Giảm chi phí sử dụng vốn để nâng cao hiệu quả tài chính
- Hiểu đúng chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp
- Đo đúng chi phí vốn trước khi tìm cách cắt giảm
- Tối ưu cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu
- Cải thiện hồ sơ tín dụng để giảm chi phí nợ vay
- Tái cấp vốn và đàm phán lại các khoản vay hiện hữu
- Giải phóng vốn lưu động để giảm nhu cầu vay
- Lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp với tài sản và kỳ hạn
- Giảm chi phí vốn chủ sở hữu bằng cách hạ rủi ro doanh nghiệp
- Quản trị rủi ro lãi suất và tỷ giá
- Nâng hiệu quả phân bổ vốn và loại bỏ tài sản sinh lời thấp
- Đánh giá hiệu quả bằng WACC và giá trị kinh tế gia tăng
- Những sai lầm khiến chi phí vốn tăng thay vì giảm
- Quy trình giảm chi phí sử dụng vốn doanh nghiệp
Muốn giảm chi phí sử dụng vốn, doanh nghiệp phải đồng thời tác động vào ba nhóm yếu tố:
· Giảm chi phí của từng nguồn vốn
· Phân bổ lại tỷ trọng giữa các nguồn vốn
· Giảm mức độ rủi ro mà chủ nợ và nhà đầu tư đang định giá
Giải pháp hiệu quả không phải là vay càng nhiều càng tốt hoặc chỉ tìm khoản vay có lãi suất thấp nhất. Doanh nghiệp cần tối ưu chi phí vốn bình quân gia quyền, bảo đảm kỳ hạn tài trợ phù hợp với tài sản và duy trì khả năng thanh toán trong các kịch bản bất lợi.
Hiểu đúng chi phí sử dụng vốn của doanh nghiệp
Chi phí sử dụng vốn phản ánh mức lợi nhuận mà các bên cung cấp vốn yêu cầu khi chấp nhận tài trợ cho doanh nghiệp. Mức chi phí này tăng khi rủi ro tăng và giảm khi doanh nghiệp chứng minh được khả năng tạo dòng tiền ổn định, quản trị minh bạch và thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính.
Hai thành phần chính của chi phí vốn là:
· Chi phí nợ vay: Lãi suất và các chi phí liên quan mà doanh nghiệp phải trả cho chủ nợ
· Chi phí vốn chủ sở hữu: Tỷ suất sinh lời mà cổ đông kỳ vọng để bù đắp rủi ro đầu tư
Chi phí vốn chủ sở hữu thường không xuất hiện trực tiếp trên báo cáo kết quả kinh doanh như chi phí lãi vay. Tuy nhiên, đây vẫn là một chi phí kinh tế thực sự. Khi doanh nghiệp không tạo được mức sinh lời tương xứng với rủi ro, cổ đông có thể yêu cầu mức lợi nhuận cao hơn, giảm giá trị định giá hoặc chuyển vốn sang cơ hội khác.
Chỉ tiêu thường được sử dụng để tổng hợp hai thành phần này là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền, hay WACC:
WACC = Tỷ trọng vốn chủ sở hữu × Chi phí vốn chủ sở hữu Tỷ trọng nợ vay × Chi phí nợ vay sau thuế
Chi phí nợ vay sau thuế được xác định theo công thức:
Chi phí nợ vay sau thuế = Chi phí nợ vay trước thuế × (1 − Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp)
Công thức cho thấy WACC chịu ảnh hưởng đồng thời bởi:
· Lãi suất và điều kiện vay
· Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của cổ đông
· Tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu
· Thuế suất áp dụng
· Rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính
· Giá trị thị trường của các nguồn vốn
Do đó, giảm chi phí sử dụng vốn phải được tiếp cận như một chương trình quản trị tổng thể, không phải một cuộc đàm phán lãi suất đơn lẻ.

Đo đúng chi phí vốn trước khi tìm cách cắt giảm
Doanh nghiệp khó giảm chi phí vốn nếu chỉ theo dõi lãi suất danh nghĩa. Một khoản vay có lãi suất thấp vẫn có thể trở nên đắt đỏ khi đi kèm phí thu xếp, phí bảo lãnh, tài sản bảo đảm lớn, điều khoản hạn chế hoặc lịch trả nợ không phù hợp với dòng tiền.
Tính đầy đủ chi phí nợ vay
Khi đánh giá một nguồn vay, doanh nghiệp cần tính tổng chi phí thực tế, bao gồm:
· Lãi suất cơ sở và biên độ lãi suất
· Phí cấp tín dụng
· Phí quản lý khoản vay
· Phí cam kết trên hạn mức chưa sử dụng
· Phí bảo lãnh hoặc phát hành
· Chi phí định giá và đăng ký tài sản bảo đảm
· Chi phí phòng ngừa rủi ro lãi suất hoặc tỷ giá
· Chi phí do phải duy trì tiền gửi hoặc số dư tối thiểu
· Chi phí cơ hội của tài sản bị thế chấp
· Chi phí phát sinh khi trả nợ trước hạn
Doanh nghiệp nên quy đổi các khoản này thành tỷ lệ chi phí hiệu dụng hằng năm để so sánh các phương án trên cùng một cơ sở.
Đo chi phí vốn chủ sở hữu
Với doanh nghiệp niêm yết, chi phí vốn chủ sở hữu có thể được ước tính dựa trên lãi suất phi rủi ro, phần bù rủi ro thị trường và mức độ biến động của cổ phiếu so với thị trường.
Với doanh nghiệp chưa niêm yết, việc xác định khó hơn. Doanh nghiệp có thể tham khảo:
· Mức sinh lời yêu cầu của nhà đầu tư trong các doanh nghiệp tương đồng
· Rủi ro ngành
· Quy mô và mức độ tập trung khách hàng
· Khả năng chuyển nhượng vốn
· Chất lượng quản trị
· Mức độ minh bạch báo cáo
· Rủi ro phụ thuộc vào người sáng lập hoặc một nhóm nhân sự chủ chốt
Sử dụng giá trị kinh tế thay vì chỉ dựa vào số liệu sổ sách
WACC nên phản ánh tỷ trọng nguồn vốn theo giá trị kinh tế hoặc giá trị thị trường khi dữ liệu cho phép. Giá trị ghi sổ có thể không phản ánh đúng số vốn mà nhà đầu tư đang định giá hoặc mức rủi ro hiện tại của doanh nghiệp.
Việc đo lường nên được thực hiện theo từng:
· Công ty thành viên
· Đơn vị kinh doanh
· Loại tiền tệ
· Nhóm kỳ hạn
· Dự án đầu tư
· Nguồn tài trợ
Cách phân tách này giúp doanh nghiệp xác định chính xác nguồn nào đang làm tăng chi phí vốn và tránh áp dụng một biện pháp chung cho mọi hoạt động.
Tối ưu cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu
Một trong những cách trực tiếp nhất để giảm WACC là điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn. Tuy nhiên, tối ưu cơ cấu vốn không đồng nghĩa với tối đa hóa nợ vay.
Nợ vay thường có chi phí danh nghĩa thấp hơn vốn chủ sở hữu và có thể tạo ra lợi ích thuế khi chi phí lãi vay đủ điều kiện được khấu trừ. Vì vậy, bổ sung một mức nợ hợp lý có thể làm giảm WACC.
Nhưng khi đòn bẩy tăng quá cao, rủi ro tài chính cũng tăng theo. Chủ nợ có thể nâng lãi suất, yêu cầu thêm tài sản bảo đảm hoặc áp đặt điều kiện tín dụng chặt chẽ hơn. Đồng thời, cổ đông sẽ yêu cầu tỷ suất sinh lời cao hơn vì lợi nhuận còn lại biến động mạnh hơn và nguy cơ mất khả năng thanh toán tăng lên.
Doanh nghiệp cần xác định vùng cơ cấu vốn mà tại đó:
· Lợi ích từ chi phí nợ thấp và lá chắn thuế còn lớn
· Khả năng trả nợ vẫn an toàn
· Xếp hạng tín dụng không bị suy giảm đáng kể
· Chi phí vốn chủ sở hữu chưa tăng quá mạnh
· Doanh nghiệp vẫn duy trì được dư địa vay khi xuất hiện cơ hội đầu tư
Các chỉ tiêu cần được theo dõi gồm:
· Nợ vay trên vốn chủ sở hữu
· Nợ ròng trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao
· Khả năng thanh toán lãi vay
· Dòng tiền hoạt động trên nghĩa vụ nợ
· Tỷ lệ nợ ngắn hạn trong tổng nợ
· Khoảng cách kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn
· Dư địa còn lại trước khi vi phạm cam kết tín dụng
Không có một tỷ lệ nợ tối ưu áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Doanh nghiệp có tài sản hữu hình, dòng tiền ổn định và nhu cầu đầu tư có thể dự báo thường chịu được mức nợ cao hơn doanh nghiệp có doanh thu biến động, tài sản vô hình lớn hoặc phụ thuộc vào một số ít khách hàng.
Cải thiện hồ sơ tín dụng để giảm chi phí nợ vay
Lãi suất mà doanh nghiệp phải trả thường gồm một mức tham chiếu và phần bù rủi ro tín dụng. Doanh nghiệp không kiểm soát được hoàn toàn lãi suất thị trường, nhưng có thể tác động đáng kể đến phần bù rủi ro của chính mình.
Tăng độ ổn định của dòng tiền
Chủ nợ quan tâm đến khả năng tạo tiền để trả nợ hơn là lợi nhuận kế toán đơn thuần. Doanh nghiệp có thể củng cố chất lượng tín dụng bằng cách:
· Tăng tỷ trọng doanh thu lặp lại
· Ký hợp đồng dài hạn với khách hàng
· Đa dạng hóa nguồn doanh thu
· Hạn chế phụ thuộc vào một khách hàng lớn
· Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi lợi nhuận thành dòng tiền
· Kiểm soát chi tiêu vốn ngoài kế hoạch
· Duy trì lượng tiền dự phòng phù hợp
Dòng tiền càng dễ dự báo, phần bù rủi ro mà ngân hàng và nhà đầu tư yêu cầu càng có cơ sở để giảm.
Nâng chất lượng báo cáo tài chính
Báo cáo chậm, số liệu thiếu nhất quán hoặc chênh lệch lớn giữa kế hoạch và thực tế khiến bên cho vay phải cộng thêm biên độ an toàn vào định giá tín dụng.
Doanh nghiệp nên:
· Chuẩn hóa chính sách kế toán
· Rút ngắn thời gian khóa sổ
· Lập dự báo dòng tiền định kỳ
· Giải trình rõ các biến động bất thường
· Tăng chất lượng kiểm soát nội bộ
· Thực hiện kiểm toán độc lập khi phù hợp
· Chuẩn bị bộ dữ liệu tín dụng nhất quán cho các bên tài trợ
Minh bạch không tự động bảo đảm lãi suất thấp, nhưng làm giảm bất cân xứng thông tin và giúp chủ nợ đánh giá rủi ro với mức dự phòng thấp hơn.
Quản lý lịch sử tín dụng và cam kết vay
Doanh nghiệp cần duy trì:
· Thanh toán gốc và lãi đúng hạn
· Tuân thủ các hệ số tài chính đã cam kết
· Trao đổi sớm với bên cho vay khi dự báo có biến động
· Không để phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh ngoài kiểm soát
· Hạn chế thay đổi đột ngột mục đích sử dụng vốn
· Quản lý tập trung các điều khoản trong hợp đồng tín dụng
Một lần vi phạm cam kết có thể không lập tức dẫn đến mất khả năng thanh toán, nhưng có thể làm giảm vị thế đàm phán và khiến chi phí tái cấp vốn tăng lên.
Tái cấp vốn và đàm phán lại các khoản vay hiện hữu
Doanh nghiệp không nên chờ đến ngày đáo hạn mới xem xét tái cấp vốn. Khi thời gian còn lại quá ngắn, bên vay thường có ít lựa chọn và phải chấp nhận điều kiện kém thuận lợi hơn.
Quy trình rà soát nên bắt đầu bằng việc lập bản đồ toàn bộ nghĩa vụ nợ:
· Dư nợ
· Lãi suất
· Loại lãi suất cố định hoặc thả nổi
· Ngày đáo hạn
· Lịch trả gốc
· Tài sản bảo đảm
· Cam kết tài chính
· Phí trả nợ trước hạn
· Điều kiện gia hạn
· Rủi ro tỷ giá
Từ dữ liệu này, doanh nghiệp có thể xem xét:
· Gộp nhiều khoản vay nhỏ thành một khoản vay có quy mô lớn hơn
· Chuyển khoản vay ngắn hạn thường xuyên quay vòng thành khoản vay trung hoặc dài hạn
· Đàm phán giảm biên độ lãi suất khi hồ sơ tín dụng đã cải thiện
· Thay đổi tài sản bảo đảm để giải phóng tài sản chiến lược
· Loại bỏ các điều khoản hạn chế không còn phù hợp
· Mở rộng số lượng ngân hàng và nhà đầu tư tham gia tài trợ
· Thay thế nguồn vay bằng công cụ tài trợ khác có tổng chi phí thấp hơn
Khi so sánh tái cấp vốn, doanh nghiệp phải tính điểm hòa vốn:
Thời gian hoàn vốn của tái cấp vốn = Tổng chi phí chuyển đổi ÷ Khoản tiết kiệm chi phí vốn mỗi kỳ
Nếu thời gian hoàn vốn dài hơn thời gian dự kiến duy trì khoản tài trợ mới, phương án có thể không tạo ra lợi ích kinh tế dù lãi suất niêm yết thấp hơn.
Giải phóng vốn lưu động để giảm nhu cầu vay
Một phần đáng kể chi phí vốn phát sinh không phải vì doanh nghiệp thiếu nguồn tài trợ, mà vì vốn đang bị giữ quá lâu trong hàng tồn kho, khoản phải thu hoặc quy trình vận hành.
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt được xác định theo công thức:
Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt = Số ngày tồn kho Số ngày phải thu − Số ngày phải trả
Khi chu kỳ này rút ngắn, doanh nghiệp cần ít vốn hơn để duy trì cùng một mức doanh thu.
Giảm số ngày phải thu
Doanh nghiệp có thể:
· Đánh giá tín dụng khách hàng trước khi cấp hạn mức
· Phân loại điều khoản thanh toán theo mức rủi ro
· Xuất hóa đơn chính xác và đúng thời điểm
· Tự động nhắc công nợ
· Xử lý nhanh tranh chấp hóa đơn
· Áp dụng chiết khấu thanh toán sớm khi lợi ích lớn hơn chi phí
· Tập trung thu hồi các khoản quá hạn có giá trị lớn
Không nên giảm phải thu bằng cách siết tín dụng đồng loạt. Chính sách quá chặt có thể làm giảm doanh số hoặc khiến khách hàng tốt chuyển sang đối thủ.
Tối ưu hàng tồn kho
Doanh nghiệp cần phân biệt tồn kho bảo đảm hoạt động với tồn kho dư thừa. Các biện pháp thường gồm:
· Phân loại hàng hóa theo giá trị và mức độ biến động
· Cải thiện độ chính xác của dự báo
· Xác định lại mức tồn kho an toàn
· Rút ngắn thời gian bổ sung hàng
· Loại bỏ mặt hàng chậm luân chuyển
· Đàm phán giao hàng nhiều lần với lô nhỏ hơn
· Phối hợp kế hoạch bán hàng, sản xuất và mua hàng
Tồn kho quá thấp cũng có chi phí, bao gồm mất doanh thu, gián đoạn sản xuất và chi phí mua khẩn cấp. Mục tiêu là tối ưu tổng chi phí, không phải đưa tồn kho về mức thấp nhất.
Quản lý khoản phải trả có chiến lược
Kéo dài thời gian thanh toán có thể giảm nhu cầu vốn ngắn hạn, nhưng doanh nghiệp cần cân nhắc:
· Chiết khấu thanh toán sớm bị mất
· Rủi ro gián đoạn nguồn cung
· Khả năng nhà cung cấp tăng giá
· Tác động đến uy tín thương mại
· Mức độ phụ thuộc vào nhà cung cấp chủ chốt
Một điều khoản thanh toán dài hơn chỉ có lợi khi chi phí tài chính tiết kiệm được lớn hơn lợi ích bị mất và rủi ro phát sinh.
Lựa chọn nguồn tài trợ phù hợp với tài sản và kỳ hạn
Chi phí vốn không thể được đánh giá tách rời kỳ hạn sử dụng vốn. Tài trợ tài sản dài hạn bằng nợ ngắn hạn có thể tạo lãi suất ban đầu thấp hơn, nhưng làm tăng rủi ro phải tái cấp vốn liên tục.
Nguyên tắc phù hợp kỳ hạn gồm:
· Nhu cầu vốn lưu động theo mùa có thể sử dụng hạn mức ngắn hạn
· Nhu cầu vốn lưu động thường xuyên nên có một phần nguồn vốn trung hạn
· Máy móc và cơ sở vật chất nên được tài trợ theo thời gian tạo dòng tiền
· Dự án có thời gian hoàn vốn dài cần nguồn vốn đủ dài để tránh áp lực trả nợ sớm
· Tài sản bằng ngoại tệ nên được xem xét cùng nguồn thu và nghĩa vụ cùng loại tiền tệ
Doanh nghiệp có thể kết hợp nhiều công cụ:
· Vay ngân hàng
· Trái phiếu
· Thuê tài chính
· Bao thanh toán
· Tài trợ chuỗi cung ứng
· Tín dụng thương mại
· Vốn cổ phần
· Vốn ưu đãi hoặc tài trợ phát triển khi đủ điều kiện
Nguồn vốn tốt nhất không nhất thiết có lãi suất thấp nhất. Nguồn vốn phù hợp phải được đánh giá dựa trên tổng chi phí, kỳ hạn, tính linh hoạt, yêu cầu bảo đảm, ảnh hưởng đến quyền kiểm soát và rủi ro tái cấp vốn.
Giảm chi phí vốn chủ sở hữu bằng cách hạ rủi ro doanh nghiệp
Chi phí vốn chủ sở hữu giảm khi nhà đầu tư nhận thấy dòng tiền tương lai ít bất định hơn và quyền lợi của họ được bảo vệ tốt hơn.
Củng cố quản trị doanh nghiệp
Các yếu tố có thể làm giảm phần bù rủi ro gồm:
· Phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm
· Tăng vai trò giám sát độc lập
· Kiểm soát giao dịch với bên liên quan
· Công bố thông tin kịp thời
· Thiết lập chính sách phân bổ vốn
· Gắn thù lao quản lý với hiệu quả dài hạn
· Có kế hoạch kế nhiệm cho vị trí chủ chốt
Quản trị tốt không chỉ hỗ trợ định giá cổ phần mà còn cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng.
Giảm sự biến động của kết quả kinh doanh
Doanh nghiệp có thể giảm rủi ro bằng cách:
· Đa dạng hóa khách hàng và thị trường
· Cân bằng hợp đồng giá cố định và giá điều chỉnh
· Quản lý rủi ro nguyên liệu đầu vào
· Kiểm soát mức đòn bẩy hoạt động
· Xây dựng nguồn cung thay thế
· Mua bảo hiểm cho các rủi ro có thể chuyển giao
· Thiết lập kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh
Đa dạng hóa chỉ tạo giá trị khi doanh nghiệp có năng lực quản lý lĩnh vực mới. Mở rộng thiếu kỷ luật có thể làm tăng độ phức tạp, giảm hiệu quả và khiến chi phí vốn tăng thay vì giảm.
Xây dựng chính sách cổ tức có thể dự báo
Một chính sách cổ tức nhất quán giúp nhà đầu tư hiểu cách doanh nghiệp cân bằng giữa tái đầu tư và phân phối lợi nhuận. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên duy trì cổ tức bằng cách vay thêm khi dòng tiền không đủ, vì điều này có thể làm tăng rủi ro tài chính và phá hủy giá trị dài hạn.
Quản trị rủi ro lãi suất và tỷ giá
Doanh nghiệp sử dụng nợ lãi suất thả nổi có thể chịu chi phí vốn tăng mạnh khi lãi suất tham chiếu thay đổi. Khoản vay ngoại tệ có lãi suất thấp cũng có thể trở nên đắt hơn nếu đồng tiền vay tăng giá so với đồng tiền tạo doanh thu.
Doanh nghiệp cần lập bản đồ mức độ nhạy cảm của chi phí vốn đối với:
· Biến động lãi suất
· Biến động tỷ giá
· Sự thay đổi của biên độ tín dụng
· Sự suy giảm dòng tiền
· Rủi ro không thể tái cấp vốn
· Việc tài sản bảo đảm giảm giá trị
Các giải pháp kiểm soát gồm:
· Kết hợp nợ lãi suất cố định và thả nổi
· Phân tán thời điểm đáo hạn
· Cân đối nguồn thu và nghĩa vụ cùng loại tiền tệ
· Sử dụng công cụ phòng ngừa rủi ro khi phù hợp
· Thiết lập giới hạn rủi ro cho từng loại tiền và kỳ hạn
· Thực hiện kiểm tra sức chịu đựng định kỳ
Công cụ phòng ngừa rủi ro có chi phí và không nên được sử dụng để đầu cơ. Mục tiêu là làm giảm biến động dòng tiền và bảo vệ khả năng thanh toán, không phải dự đoán chính xác diễn biến thị trường.
Nâng hiệu quả phân bổ vốn và loại bỏ tài sản sinh lời thấp
Chi phí sử dụng vốn chỉ tạo ra giá trị khi số vốn huy động được đầu tư vào hoạt động có tỷ suất sinh lời cao hơn chi phí vốn.
Doanh nghiệp nên đánh giá dự án bằng các chỉ tiêu như:
· Giá trị hiện tại thuần
· Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
· Thời gian hoàn vốn
· Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư
· Dòng tiền tự do
· Mức độ nhạy cảm với các giả định chính
Một dự án có lợi nhuận kế toán dương vẫn có thể phá hủy giá trị nếu tỷ suất sinh lời thấp hơn WACC.
Doanh nghiệp cũng cần rà soát:
· Tài sản không sử dụng
· Đơn vị kinh doanh có lợi nhuận thấp kéo dài
· Danh mục sản phẩm không đủ bù chi phí vốn
· Dự án chậm tiến độ
· Khoản đầu tư không còn phù hợp chiến lược
· Tiền nhàn rỗi không được quản lý hiệu quả
Bán, cho thuê hoặc tái cơ cấu tài sản kém hiệu quả có thể giải phóng vốn, giảm nợ và hạ tổng chi phí tài trợ. Tuy nhiên, quyết định thoái vốn phải xem xét khả năng phục hồi, giá trị chiến lược và chi phí thay thế tài sản trong tương lai.
Đánh giá hiệu quả bằng WACC và giá trị kinh tế gia tăng
Mục tiêu cuối cùng không phải đạt WACC thấp nhất bằng mọi giá. Doanh nghiệp cần tạo ra khoảng chênh lệch dương giữa tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư và chi phí vốn.
Có thể biểu diễn nguyên tắc này như sau:
Chênh lệch tạo giá trị = Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư − WACC
Khi chênh lệch dương, hoạt động đầu tư có khả năng tạo thêm giá trị kinh tế. Khi chênh lệch âm kéo dài, doanh nghiệp đang sử dụng vốn với hiệu quả thấp hơn mức sinh lời mà các bên cung cấp vốn yêu cầu.
Ví dụ, giả sử doanh nghiệp có:
· Vốn chủ sở hữu chiếm 60% tổng nguồn vốn
· Nợ vay chiếm 40%
· Chi phí vốn chủ sở hữu là 14%
· Chi phí nợ vay trước thuế là 9%
· Thuế suất áp dụng là 20%
Chi phí nợ sau thuế là:
9% × (1 − 20%) = 7,2%
WACC ước tính là:
60% × 14% 40% × 7,2% = 11,28%
Nếu doanh nghiệp cải thiện tín dụng để giảm chi phí nợ trước thuế xuống 8%, đồng thời giảm rủi ro quản trị để chi phí vốn chủ sở hữu còn 13%, WACC mới là:
60% × 13% 40% × 6,4% = 10,36%
Mức giảm WACC là 0,92 điểm phần trăm. Với một nền vốn hoạt động 500 tỷ đồng, mức giảm này tương đương khoảng 4,6 tỷ đồng chi phí vốn kinh tế mỗi năm, trước khi xem xét chi phí triển khai.
Đây là ví dụ minh họa. Kết quả thực tế phụ thuộc vào giá trị thị trường của nguồn vốn, thuế suất có hiệu lực, điều kiện khấu trừ lãi vay và mức rủi ro cụ thể của doanh nghiệp.
Những sai lầm khiến chi phí vốn tăng thay vì giảm
Chỉ chọn nguồn có lãi suất niêm yết thấp nhất
Lãi suất thấp có thể đi kèm phí cao, thời hạn ngắn, tài sản bảo đảm lớn hoặc rủi ro tỷ giá. Doanh nghiệp phải so sánh tổng chi phí hiệu dụng và mức độ phù hợp với dòng tiền.
Tăng nợ quá mức để tận dụng lá chắn thuế
Lợi ích thuế có thể bị triệt tiêu bởi lãi suất cao hơn, chi phí vốn chủ sở hữu tăng và nguy cơ khó khăn tài chính.
Dùng nợ ngắn hạn để tài trợ tài sản dài hạn
Cách làm này có thể giảm chi phí trước mắt nhưng làm tăng rủi ro đáo hạn và phụ thuộc vào khả năng tái cấp vốn.
Cắt giảm tiền dự phòng quá mạnh
Tiền nhàn rỗi có chi phí cơ hội, nhưng dự trữ thanh khoản quá thấp khiến doanh nghiệp dễ phải vay khẩn cấp với chi phí cao hoặc bỏ lỡ cơ hội kinh doanh.
Giảm vốn lưu động bằng cách chuyển rủi ro cho đối tác
Ép nhà cung cấp, cắt tồn kho thiếu kiểm soát hoặc siết tín dụng khách hàng đồng loạt có thể làm suy yếu chuỗi cung ứng và doanh thu.
Dùng một WACC cho mọi dự án
Các dự án có rủi ro, kỳ hạn, thị trường và loại tiền tệ khác nhau không nên được đánh giá bằng cùng một tỷ lệ chiết khấu. Dùng WACC chung có thể dẫn đến chấp nhận dự án rủi ro cao và từ chối dự án an toàn.
Quy trình giảm chi phí sử dụng vốn doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể triển khai theo sáu bước:
1. Thiết lập đường cơ sở: Tính WACC, chi phí hiệu dụng của từng khoản vay, cơ cấu kỳ hạn và các chỉ tiêu tín dụng hiện tại
2. Xác định nguyên nhân: Phân biệt chi phí do thị trường, rủi ro tín dụng, cơ cấu vốn, hiệu quả vốn lưu động hay chất lượng quản trị
3. Mô phỏng kịch bản: Đánh giá tác động của thay đổi lãi suất, tỷ giá, doanh thu, biên lợi nhuận và cơ cấu nợ
4. Ưu tiên sáng kiến: So sánh mức tiết kiệm dự kiến, chi phí triển khai, thời gian hoàn vốn và rủi ro thực hiện
5. Đàm phán và triển khai: Thực hiện tái cấp vốn, tối ưu vốn lưu động, cải thiện báo cáo và điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn
6. Theo dõi kết quả: Đo lại WACC, chi phí nợ, khả năng thanh toán, chu kỳ tiền mặt và chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời với chi phí vốn
Các chỉ tiêu theo dõi nên bao gồm:
· WACC
· Chi phí nợ trước và sau thuế
· Chi phí vốn chủ sở hữu
· Nợ ròng trên dòng tiền hoặc lợi nhuận hoạt động
· Khả năng thanh toán lãi vay
· Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt
· Tỷ trọng nợ đáo hạn trong từng năm
· Tỷ lệ nợ lãi suất thả nổi
· Tỷ lệ nghĩa vụ ngoại tệ không được phòng ngừa
· Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư
· Chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời và WACC
Việc giảm chi phí sử dụng vốn cần được xem là trách nhiệm chung của bộ phận tài chính, kinh doanh, vận hành, mua hàng, quản trị rủi ro và ban lãnh đạo. Bộ phận tài chính có thể đàm phán điều kiện vay, nhưng chất lượng tín dụng thực sự được tạo ra từ dòng tiền, năng lực vận hành và kỷ luật quản trị của toàn doanh nghiệp.
Giảm chi phí sử dụng vốn doanh nghiệp là quá trình tối ưu đồng thời cơ cấu nguồn vốn, chất lượng tín dụng, hiệu quả vốn lưu động, mức độ minh bạch và khả năng kiểm soát rủi ro. Giảm lãi suất vay chỉ giải quyết một phần của vấn đề.
Doanh nghiệp nên tập trung vào WACC và khoảng chênh lệch giữa tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư với chi phí vốn. Một cơ cấu tài trợ chỉ thực sự hiệu quả khi vừa làm giảm chi phí vốn, vừa duy trì khả năng thanh toán, bảo vệ dư địa tài chính và hỗ trợ chiến lược tăng trưởng dài hạn.
Hỏi đáp về chi phí sử dụng vốn doanh nghiệp
Chi phí sử dụng vốn doanh nghiệp gồm những gì?
Chi phí sử dụng vốn chủ yếu gồm chi phí nợ vay, chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí của các công cụ tài trợ khác. Khi tính WACC, từng nguồn vốn được tính theo tỷ trọng tương ứng trong cơ cấu vốn.
Vay thêm có luôn giúp giảm WACC không?
Không. Vay thêm có thể làm giảm WACC khi chi phí nợ sau thuế thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu và mức nợ vẫn an toàn. Khi đòn bẩy vượt khả năng chịu đựng, chi phí nợ và chi phí vốn chủ sở hữu đều có thể tăng.
Giảm lãi suất vay có đủ để giảm chi phí vốn không?
Không. Doanh nghiệp còn phải xem xét phí tín dụng, kỳ hạn, tài sản bảo đảm, rủi ro tái cấp vốn, chi phí vốn chủ sở hữu và tỷ trọng của từng nguồn vốn.
Vì sao quản trị vốn lưu động ảnh hưởng đến chi phí vốn?
Vốn bị giữ trong tồn kho và khoản phải thu làm tăng nhu cầu tài trợ. Rút ngắn chu kỳ chuyển đổi tiền mặt giúp doanh nghiệp giảm dư nợ hoặc hạn chế nhu cầu huy động vốn mới.
WACC càng thấp có phải càng tốt không?
WACC thấp thường có lợi, nhưng không nên đạt được bằng cách chấp nhận rủi ro thanh khoản, vay ngắn hạn quá mức hoặc làm suy yếu hoạt động. Mục tiêu phù hợp là tối ưu WACC trong giới hạn rủi ro mà doanh nghiệp có thể kiểm soát.
Bao lâu nên tính lại chi phí sử dụng vốn?
Doanh nghiệp nên rà soát định kỳ và tính lại khi có thay đổi đáng kể về lãi suất, cơ cấu vốn, rủi ro kinh doanh, giá trị doanh nghiệp, thuế suất hoặc kế hoạch đầu tư. Với doanh nghiệp có thị trường và nguồn vốn biến động mạnh, việc theo dõi nên được thực hiện thường xuyên hơn.
