Khả năng chuyển nhượng hoặc thanh lý
· Mức độ thiết yếu đối với hoạt động
Việc tách riêng từng nhu cầu giúp tránh sử dụng một khoản vay ngắn hạn chung cho cả hàng tồn kho, máy móc và đầu tư dài hạn.
Bước 2: Xác định thời gian thu hồi vốn theo kịch bản thận trọng
Thời gian thu hồi không nên chỉ dựa trên kế hoạch bán hàng. Doanh nghiệp cần xem xét dữ liệu thực tế như:
· Số ngày tồn kho bình quân
· Số ngày thu tiền bình quân
· Tỷ lệ khách hàng thanh toán trễ
· Tiến độ đầu tư thực tế
· Thời điểm dự án đạt công suất ổn định
· Thời gian hoàn vốn của tài sản
Nên xây dựng ít nhất ba kịch bản: cơ sở, bất lợi và căng thẳng. Kỳ hạn nguồn vốn phải đủ sức chịu đựng một mức sai lệch hợp lý, thay vì chỉ phù hợp với kịch bản cơ sở.
Bước 3: Phân loại nguồn vốn theo độ ổn định
Nguồn vốn không chỉ khác nhau về kỳ hạn hợp đồng mà còn khác nhau về khả năng duy trì thực tế.
Có thể phân thành:
· Vốn chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại
· Nợ dài hạn có lịch trả nợ xác định
· Nợ trung hạn
· Hạn mức ngắn hạn có cam kết
· Khoản vay ngắn hạn từng lần
· Tín dụng nhà cung cấp
· Nguồn vốn có thể bị rút hoặc không được gia hạn
Một hạn mức được cấp trong 12 tháng không đương nhiên là nguồn vốn ổn định nếu ngân hàng có quyền điều chỉnh, doanh nghiệp có nguy cơ vi phạm điều kiện vay hoặc việc gia hạn phụ thuộc vào đánh giá lại hàng năm.
Bước 4: Ghép nguồn vốn với từng nhóm tài sản
Có thể áp dụng ma trận ghép kỳ hạn sau:
|
Mục đích sử dụng vốn |
Nguồn tài trợ phù hợp |
|
Thiếu hụt tiền trong vài ngày hoặc vài tuần |
Thấu chi, hạn mức tiền mặt |
|
Hàng tồn kho và khoản phải thu theo đơn hàng |
Tín dụng thương mại, vay vốn lưu động |
|
Vốn lưu động thường xuyên |
Vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, nợ trung hoặc dài hạn |
|
Máy móc và phương tiện |
Vay trung hạn, thuê tài chính |
|
Nhà xưởng và dự án dài hạn |
Vốn chủ sở hữu, vay dài hạn, trái phiếu |
|
Dự án có giai đoạn xây dựng |
Nguồn dài hạn kèm lịch giải ngân và ân hạn phù hợp |
Việc ghép nguồn vốn cần xem xét đồng thời kỳ hạn, lịch trả gốc, lãi suất, tài sản bảo đảm, điều kiện ràng buộc và quyền trả nợ trước hạn.
Bước 5: Lập bảng chênh lệch kỳ hạn dòng tiền
Doanh nghiệp nên chia thời gian thành các khoảng:
· Dưới một tháng
· Từ một đến ba tháng
· Từ ba đến sáu tháng
· Từ sáu đến mười hai tháng
· Từ một đến ba năm
· Trên ba năm
Trong mỗi khoảng, cần tính:
Chênh lệch dòng tiền = Dòng tiền vào dự kiến − Dòng tiền ra đến hạn
Nếu một khoảng thời gian có chênh lệch âm lớn, doanh nghiệp phải xác định trước nguồn bù đắp. Không nên mặc định rằng khoản vay sẽ luôn được gia hạn.
Các nguyên tắc quản trị thanh khoản của Ủy ban Basel cũng nhấn mạnh việc theo dõi dòng tiền theo kỳ hạn, xác định thiếu hụt thanh khoản và duy trì khuôn khổ quản trị đủ sức chống chịu trước tình huống căng thẳng.
Bước 6: Kiểm tra khả năng trả nợ trong kịch bản bất lợi
Doanh nghiệp cần kiểm tra điều gì xảy ra khi:
· Doanh thu giảm
· Hàng tồn kho quay chậm
· Khách hàng trả tiền muộn
· Chi phí đầu tư vượt kế hoạch
· Lãi suất tăng
· Hạn mức tín dụng không được gia hạn
· Một khách hàng lớn mất khả năng thanh toán
Nếu chỉ cần một biến động nhỏ đã khiến doanh nghiệp không trả được nợ đúng hạn, cấu trúc nguồn vốn chưa có đủ biên an toàn.
Các chỉ tiêu cần theo dõi
Vốn lưu động ròng
Vốn lưu động ròng = Tài sản ngắn hạn − Nợ ngắn hạn
Vốn lưu động ròng dương cho thấy một phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn. Tuy nhiên, chỉ tiêu này không phản ánh đầy đủ thời điểm thu tiền và trả tiền.
Doanh nghiệp có thể có vốn lưu động ròng dương nhưng vẫn thiếu tiền nếu phần lớn tài sản ngắn hạn là hàng chậm luân chuyển hoặc khoản phải thu quá hạn.
Tỷ lệ tài trợ tài sản dài hạn
Có thể theo dõi:
Tỷ lệ tài trợ tài sản dài hạn = Nguồn vốn dài hạn ÷ Tài sản dài hạn
Trong quản trị nội bộ, mức từ 100% trở lên có nghĩa nguồn vốn dài hạn đủ bao phủ toàn bộ tài sản dài hạn. Đây là ngưỡng phân tích quản trị, không phải quy định bắt buộc áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Nếu tỷ lệ thấp hơn 100%, một phần tài sản dài hạn đang được tài trợ bằng nợ ngắn hạn. Doanh nghiệp phải đánh giá liệu phần thiếu hụt đó có được hỗ trợ bởi dòng tiền ổn định hay đang phụ thuộc vào việc đảo nợ.
Hệ số khả năng trả nợ
Đối với khoản vay trung và dài hạn, doanh nghiệp có thể sử dụng:
DSCR = Dòng tiền sẵn có để trả nợ ÷ Tổng gốc và lãi phải trả
DSCR lớn hơn 1 cho thấy dòng tiền dự kiến đủ trả nợ trong kỳ. Tuy nhiên, mức chỉ nhỉnh hơn 1 tạo ra rất ít khoảng đệm. Ngưỡng chấp nhận cụ thể phải dựa trên ngành, biến động dòng tiền, điều kiện hợp đồng và yêu cầu của bên tài trợ.
Tỷ trọng nợ ngắn hạn tài trợ tài sản dài hạn
Chỉ tiêu này có thể xác định bằng phần tài sản dài hạn không được vốn dài hạn bao phủ. Tỷ trọng càng cao, doanh nghiệp càng phụ thuộc vào khả năng tái cấp vốn.
IAS 1 phân loại nhiều nghĩa vụ đến hạn trong vòng 12 tháng là nợ ngắn hạn và chỉ cho phép phân loại một khoản nợ là dài hạn khi doanh nghiệp có quyền trì hoãn thanh toán ít nhất 12 tháng theo các điều kiện áp dụng. Điều này nhấn mạnh rằng kỳ vọng được gia hạn không thể thay thế cho quyền tài chính thực sự đã tồn tại tại thời điểm đánh giá.
Ba chiến lược cân đối kỳ hạn
Chiến lược phù hợp kỳ hạn
Doanh nghiệp ghép kỳ hạn nguồn vốn tương đối sát với thời gian tồn tại của tài sản.
Ưu điểm:
· Giảm chênh lệch kỳ hạn
· Hạn chế phụ thuộc vào đảo nợ
· Dễ dự báo dòng tiền trả nợ
Hạn chế:
· Không thể ghép chính xác mọi khoản mục
· Chi phí vốn có thể thay đổi theo thị trường
· Thời gian thu hồi thực tế có thể lệch kế hoạch
Chiến lược thận trọng
Doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn dài hạn để tài trợ toàn bộ tài sản dài hạn, vốn lưu động thường xuyên và một phần nhu cầu thời vụ.
Ưu điểm:
· Khả năng chống chịu thanh khoản cao
· Ít phụ thuộc vào việc gia hạn nợ
· Có dư địa xử lý khi chu kỳ kinh doanh kéo dài
Hạn chế:
· Chi phí vốn có thể cao hơn
· Doanh nghiệp có thể phải trả lãi cho nguồn tiền chưa sử dụng
· Hiệu quả sử dụng vốn có thể giảm nếu dự phòng quá lớn
Chiến lược chủ động hoặc mạo hiểm
Doanh nghiệp dùng nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ một phần nhu cầu dài hạn nhằm tận dụng chi phí vay thấp hơn hoặc tính linh hoạt cao hơn.
Ưu điểm:
· Có thể giảm chi phí vốn trong một số giai đoạn
· Linh hoạt khi nhu cầu vốn thay đổi nhanh
Hạn chế:
· Rủi ro tái cấp vốn cao
· Nhạy cảm với lãi suất
· Dễ mất thanh khoản khi thị trường tín dụng thu hẹp
· Doanh nghiệp có thể phải bán tài sản hoặc huy động vốn trong điều kiện bất lợi
Chiến lược này chỉ phù hợp khi doanh nghiệp có dòng tiền rất ổn định, tài sản thanh khoản cao, nhiều nguồn tín dụng độc lập và khả năng tiếp cận vốn đã được kiểm chứng.
Ví dụ phân bổ nguồn vốn
Một doanh nghiệp cần 10 tỷ đồng cho các mục đích:
· 4 tỷ đồng mua máy móc có thời gian khai thác sáu năm
· 3 tỷ đồng duy trì lượng hàng tồn kho tối thiểu thường xuyên
· 2 tỷ đồng tăng tồn kho trong mùa cao điểm kéo dài bốn tháng
· 1 tỷ đồng bù đắp chênh lệch thu chi trong 30 ngày
Một phương án cân đối có thể là:
· Tài trợ 4 tỷ đồng máy móc bằng vốn chủ sở hữu hoặc khoản vay bốn đến sáu năm
· Tài trợ 3 tỷ đồng vốn lưu động thường xuyên bằng vốn chủ sở hữu hoặc nợ trung, dài hạn
· Tài trợ 2 tỷ đồng nhu cầu thời vụ bằng hạn mức ngắn hạn có thời hạn bao phủ chu kỳ nhập hàng, bán hàng và thu tiền
· Tài trợ 1 tỷ đồng thiếu hụt rất ngắn bằng thấu chi hoặc hạn mức tiền mặt
Nếu doanh nghiệp vay toàn bộ 10 tỷ đồng trong sáu tháng, 7 tỷ đồng dùng cho máy móc và vốn lưu động thường xuyên sẽ không thể tự chuyển thành tiền trước ngày đáo hạn. Doanh nghiệp sẽ phụ thuộc vào việc vay mới để trả nợ cũ.
Ngược lại, nếu tài trợ toàn bộ 10 tỷ đồng bằng khoản vay sáu năm, doanh nghiệp giảm rủi ro tái cấp vốn nhưng có thể chịu chi phí dài hạn cho 3 tỷ đồng nhu cầu chỉ tồn tại từ một đến bốn tháng.
Phương án phù hợp là phân tầng nguồn vốn theo bản chất và thời gian thu hồi của từng nhu cầu.
Những sai lầm thường gặp
Chỉ nhìn vào kỳ hạn ghi trên hợp đồng
Hai khoản vay cùng có kỳ hạn ba năm nhưng có thể tạo áp lực tiền mặt rất khác nhau. Một khoản trả gốc đều hàng tháng không giống khoản chỉ trả gốc cuối kỳ.
Doanh nghiệp phải đối chiếu lịch trả nợ thực tế với lịch tạo dòng tiền, không chỉ so sánh ngày đáo hạn cuối cùng.
Xem hàng tồn kho và khoản phải thu luôn là nguồn trả nợ chắc chắn
Hàng tồn kho có thể lỗi thời hoặc phải giảm giá. Khoản phải thu có thể bị chậm thanh toán hoặc không thu được. Giá trị kế toán không đồng nghĩa với tiền sẵn có để trả nợ.
Khi xác định thời hạn nguồn vốn, doanh nghiệp phải sử dụng tốc độ chuyển đổi thành tiền thực tế và điều chỉnh theo chất lượng tài sản.
Giả định khoản vay ngắn hạn chắc chắn được gia hạn
Gia hạn phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, chính sách của tổ chức tín dụng, giá trị tài sản bảo đảm và điều kiện thị trường.
Basel III sử dụng khái niệm nguồn vốn ổn định dựa trên mức độ đáng tin cậy của nguồn tài trợ trong thời hạn một năm, thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng chủ quan rằng nguồn vốn sẽ tiếp tục tồn tại.
Chỉ quan tâm đến lãi suất thấp
Khoản vay ngắn hạn có thể có lãi suất ban đầu thấp hơn, nhưng chi phí thực tế còn bao gồm:
· Nguy cơ lãi suất tăng khi đảo nợ
· Phí cấp lại hạn mức
· Chi phí bổ sung tài sản bảo đảm
· Rủi ro không được gia hạn
· Thiệt hại khi phải bán tài sản gấp
Nguồn vốn rẻ nhưng đáo hạn sai thời điểm có thể gây tổn thất lớn hơn phần lãi vay tiết kiệm được.
Không duy trì dự phòng thanh khoản
Ngay cả khi kỳ hạn được ghép tương đối phù hợp, sai lệch dòng tiền vẫn có thể xuất hiện. Doanh nghiệp cần duy trì tiền mặt, hạn mức dự phòng hoặc tài sản có thể chuyển đổi nhanh thành tiền.
Dự phòng thanh khoản không thay thế việc cân đối kỳ hạn. Nó là lớp bảo vệ khi các giả định về thu tiền, doanh số hoặc tái cấp vốn không diễn ra như kế hoạch.
Cách thiết lập chính sách cân đối vốn trong doanh nghiệp
Doanh nghiệp nên xây dựng một chính sách quản trị gồm các nguyên tắc:
· Không sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn nếu chưa xác định rõ nguồn trả nợ
· Nguồn vốn dài hạn phải bao phủ tài sản dài hạn và phần vốn lưu động thường xuyên
· Mọi khoản đầu tư phải có kế hoạch dòng tiền và lịch trả nợ tương ứng
· Khoản vay không được phụ thuộc duy nhất vào giả định gia hạn
· Chênh lệch dòng tiền phải được theo dõi theo từng khoảng kỳ hạn
· Kế hoạch tài trợ phải được kiểm tra bằng kịch bản bất lợi
· Doanh nghiệp phải duy trì nguồn thanh khoản dự phòng chưa sử dụng
· Kỳ hạn, lãi suất và đồng tiền vay phải được đánh giá đồng thời
Chính sách cũng cần quy định ngưỡng cảnh báo nội bộ, chẳng hạn tỷ lệ tài trợ tài sản dài hạn, mức thiếu hụt tối đa trong từng khoảng kỳ hạn và số tháng doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động khi doanh thu suy giảm.
Các ngưỡng này phải được hiệu chỉnh theo dữ liệu lịch sử và mức độ biến động của từng doanh nghiệp, không nên sao chép máy móc từ một đơn vị khác.
Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn không đơn thuần là chọn khoản vay ngắn hạn hay dài hạn. Doanh nghiệp phải đối chiếu thời điểm giải ngân, thời gian chuyển đổi tài sản thành tiền, lịch trả gốc và lãi, độ chắc chắn của dòng tiền và khả năng tiếp cận nguồn vốn thay thế.
Nguyên tắc thực hành quan trọng nhất là: tài sản dài hạn và nhu cầu vốn thường xuyên phải được hỗ trợ bằng nguồn vốn ổn định; nguồn vốn ngắn hạn chỉ nên tài trợ cho nhu cầu có khả năng chuyển thành tiền trong thời gian tương ứng.
Một cấu trúc vốn tốt không chỉ đủ tiền tại thời điểm đầu tư mà còn bảo đảm doanh nghiệp có thể hoàn trả đúng hạn trong cả kịch bản hoạt động không thuận lợi.
Hỏi đáp về Cân đối nguồn vốn và sử dụng vốn
Có nên dùng vốn ngắn hạn để mua tài sản cố định không?
Thông thường không nên, vì tài sản cố định tạo dòng tiền trong nhiều năm trong khi khoản vay ngắn hạn phải hoàn trả sớm. Chỉ nên thực hiện khi doanh nghiệp đã có một nguồn tiền chắc chắn khác để trả nợ hoặc đây là khoản tài trợ cầu nối trước khi nguồn vốn dài hạn được giải ngân.
Vốn lưu động có phải luôn được tài trợ bằng nợ ngắn hạn không?
Không. Phần vốn lưu động biến động theo mùa vụ có thể dùng nguồn ngắn hạn, nhưng phần vốn lưu động tối thiểu tồn tại thường xuyên nên được tài trợ bằng vốn chủ sở hữu hoặc nợ có thời hạn dài hơn.
Kỳ hạn vay có cần bằng thời gian sử dụng của tài sản không?
Không nhất thiết. Kỳ hạn vay nên phù hợp với thời gian và quy mô dòng tiền mà tài sản tạo ra. Một tài sản có tuổi thọ mười năm vẫn có thể được tài trợ bằng khoản vay năm hoặc bảy năm nếu dòng tiền đủ trả nợ trong thời gian đó.
Vốn lưu động ròng dương có nghĩa doanh nghiệp an toàn thanh khoản không?
Không. Doanh nghiệp vẫn có thể thiếu tiền nếu hàng tồn kho khó bán, khoản phải thu chậm thu hoặc nghĩa vụ thanh toán tập trung trong thời gian ngắn. Cần kết hợp chỉ tiêu này với lịch dòng tiền theo kỳ hạn.
Làm thế nào biết doanh nghiệp đang phụ thuộc quá nhiều vào nợ ngắn hạn?
Dấu hiệu cảnh báo gồm sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn, thường xuyên vay mới để trả nợ cũ, dòng tiền hoạt động không đủ trả nợ, hạn mức gần sử dụng hết và xuất hiện thiếu hụt lớn trong bảng chênh lệch kỳ hạn.
