Tinh hoa của thời đại mới
WACC là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền của doanh nghiệp. Chỉ tiêu này phản ánh mức lợi suất tối thiểu mà doanh nghiệp cần tạo ra để bù đắp chi phí huy động vốn từ cả cổ đông và chủ nợ.
Cách tính WACC

Trong đánh giá đầu tư, WACC thường được dùng làm tỷ lệ chiết khấu để chuyển dòng tiền dự kiến trong tương lai về giá trị hiện tại. Tuy nhiên, WACC chỉ phù hợp khi rủi ro của khoản đầu tư tương đồng với rủi ro hoạt động hiện tại của doanh nghiệp và cơ cấu vốn mục tiêu được duy trì tương đối ổn định.

Nói cách khác, WACC không đơn thuần là một công thức tài chính. Đây là cầu nối giữa ba yếu tố:

·         Mức sinh lời mà nhà đầu tư yêu cầu

·         Chi phí doanh nghiệp phải trả để huy động vốn

·         Mức rủi ro của dòng tiền được đem ra định giá

WACC là gì và phản ánh điều gì?

WACC là viết tắt của “Weighted Average Cost of Capital”, nghĩa là chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền.

Doanh nghiệp thường tài trợ hoạt động bằng hai nguồn vốn chính:

·         Vốn chủ sở hữu do cổ đông cung cấp

·         Nợ vay do ngân hàng, trái chủ hoặc các chủ nợ khác cung cấp

Mỗi nguồn vốn có một mức chi phí riêng. Người cho vay yêu cầu lãi suất và khả năng hoàn trả nợ. Cổ đông không nhận lãi cố định nhưng yêu cầu tỷ suất sinh lời tương xứng với rủi ro họ phải chịu.

WACC tổng hợp chi phí của các nguồn vốn này theo tỷ trọng của chúng trong tổng nguồn tài trợ.

Về ý nghĩa kinh tế, WACC có thể được hiểu theo hai góc nhìn.

Đối với doanh nghiệp, WACC là mức chi phí cơ hội của số vốn đang được sử dụng. Một dự án tạo lợi suất thấp hơn WACC có thể vẫn ghi nhận lợi nhuận kế toán, nhưng chưa chắc tạo đủ giá trị để bù đắp kỳ vọng của các bên cung cấp vốn.

Đối với nhà đầu tư, WACC là một mức lợi suất yêu cầu dùng để đánh giá giá trị hiện tại của dòng tiền có mức rủi ro tương ứng. WACC càng cao, giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai càng thấp khi các yếu tố khác không đổi.

Công thức tính và ứng dụng WACC trong đầu tư

Công thức tính WACC

Công thức phổ biến của WACC là:

WACC = E/(D E) × Re D/(D E) × Rd × (1 − T)

Trong đó:

·         E là giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu

·         D là giá trị thị trường của nợ vay có lãi

·         Re là chi phí vốn chủ sở hữu

·         Rd là chi phí nợ vay trước thuế

·         T là thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp

·         E/(D E) là tỷ trọng vốn chủ sở hữu

·         D/(D E) là tỷ trọng nợ vay

Nếu doanh nghiệp có thêm cổ phiếu ưu đãi hoặc các công cụ tài trợ khác, công thức cần bổ sung chi phí và tỷ trọng tương ứng của từng nguồn vốn.

Cấu trúc tổng quát khi đó là:

WACC = Tổng của tỷ trọng từng nguồn vốn × chi phí sau thuế của nguồn vốn đó

Vì sao chi phí nợ vay được điều chỉnh sau thuế?

Chi phí nợ vay trong công thức được nhân với (1 − T) vì chi phí lãi vay có thể tạo ra lá chắn thuế khi được khấu trừ trước khi xác định thu nhập chịu thuế.

Ví dụ, nếu lãi suất vay là 8% và thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%, chi phí nợ vay sau thuế được tính như sau:

8% × (1 − 20%) = 6,4%

Điều này không có nghĩa doanh nghiệp chỉ trả cho chủ nợ 6,4%. Doanh nghiệp vẫn phải trả lãi suất 8%, nhưng tác động kinh tế ròng của khoản lãi vay thấp hơn nhờ phần thuế tiết kiệm được.

Lá chắn thuế chỉ nên được ghi nhận khi doanh nghiệp có khả năng tạo ra thu nhập chịu thuế để sử dụng lợi ích này. Nếu doanh nghiệp liên tục thua lỗ, khả năng hiện thực hóa lá chắn thuế có thể bị trì hoãn hoặc giảm đáng kể.

Vì sao vốn chủ sở hữu không được điều chỉnh thuế?

Cổ tức và lợi nhuận dành cho cổ đông thông thường không được khấu trừ như chi phí lãi vay. Vì vậy, chi phí vốn chủ sở hữu không được nhân với hệ số (1 − T) trong công thức WACC.

Đây cũng là một nguyên nhân khiến chi phí vốn chủ sở hữu thường cao hơn chi phí nợ vay sau thuế. Cổ đông đứng sau chủ nợ về quyền ưu tiên nhận dòng tiền và phải chịu mức độ biến động lớn hơn.

Cách xác định tỷ trọng vốn trong WACC

Tỷ trọng các nguồn vốn nên được xác định theo giá trị thị trường, không phải máy móc lấy số liệu theo giá trị sổ sách.

Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu

Đối với doanh nghiệp niêm yết:

E = Giá cổ phiếu hiện tại × Số cổ phiếu đang lưu hành

Ví dụ, doanh nghiệp có 100 triệu cổ phiếu đang lưu hành và giá thị trường là 30.000 đồng mỗi cổ phiếu:

E = 100 triệu × 30.000 đồng = 3.000 tỷ đồng

Đối với doanh nghiệp chưa niêm yết, giá trị vốn chủ sở hữu có thể được ước tính bằng phương pháp so sánh doanh nghiệp tương đồng, giao dịch gần nhất hoặc phương pháp định giá phù hợp.

Giá trị thị trường của nợ vay

Với trái phiếu niêm yết hoặc có giá giao dịch, nên sử dụng giá trị thị trường của trái phiếu.

Với khoản vay ngân hàng có lãi suất gần với mặt bằng thị trường và thời hạn không quá dài, giá trị sổ sách có thể được sử dụng như một đại diện thực tế cho giá trị thị trường.

Cần tập trung vào nợ có phát sinh chi phí lãi vay. Các khoản phải trả thương mại thông thường không tự động được đưa vào D, vì chi phí của chúng thường đã được phản ánh trong dòng tiền hoạt động.

Cơ cấu vốn hiện tại hay cơ cấu vốn mục tiêu?

WACC phục vụ định giá dài hạn nên cơ cấu vốn mục tiêu thường có ý nghĩa hơn cơ cấu vốn tại một thời điểm.

Nếu doanh nghiệp đang tạm thời vay nợ rất cao để thực hiện một thương vụ, sử dụng ngay tỷ trọng nợ hiện tại có thể làm sai lệch WACC dài hạn. Khi đó, nhà phân tích nên xem xét:

·         Chính sách tài trợ dài hạn của doanh nghiệp

·         Cơ cấu vốn trung bình trong nhiều năm

·         Cơ cấu vốn của các doanh nghiệp tương đồng

·         Kế hoạch trả nợ hoặc phát hành vốn

·         Mức nợ mà doanh nghiệp có thể duy trì ổn định

Cách tính chi phí vốn chủ sở hữu

Chi phí vốn chủ sở hữu không được thể hiện trực tiếp thành một khoản lãi phải trả. Vì vậy, nó thường được ước tính bằng mô hình định giá tài sản vốn CAPM.

Công thức CAPM:

Re = Rf β × (Rm − Rf)

Hoặc:

Re = Rf β × ERP

Trong đó:

·         Rf là lãi suất phi rủi ro

·         β là hệ số beta của cổ phiếu hoặc doanh nghiệp

·         Rm là lợi suất kỳ vọng của thị trường

·         ERP = Rm − Rf là phần bù rủi ro thị trường

Lãi suất phi rủi ro

Lãi suất phi rủi ro thường được tham chiếu từ lợi suất trái phiếu chính phủ có đồng tiền và kỳ hạn phù hợp với dòng tiền cần định giá.

Nguyên tắc quan trọng là phải đảm bảo tính nhất quán về đồng tiền. Dòng tiền dự báo bằng VND cần đi cùng tỷ lệ chiết khấu bằng VND. Dòng tiền bằng USD cần đi cùng WACC được xây dựng trên các biến số bằng USD.

Không nên lấy lãi suất phi rủi ro của một đồng tiền rồi ghép với dòng tiền của đồng tiền khác mà không điều chỉnh.

Hệ số beta

Beta phản ánh mức độ nhạy cảm của lợi suất cổ phiếu so với biến động của thị trường.

·         Beta bằng 1 cho thấy mức biến động có xu hướng tương đương thị trường

·         Beta lớn hơn 1 cho thấy mức độ nhạy cảm cao hơn thị trường

·         Beta nhỏ hơn 1 cho thấy mức độ nhạy cảm thấp hơn thị trường

Beta không phải thước đo toàn bộ rủi ro. Nó chủ yếu phản ánh rủi ro hệ thống mà nhà đầu tư không thể loại bỏ hoàn toàn thông qua đa dạng hóa.

Đối với doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc cổ phiếu có dữ liệu giao dịch không đáng tin cậy, có thể sử dụng beta của nhóm doanh nghiệp tương đồng. Quy trình thường gồm:

1.    Thu thập beta có đòn bẩy của các doanh nghiệp so sánh

2.    Loại bỏ tác động của cơ cấu nợ để tính beta không đòn bẩy

3.    Lấy mức beta đại diện của nhóm

4.    Áp dụng lại cơ cấu vốn mục tiêu của doanh nghiệp cần định giá

Công thức đơn giản để loại bỏ đòn bẩy:

βu = βl / [1 (1 − T) × D/E]

Công thức tái sử dụng đòn bẩy:

βl = βu × [1 (1 − T) × D/E]

Trong đó:

·         βu là beta không đòn bẩy

·         βl là beta có đòn bẩy

Quy trình này giúp tách rủi ro hoạt động khỏi tác động của cơ cấu tài trợ.

Phần bù rủi ro thị trường

Phần bù rủi ro thị trường phản ánh mức lợi suất tăng thêm mà nhà đầu tư yêu cầu khi nắm giữ tài sản rủi ro thay vì tài sản phi rủi ro.

Đây là biến số có ảnh hưởng lớn đến chi phí vốn chủ sở hữu. Nhà phân tích cần sử dụng một giả định nhất quán, có cơ sở và phù hợp với thị trường được định giá.

Trong một số trường hợp, chi phí vốn chủ sở hữu còn có thể được điều chỉnh bởi:

·         Phần bù rủi ro quốc gia

·         Phần bù quy mô

·         Phần bù thanh khoản

·         Rủi ro đặc thù chưa phản ánh đầy đủ trong dự báo dòng tiền

Tuy nhiên, không nên cộng nhiều phần bù một cách cơ học. Nếu một rủi ro đã được phản ánh trong dòng tiền hoặc trong biến số khác, cộng thêm phần bù có thể dẫn đến tính trùng rủi ro.

Cách tính chi phí nợ vay

Chi phí nợ vay là tỷ suất lợi nhuận mà chủ nợ yêu cầu đối với khoản vốn họ cung cấp cho doanh nghiệp.

Không nên mặc định dùng lãi suất ghi trên hợp đồng của một khoản vay cũ. Đối với quyết định đầu tư tại thời điểm hiện tại, chi phí nợ nên phản ánh mức lãi suất mà doanh nghiệp phải chịu nếu huy động khoản nợ tương tự trong điều kiện hiện tại.

Có thể ước tính chi phí nợ từ:

·         Lợi suất đáo hạn của trái phiếu đang giao dịch

·         Lãi suất vay mới mà ngân hàng chào cho doanh nghiệp

·         Lãi suất phi rủi ro cộng biên độ tín dụng

·         Mức lợi suất của doanh nghiệp có xếp hạng tín nhiệm tương đồng

Công thức tiếp cận theo chênh lệch tín dụng:

Rd = Rf Credit Spread

Trong đó, Credit Spread phản ánh rủi ro doanh nghiệp không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ nợ.

Doanh nghiệp có đòn bẩy cao hơn, dòng tiền yếu hơn hoặc khả năng thanh toán lãi thấp hơn thường phải chịu biên độ tín dụng cao hơn. Vì vậy, chi phí nợ và cơ cấu vốn không hoàn toàn độc lập với nhau.

Ví dụ cách tính WACC

Giả sử một doanh nghiệp có các thông tin sau:

·         Giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu: 700 tỷ đồng

·         Giá trị thị trường của nợ vay: 300 tỷ đồng

·         Chi phí vốn chủ sở hữu: 14%

·         Chi phí nợ vay trước thuế: 8%

·         Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp: 20%

Tổng nguồn vốn:

D E = 300 700 = 1.000 tỷ đồng

Tỷ trọng vốn chủ sở hữu:

E/(D E) = 700/1.000 = 70%

Tỷ trọng nợ vay:

D/(D E) = 300/1.000 = 30%

Chi phí nợ vay sau thuế:

Rd × (1 − T) = 8% × (1 − 20%) = 6,4%

WACC:

WACC = 70% × 14% 30% × 6,4%

WACC = 9,8% 1,92% = 11,72%

Kết quả cho thấy chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp là 11,72% mỗi năm theo các giả định đã sử dụng.

Điều này không có nghĩa mọi dự án có lợi suất trên 11,72% đều nên được chấp nhận. Kết luận chỉ hợp lý khi:

·         Rủi ro của dự án tương đồng với rủi ro kinh doanh hiện tại

·         Dòng tiền và WACC được tính trên cùng cơ sở danh nghĩa hoặc thực

·         Dòng tiền và WACC sử dụng cùng loại tiền tệ

·         Cơ cấu vốn giả định có thể duy trì

·         Các rủi ro đặc thù chưa bị bỏ sót hoặc tính trùng

WACC được sử dụng trong đánh giá đầu tư ra sao?

Ứng dụng quan trọng nhất của WACC là làm tỷ lệ chiết khấu trong phương pháp dòng tiền chiết khấu.

Đánh giá dự án bằng NPV

Giá trị hiện tại thuần của dự án được tính theo công thức:

NPV = Tổng [FCFt/(1 WACC)^t] − Vốn đầu tư ban đầu

Trong đó:

·         FCFt là dòng tiền tự do tại thời điểm t

·         t là số kỳ chiết khấu

Nguyên tắc ra quyết định:

·         NPV lớn hơn 0: Dự án tạo giá trị vượt quá chi phí vốn theo các giả định

·         NPV bằng 0: Dự án tạo lợi suất xấp xỉ bằng chi phí vốn

·         NPV nhỏ hơn 0: Dự án không tạo đủ giá trị để bù đắp chi phí vốn

Giả sử một dự án cần đầu tư ban đầu 100 tỷ đồng và tạo ra dòng tiền tự do 30 tỷ đồng mỗi năm trong 5 năm. Nếu sử dụng WACC 11,72%, giá trị hiện tại của các dòng tiền được tính bằng cách chiết khấu từng khoản 30 tỷ đồng về hiện tại.

Nếu tổng giá trị hiện tại của dòng tiền lớn hơn 100 tỷ đồng, dự án có NPV dương. Nếu nhỏ hơn 100 tỷ đồng, dự án có NPV âm.

Định giá doanh nghiệp theo FCFF

Trong mô hình định giá doanh nghiệp, WACC được dùng để chiết khấu dòng tiền tự do cho toàn doanh nghiệp, thường gọi là FCFF.

Công thức khái quát:

Enterprise Value = Tổng [FCFFt/(1 WACC)^t] Giá trị hiện tại của giá trị cuối kỳ

FCFF là dòng tiền có sẵn cho cả chủ nợ và cổ đông. Vì WACC cũng phản ánh chi phí của cả nợ vay và vốn chủ sở hữu, hai đại lượng này phù hợp với nhau.

Sau khi xác định giá trị doanh nghiệp, giá trị vốn chủ sở hữu thường được suy ra bằng cách:

Giá trị vốn chủ sở hữu = Giá trị doanh nghiệp − Nợ ròng và các nghĩa vụ tương đương Tài sản ngoài hoạt động

Việc điều chỉnh cụ thể phụ thuộc cấu trúc bảng cân đối kế toán và phạm vi tài sản, nghĩa vụ đã được phản ánh trong dòng tiền.

So sánh lợi suất dự án với chi phí vốn

WACC còn được sử dụng như một ngưỡng tham chiếu khi đánh giá tỷ suất hoàn vốn nội bộ IRR.

Về nguyên tắc:

·         IRR lớn hơn WACC cho thấy dự án có khả năng tạo NPV dương

·         IRR bằng WACC cho thấy NPV xấp xỉ bằng 0

·         IRR nhỏ hơn WACC cho thấy dự án có khả năng tạo NPV âm

Tuy nhiên, NPV thường là tiêu chí đáng tin cậy hơn khi các dự án có quy mô khác nhau, thời điểm dòng tiền khác nhau hoặc xuất hiện nhiều nghiệm IRR.

Một dự án nhỏ có IRR rất cao chưa chắc tạo ra nhiều giá trị tuyệt đối hơn một dự án lớn có IRR thấp hơn nhưng NPV cao hơn.

Đo lường khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp

WACC có thể được so sánh với tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư ROIC.

·         ROIC cao hơn WACC cho thấy doanh nghiệp đang tạo lợi nhuận hoạt động vượt chi phí của nguồn vốn

·         ROIC thấp hơn WACC cho thấy doanh nghiệp có thể đang làm suy giảm giá trị kinh tế

·         ROIC xấp xỉ WACC cho thấy doanh nghiệp gần như chỉ bù đắp được chi phí vốn

Chênh lệch ROIC − WACC thường được gọi là mức chênh lệch tạo giá trị. Tuy nhiên, việc đánh giá cần dựa trên dữ liệu qua nhiều kỳ và điều chỉnh các khoản bất thường, thay vì kết luận từ một năm riêng lẻ.

Khi nào không nên dùng WACC của doanh nghiệp cho dự án?

Một sai lầm phổ biến là sử dụng một WACC duy nhất cho mọi dự án của doanh nghiệp.

WACC của doanh nghiệp chỉ phù hợp khi dự án mới có mức rủi ro tương đương với danh mục hoạt động hiện tại. Nếu dự án thuộc ngành khác, quốc gia khác, loại khách hàng khác hoặc mô hình kinh doanh khác, tỷ lệ chiết khấu cần được điều chỉnh.

Ví dụ, một doanh nghiệp điện lực ổn định đầu tư vào một công ty công nghệ giai đoạn đầu không nên dùng nguyên WACC của hoạt động điện lực để định giá khoản đầu tư công nghệ. WACC thấp của hoạt động hiện tại sẽ làm giá trị hiện tại của dự án rủi ro cao bị thổi phồng.

Trong trường hợp dự án có rủi ro khác biệt, có thể xây dựng WACC riêng bằng cách:

1.    Xác định nhóm doanh nghiệp tương đồng với dự án

2.    Ước tính beta không đòn bẩy của nhóm

3.    Áp dụng cơ cấu vốn phù hợp với dự án

4.    Ước tính chi phí vốn chủ sở hữu và chi phí nợ riêng

5.    Tính WACC phản ánh đúng rủi ro của dự án

Với dự án có cấu trúc nợ thay đổi mạnh theo thời gian, phương pháp giá trị hiện tại điều chỉnh APV có thể phù hợp hơn. APV tách giá trị của dự án nếu được tài trợ hoàn toàn bằng vốn chủ sở hữu khỏi giá trị của các tác động tài trợ như lá chắn thuế.

Những nguyên tắc nhất quán khi dùng WACC

Một WACC được tính đúng về số học vẫn có thể tạo ra kết quả định giá sai nếu không nhất quán với dòng tiền.

FCFF phải đi với WACC

WACC phản ánh chi phí của cả vốn chủ sở hữu và nợ vay. Vì vậy, WACC phù hợp để chiết khấu FCFF, tức dòng tiền dành cho toàn bộ bên cung cấp vốn.

Không nên dùng WACC để chiết khấu trực tiếp dòng tiền chỉ dành cho cổ đông nếu không có điều chỉnh phù hợp.

FCFE phải đi với chi phí vốn chủ sở hữu

FCFE là dòng tiền còn lại cho cổ đông sau các tác động của nợ vay. Do đó, FCFE nên được chiết khấu bằng chi phí vốn chủ sở hữu Re, không phải WACC.

Ghép FCFE với WACC có thể làm sai giá trị vốn chủ sở hữu vì tỷ lệ chiết khấu đã bao gồm chi phí nợ trong khi dòng tiền đã phản ánh nghĩa vụ nợ.

Dòng tiền danh nghĩa phải đi với WACC danh nghĩa

Dòng tiền danh nghĩa bao gồm tác động của lạm phát. Dòng tiền thực loại bỏ tác động của lạm phát.

Nguyên tắc nhất quán là:

·         Dòng tiền danh nghĩa đi với tỷ lệ chiết khấu danh nghĩa

·         Dòng tiền thực đi với tỷ lệ chiết khấu thực

Công thức liên hệ:

1 Tỷ lệ danh nghĩa = (1 Tỷ lệ thực) × (1 Lạm phát kỳ vọng)

Dòng tiền sau thuế phải đi với WACC sau thuế

WACC phổ biến được tính với chi phí nợ sau thuế. Vì vậy, nó nên được dùng với dòng tiền sau thuế.

Sử dụng WACC sau thuế để chiết khấu dòng tiền trước thuế sẽ tạo ra sự không nhất quán và có thể làm sai lệch kết quả đầu tư.

Đồng tiền của dòng tiền phải khớp với đồng tiền của WACC

Tỷ lệ chiết khấu phải được xây dựng trên các giả định của cùng đồng tiền với dòng tiền.

Sự nhất quán này quan trọng hơn việc doanh nghiệp đặt trụ sở tại quốc gia nào. Một doanh nghiệp Việt Nam có dòng tiền dự báo bằng USD cần tỷ lệ chiết khấu tương thích với USD cho phần dòng tiền đó.

WACC cao hay thấp có ý nghĩa gì?

WACC cao thường làm giảm giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai. Nó có thể phản ánh:

·         Rủi ro kinh doanh cao

·         Chi phí vốn chủ sở hữu cao

·         Rủi ro tín dụng lớn

·         Lãi suất thị trường cao

·         Đòn bẩy tài chính vượt mức bền vững

·         Mức độ bất ổn cao của môi trường đầu tư

WACC thấp có thể giúp doanh nghiệp chấp nhận nhiều dự án hơn vì ngưỡng lợi suất yêu cầu thấp hơn. Tuy nhiên, WACC thấp không mặc nhiên đồng nghĩa doanh nghiệp đang được tài trợ tối ưu.

Tăng nợ có thể làm WACC giảm trong một khoảng nhất định nhờ chi phí nợ thấp hơn vốn chủ sở hữu và lợi ích lá chắn thuế. Nhưng khi nợ vượt quá khả năng chịu đựng, rủi ro tài chính tăng sẽ khiến:

·         Chủ nợ yêu cầu lãi suất cao hơn

·         Cổ đông yêu cầu lợi suất cao hơn

·         Khả năng tái cấp vốn suy giảm

·         Chi phí kiệt quệ tài chính tăng

·         WACC có thể tăng trở lại

Do đó, không thể kết luận rằng vay càng nhiều thì WACC càng thấp.

Các sai lầm thường gặp khi tính WACC

Dùng giá trị sổ sách thay cho giá trị thị trường

Giá trị sổ sách phản ánh số liệu kế toán trong quá khứ, trong khi WACC là chi phí cơ hội của vốn tại thời điểm định giá.

Sử dụng giá trị sổ sách có thể làm sai tỷ trọng nguồn vốn, đặc biệt khi giá cổ phiếu đã thay đổi đáng kể so với vốn góp kế toán.

Dùng lãi suất vay lịch sử

Một khoản vay cũ có lãi suất thấp không nhất thiết phản ánh chi phí nợ hiện tại. WACC cần thể hiện mức chi phí doanh nghiệp phải chịu nếu huy động vốn trong điều kiện đang được đánh giá.

Dùng cùng một WACC cho mọi dự án

Cách làm này có xu hướng đánh giá quá cao dự án rủi ro và đánh giá quá thấp dự án an toàn.

Tỷ lệ chiết khấu phải phản ánh rủi ro của dòng tiền, không chỉ phản ánh danh tính của doanh nghiệp thực hiện dự án.

Tính trùng rủi ro

Nếu kịch bản dòng tiền đã giảm doanh thu để phản ánh một rủi ro cụ thể, sau đó tiếp tục cộng thêm phần bù lớn vào WACC cho cùng rủi ro, kết quả có thể bị điều chỉnh hai lần.

Rủi ro có thể được phản ánh trong dòng tiền, trong tỷ lệ chiết khấu hoặc kết hợp có kiểm soát, nhưng cần tránh tính trùng.

Nhầm lẫn giữa chi phí vốn và lợi suất thực tế

WACC là lợi suất yêu cầu dựa trên rủi ro và điều kiện thị trường. Nó không phải mức lợi nhuận mà doanh nghiệp chắc chắn đạt được.

Một doanh nghiệp có WACC 11% không có nghĩa lợi nhuận thực tế sẽ bằng 11%. Con số này chỉ thể hiện mức sinh lời tối thiểu cần thiết để duy trì giá trị theo các giả định của mô hình.

Giả định WACC không thay đổi mãi mãi

Lãi suất, giá cổ phiếu, mức nợ, rủi ro tín dụng và triển vọng kinh doanh đều có thể thay đổi. Vì vậy, WACC cần được cập nhật khi các biến số đầu vào thay đổi đáng kể.

Trong định giá dài hạn, nên xem xét liệu WACC ở giai đoạn dự báo chi tiết và giai đoạn ổn định có cần khác nhau hay không.

Cách kiểm tra độ hợp lý của WACC

Không nên chỉ kiểm tra phép tính. Cần kiểm tra cả logic kinh tế của kết quả.

Một quy trình rà soát có thể gồm:

1.    Kiểm tra WACC có cùng đồng tiền với dòng tiền hay không

2.    Kiểm tra dòng tiền là FCFF hay FCFE

3.    Kiểm tra các tỷ trọng vốn có dựa trên giá trị thị trường hay không

4.    Kiểm tra chi phí nợ có phản ánh điều kiện huy động hiện tại hay không

5.    Kiểm tra beta và phần bù rủi ro có phù hợp với ngành, thị trường và dự án hay không

6.    Kiểm tra thuế suất có phản ánh khả năng sử dụng lá chắn thuế hay không

7.    Kiểm tra cơ cấu vốn có bền vững trong thời gian định giá hay không

8.    So sánh kết quả với các doanh nghiệp có rủi ro tương đồng

9.    Thực hiện phân tích độ nhạy

Phân tích độ nhạy đặc biệt quan trọng vì thay đổi nhỏ trong WACC có thể tạo ra thay đổi lớn trong giá trị hiện tại, nhất là khi phần lớn giá trị doanh nghiệp nằm ở giá trị cuối kỳ.

Thay vì chỉ trình bày một mức định giá, có thể xây dựng ma trận kết hợp giữa:

·         Nhiều mức WACC

·         Nhiều giả định tăng trưởng dài hạn

·         Nhiều kịch bản dòng tiền

Cách tiếp cận này cho thấy kết quả đầu tư phụ thuộc vào giả định nào và biên an toàn còn lại bao nhiêu.

WACC nên được hiểu như thế nào trong quyết định đầu tư?

WACC là ngưỡng lợi suất yêu cầu, không phải một quy tắc quyết định độc lập.

Một dự án có NPV dương theo WACC vẫn cần được xem xét thêm về:

·         Độ tin cậy của dự báo dòng tiền

·         Khả năng thực hiện dự án

·         Nhu cầu vốn bổ sung

·         Rủi ro thanh khoản

·         Mức độ phụ thuộc vào giá trị cuối kỳ

·         Khả năng đảo ngược quyết định

·         Biên an toàn khi các giả định bất lợi xảy ra

WACC cũng không thay thế việc phân tích rủi ro. Nó chỉ chuyển một tập hợp giả định về rủi ro và chi phí vốn thành một tỷ lệ chiết khấu có thể sử dụng trong mô hình.

Trong thực tế, kết quả đáng tin cậy hơn khi WACC được kết hợp với phân tích kịch bản, phân tích độ nhạy và kiểm tra chéo bằng các phương pháp định giá khác.

WACC được tính bằng cách lấy chi phí của từng nguồn vốn nhân với tỷ trọng thị trường tương ứng, trong đó chi phí nợ được điều chỉnh theo lợi ích thuế. Chỉ tiêu này chủ yếu được dùng để chiết khấu FCFF, tính NPV, định giá doanh nghiệp và so sánh lợi suất đầu tư với chi phí vốn.

Giá trị của WACC không nằm ở việc tạo ra một con số duy nhất, mà ở khả năng phản ánh nhất quán rủi ro, cơ cấu tài trợ và yêu cầu sinh lời của các bên cung cấp vốn. Vì vậy, trước khi sử dụng WACC để chấp nhận hoặc loại bỏ một khoản đầu tư, cần kiểm tra sự phù hợp giữa tỷ lệ chiết khấu với dòng tiền, đồng tiền, thuế, cơ cấu vốn và mức rủi ro của chính khoản đầu tư đó.


Hỏi đáp về Cách tính WACC

WACC càng thấp có phải càng tốt không?

WACC thấp giúp làm tăng giá trị hiện tại của dòng tiền và giảm ngưỡng lợi suất yêu cầu. Tuy nhiên, WACC thấp chỉ tích cực khi phản ánh đúng rủi ro và một cơ cấu vốn bền vững. WACC bị tính thấp do bỏ sót rủi ro có thể dẫn đến định giá quá cao và chấp nhận dự án không hiệu quả.

Có thể dùng WACC để chiết khấu lợi nhuận kế toán không?

Không nên. WACC được dùng để chiết khấu dòng tiền phù hợp, phổ biến nhất là FCFF. Lợi nhuận kế toán chịu ảnh hưởng của các nguyên tắc ghi nhận, khấu hao và các khoản phi tiền tệ nên không thể thay thế trực tiếp dòng tiền tự do.

Doanh nghiệp không có nợ vay thì tính WACC thế nào?

Khi doanh nghiệp không có nợ vay và không có nguồn vốn ưu đãi khác, tỷ trọng vốn chủ sở hữu bằng 100%. Khi đó, WACC về cơ bản bằng chi phí vốn chủ sở hữu.

WACC có thể âm không?

Trong điều kiện thông thường, WACC dương vì cả chủ nợ và cổ đông đều yêu cầu lợi suất dương. Một kết quả WACC âm thường là dấu hiệu cần kiểm tra lại dữ liệu, công thức hoặc các giả định đặc biệt của thị trường.

Bao lâu nên cập nhật WACC?

WACC nên được cập nhật khi lãi suất, giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, cơ cấu nợ, xếp hạng tín dụng, rủi ro ngành hoặc triển vọng kinh doanh thay đổi đáng kể. Với mô hình định giá đang được sử dụng để ra quyết định, nên rà soát WACC tại đúng thời điểm phân tích thay vì giữ nguyên một con số lịch sử.

09/08/2026 07:13:31
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN